aware
/əˈwer/Knowing or realizing that something exists or is happening
Tiếng Việt
nhận thức
ơ-WÉ-ờ
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'WÉ', âm 'ơ' đầu đọc nhẹ, kết thúc bằng âm 'ờ' nhẹ (đặc biệt là giọng Anh-Anh)
Biết hoặc nhận ra rằng điều gì đó đang tồn tại hoặc đang xảy ra.
Meanings
2 meanings
1Knowing or realizing somethinggeneral
Biết, nhận thức hoặc nhận ra điều gì đó
“As you're aware, this is not a new problem.”
“Như bạn đã biết (nhận thức được), đây không phải là một vấn đề mới.”
- I am very much aware that not everyone agrees with me.
- The police are well aware of the dangers.
- She was suddenly aware that she was being watched.
- He was not really aware of what he was doing.
Người học Việt Nam thường nhầm lẫn dùng 'about' thay vì 'of'. Hãy luôn nhớ cấu trúc: aware + of + noun/V-ing. Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể dịch là 'thấu hiểu' hoặc 'ý thức được'.
2Interested in and knowing about something, and thinking it is importantsocial
Quan tâm và có hiểu biết về điều gì đó, và coi đó là điều quan trọng
“Young people are very environmentally aware.”
“Giới trẻ hiện nay có ý thức rất cao về môi trường.”
- We need to make people aware of the effects of their lifestyle on the environment.
- The company is becoming more socially aware.
- He is politically aware and active in his community.
Khi dùng với các trạng từ chỉ lĩnh vực (như environmentally, politically), 'aware' thường được dịch là 'có ý thức về...'. Lưu ý rằng 'aware' trong trường hợp này thường đứng sau trạng từ.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- be aware
- become aware
- make aware
- fully aware
- well aware
- acutely aware
- painfully aware
- socially aware
- environmentally aware
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I am aware about the problem.
I am aware of the problem.
Use 'aware of', not 'aware about'.
He made me aware on the situation.
He made me aware of the situation.
The correct preposition after 'aware' is 'of'.
She is aware regarding the changes.
She is aware of the changes.
Standard usage requires 'of' rather than 'regarding'.
Are you aware the time?
Are you aware of the time?
You must use 'of' before a noun phrase.
We discussed the aware students.
We discussed the students who were aware.
'Aware' is typically not used before a noun (attributive), except in compounds like 'environmentally aware'.
Don't confuse with
- conscious
awake, thinking, and knowing what is happening around you
“She was conscious but unable to speak.”
'Conscious' often refers to being physically awake; 'aware' refers to knowledge.
Academic collocations
Words that pair with "aware" in formal and academic writing
- verb
- becomeremainseem
- adjective
- fullyincreasinglyacutelydimly
- preposition
- ofthat
In context
Real-world examples
- daily life
Are you aware of the local traffic regulations in Vietnam?
Bạn có nắm rõ luật giao thông địa phương tại Việt Nam không?
Luật giao thông tại Việt Nam có những đặc thù riêng (như ưu tiên xe máy), việc 'aware' các quy tắc này là cực kỳ quan trọng đối với người nước ngoài và người mới lái xe.
- business
The board of directors is fully aware of the market fluctuations.
Hội đồng quản trị hoàn toàn nhận thức được sự biến động của thị trường.
Trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam, việc thể hiện sự 'nhận thức' (aware) về thị trường giúp xây dựng lòng tin với đối tác và nhà đầu tư.
- academic
Students should be aware that plagiarism is a serious academic offense.
Sinh viên cần ý thức được rằng đạo văn là một vi phạm học thuật nghiêm trọng.
Các trường đại học Việt Nam đang ngày càng thắt chặt quy định về tính liêm chính học thuật, vì vậy việc 'aware' về đạo văn là yêu cầu bắt buộc.
- social
Vietnamese consumers are becoming more health-aware after the pandemic.
Người tiêu dùng Việt Nam đang ngày càng có ý thức hơn về sức khỏe sau đại dịch.
Xu hướng tiêu dùng tại Việt Nam đang chuyển dịch mạnh mẽ sang các sản phẩm organic và lối sống lành mạnh (wellness).
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, việc 'nhận thức' (being aware) không chỉ là biết thông tin mà còn bao hàm cả việc điều chỉnh hành vi cho phù hợp với chuẩn mực cộng đồng (ý thức cộng đồng).
- Từ 'ý thức' (một dạng của aware) thường được dùng trong các khẩu hiệu giáo dục hoặc công cộng tại Việt Nam để nhắc nhở mọi người về trách nhiệm dân sự.
- Khi nói về cấp trên hoặc người lớn tuổi, thay vì dùng 'aware of', người Việt có thể dùng 'thấu hiểu' hoặc 'đã rõ' để thể hiện sự tôn trọng.
Etymology
From Old English 'gewær', of West Germanic origin; related to Old High German 'giwar' (German 'gewahr') 'watchful', from a base meaning 'watch'.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển tra cứu nhanh với nhiều ví dụ minh họa song ngữ.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.