Skip to content
Dictionary

wink

/wɪŋk/
C2verb

To close and open one eye quickly as a signal, or an act of doing this.

Concreteness 4.2/5 · Concrete

Tiếng Việt

nháy mắt

uynh-k

Phát âm gần giống vần 'uynh' trong tiếng Việt nhưng ngắn hơn, kết thúc bằng âm 'k' bật nhẹ ở cổ họng.

Nhắm và mở một mắt nhanh chóng để ra hiệu, hoặc hành động nháy mắt.

Meanings

8 meanings

  1. 1To close one eye and open it again quickly, especially as a private signal to somebody, or to show something is a joke.verbcommunication

    Nhắm một mắt và mở lại nhanh chóng, đặc biệt như một dấu hiệu riêng với ai đó, hoặc để cho thấy điều gì đó là một trò đùa (nháy mắt).

    “He winked at her and she knew he was thinking the same thing that she was.”

    “Anh ấy nháy mắt với cô ấy và cô ấy biết anh ấy cũng đang nghĩ điều tương tự như mình.”

    • He winked broadly at Lucinda.
    • I saw him wink at her.
    • She winked at me, and I winked back.
    • She winked knowingly at Jack.

    Sử dụng giới từ 'at' (wink at somebody) khi muốn nói nháy mắt với ai đó. Không dùng 'to'.

  2. 2To shine with an unsteady light; to flash on and off.verbgeneral

    Chiếu sáng với ánh sáng không ổn định; chớp tắt (lấp lánh, nhấp nháy).

    “We could see the lights of the ship winking in the distance.”

    “Chúng tôi có thể thấy ánh đèn của con tàu nhấp nháy ở phía xa.”

    • The stars winked in the clear night sky.

    Nghĩa này thường dùng cho các vật phát sáng như ngôi sao (stars) hoặc ánh đèn (lights), dịch sang tiếng Việt là 'lấp lánh' hoặc 'nhấp nháy'.

  3. 3To look the other way or turn a blind eye to something wrong or illegal (usually followed by 'at').verbgeneral

    Làm ngơ hoặc nhắm mắt làm ngơ trước một điều gì đó sai trái hoặc bất hợp pháp (thường đi kèm với 'at').

    “The authorities winked at the illegal trade for years.”

    “Các nhà chức trách đã nhắm mắt làm ngơ trước hoạt động buôn bán bất hợp pháp trong nhiều năm.”

    Cụm động từ 'wink at' trong ngữ cảnh này mang nghĩa bóng là 'nhắm mắt làm ngơ', tương đương với 'turn a blind eye to'.

  4. 4An act of winking, especially as a signal to somebody.nouncommunication

    Hành động nháy mắt, đặc biệt là như một dấu hiệu cho ai đó (cái nháy mắt).

    “He gave her a knowing wink.”

    “Anh ấy dành cho cô ấy một cái nháy mắt đầy ẩn ý.”

    • He gave me a conspiratorial wink as they left the room.

    Thường dùng với động từ 'give' (give somebody a wink - nháy mắt với ai đó).

  5. 5A brief period of sleep (especially in the phrase 'not get a wink of sleep' or 'forty winks').noundaily life

    Một giấc ngủ ngắn (đặc biệt trong cụm từ 'not get a wink of sleep' - không chợp mắt được tí nào, hoặc 'forty winks' - giấc ngủ chợp mắt).

    “I didn't get a wink of sleep last night.”

    “Đêm qua tôi không chợp mắt được tí nào.”

    • I'm just going to catch forty winks before dinner.

    Cụm từ 'not get a wink of sleep' rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường nói là 'không chợp mắt được tí nào'.

  6. 6Used to say that a suggestion or a hint will be understood, without anything more being said (in the phrase 'a nod and a wink').nouncommunication

    Được sử dụng để nói rằng một lời đề nghị hoặc gợi ý sẽ được hiểu mà không cần nói thêm gì (trong cụm từ 'a nod and a wink' - sự đồng tình ngầm).

    “Everything could be done by a nod and a wink.”

    “Mọi việc có thể được giải quyết chỉ bằng một cái gật đầu và một cái nháy mắt (sự đồng tình ngầm).”

    Thành ngữ 'a nod and a wink' ám chỉ sự thấu hiểu ngầm giữa hai bên mà không cần phải nói thẳng ra.

  7. 7Secret information given to somebody that they can use to gain an advantage (in the phrase 'tip somebody the wink').nounbusiness

    Thông tin bí mật được đưa cho ai đó để họ có thể sử dụng nhằm giành lợi thế (trong cụm từ 'tip somebody the wink' - phím cho ai đó).

    “There’s no way he would have bought those shares if someone in the company hadn’t tipped him the wink.”

    “Không đời nào anh ta lại mua những cổ phiếu đó nếu không có ai trong công ty phím trước cho anh ta.”

    Đây là cách nói thân mật (informal) của người Anh (British English), tương đương với từ 'phím' (báo trước tin mật) trong tiếng Việt.

  8. 8A subtle allusion or reference to something.nounarts culture

    Một sự ám chỉ hoặc liên hệ tinh tế đến điều gì đó.

    “The film includes a wink to wartime rationing.”

    “Bộ phim bao gồm một sự ám chỉ tinh tế đến việc phân phối khẩu phần ăn thời chiến.”

    Trong văn cảnh nghệ thuật (phim ảnh, văn học), 'wink' mang nghĩa là một chi tiết ẩn ý (easter egg) hoặc sự tri ân (homage) gửi đến khán giả.

Word bank

Near synonyms

Antonyms

Common phrases

  • wink broadly
  • wink cheekily
  • wink conspiratorially
  • wink knowingly
  • wink at
  • broad wink
  • little wink
  • conspiratorial wink
  • knowing wink
  • give somebody a wink
  • throw somebody a wink
  • with a wink

Grammar & forms

Grammar

  • intransitive
  • transitive
  • countable

Inflections

third_person_singular
winks
past_simple
winked
past_participle
winked
present_participle
winking
plural
winks

Usage patterns

  • wink at somebody
  • wink something
  • give somebody a wink
  • with a wink

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He winked his both eyes.

    He blinked both his eyes.

    Winking specifically refers to closing only one eye. If both eyes close, the correct verb is 'blink'.

  • She winked to me.

    She winked at me.

    The verb 'wink' takes the preposition 'at' when directing the action toward someone.

  • I didn't get a sleep wink.

    I didn't get a wink of sleep.

    The correct idiom for not sleeping at all is 'not get a wink of sleep'.

  • He gave me a wink of his eye.

    He gave me a wink.

    Saying 'of his eye' is redundant because a wink is always done with the eye.

  • The stars were winking at the sky.

    The stars were winking in the sky.

    When referring to lights or stars flashing, use 'in' for location, not 'at'.

Don't confuse with

  • blink

    to close and open both eyes quickly, usually involuntarily

    “She blinked in the bright sunlight.”

    You blink with both eyes naturally, but you wink with one eye on purpose as a signal.

Academic collocations

Words that pair with "wink" in formal and academic writing

verb
wink at
adjective
conspiratorialknowingbroad
noun
nodsleep
preposition
atwith

In context

Real-world examples

  • daily life

    He gave me a quick wink to show he was joking.

    Anh ấy nháy mắt nhanh với tôi để cho thấy anh ấy đang nói đùa.

    Nháy mắt thường dùng để biểu thị sự đùa cợt hoặc ngầm hiểu giữa bạn bè ở Việt Nam.

  • business

    The manager tipped him the wink about the upcoming promotion.

    Người quản lý đã phím trước cho anh ấy về đợt thăng chức sắp tới.

    Trong môi trường công sở, 'tip the wink' tương đương với việc 'phím' hoặc báo trước tin tức nội bộ.

  • academic

    I didn't get a wink of sleep before the final exam.

    Tôi đã không chợp mắt được tí nào trước bài thi cuối kỳ.

    Thành ngữ 'not get a wink of sleep' rất phổ biến, tương đương với 'không chợp mắt được tí nào' trong tiếng Việt.

  • arts culture

    The stars winked in the night sky above the village.

    Những vì sao lấp lánh trên bầu trời đêm tĩnh lặng phía trên ngôi làng.

    Dùng 'wink' cho ngôi sao mang ý nghĩa nhân hóa, dịch là 'lấp lánh' sẽ tự nhiên hơn trong văn cảnh tiếng Việt.

  • academic

    The teacher winked at the students' minor rule-breaking during the festival.

    Giáo viên đã nhắm mắt làm ngơ trước những vi phạm nội quy nhỏ của học sinh trong suốt lễ hội.

    Cụm từ 'wink at' mang nghĩa 'nhắm mắt làm ngơ', tương tự như cách nói của người Việt khi cố tình bỏ qua lỗi lầm nhỏ.

Notes for Vietnamese speakers

  • Ở Việt Nam, hành động nháy mắt (winking) thường mang ý nghĩa đùa cợt, thân thiện hoặc ra hiệu ngầm giữa những người quen biết.
  • Tuy nhiên, nháy mắt với người lớn tuổi hoặc người lạ có thể bị coi là thiếu nghiêm túc hoặc khiếm nhã trong văn hóa giao tiếp truyền thống của người Việt.
  • Trong văn chương, 'nháy mắt' cũng được dùng để miêu tả sự lấp lánh của ánh sáng (như vì sao, ngọn đèn).

Etymology

From Old English 'wincian' (to close one's eyes, blink, wink), of Germanic origin; related to German 'winken' (to wave, signal). The sense of closing one eye as a signal dates back to the 16th century.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

Plant “wink” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove