ash
/æʃ/The grey powder left after burning something, or a forest tree with hard pale wood
Tiếng Việt
tro
ae-sh
Phát âm âm /æ/ (miệng mở rộng như đang cười) kết hợp với âm /ʃ/ (chu môi đẩy hơi mạnh như tiếng 'xu' trong tiếng Việt nhưng không phát ra tiếng)
Lớp bột xám còn lại sau khi đốt cháy thứ gì đó, hoặc một loại cây rừng có gỗ cứng màu nhạt (cây tần bì).
Meanings
8 meanings
1The grey or black powder that is left after something, especially tobacco, wood or coal, has burnt.noundaily life
Bột màu xám hoặc đen còn sót lại sau khi thứ gì đó, đặc biệt là thuốc lá, gỗ hoặc than đá, bị đốt cháy.
“He flicked his cigarette ash onto the floor.”
“Anh ta gạt tàn thuốc lá xuống sàn nhà.”
- Don't drop your ash on the carpet.
- The grate was full of cold ash.
- Volcanic ash covered the town.
Dùng ở dạng số ít (uncountable) khi nói về tàn thuốc hoặc tro bụi thông thường.
2What is left after something has been destroyed by burning, often used figuratively.noungeneral
Những gì còn sót lại sau khi thứ gì đó bị thiêu rụi, thường được dùng theo nghĩa bóng.
“The town was reduced to ashes in the fighting.”
“Thị trấn đã bị thiêu rụi thành tro bụi trong cuộc chiến.”
- The Phoenix rising from the ashes.
- Most of the family photographs were burned to ashes.
Luôn dùng dạng số nhiều 'ashes' trong cấu trúc 'reduced to ashes' (bị thiêu rụi hoàn toàn).
3The powder that is left after a dead person’s body has been cremated.nounfamily
Tro cốt của người đã khuất sau khi được hỏa táng.
“She wanted her ashes to be scattered at sea.”
“Bà ấy muốn tro cốt của mình được rải trên biển.”
- The urn contained the ashes of her husband.
- We buried his ashes in the garden.
Khi nói về người chết, luôn sử dụng dạng số nhiều 'ashes'.
4A forest tree with grey bark and hard pale wood.nounenvironment
Một loại cây rừng có vỏ màu xám và gỗ cứng màu nhạt (cây tần bì).
“The woods are dominated by oak and ash.”
“Khu rừng chủ yếu là gỗ sồi và gỗ tần bì.”
- The tool handle is made of ash.
- Ash trees are common in Britain.
Trong ngữ cảnh nội thất, 'ash wood' thường được gọi tắt là 'ash'.
5To hit the end off a burning cigarette or cigar to remove the ash.verbcasual
Gạt tàn thuốc (hành động gõ nhẹ đầu thuốc lá đang cháy để rơi tàn).
“Please don't ash on the carpet.”
“Làm ơn đừng gạt tàn thuốc lên thảm.”
- He ashed his cigar into the tray.
Đây là cách dùng không chính thức (informal). Trong văn viết trang trọng, người ta thường dùng cụm từ 'flick ash'.
6To reduce a material to a residue of ash, typically in chemistry.verbtechnical
Tro hóa (biến một vật liệu thành tro, thường dùng trong hóa học hoặc thí nghiệm).
“The sample was ashed in a furnace.”
“Mẫu thử đã được tro hóa trong lò nung.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
7Action on Smoking and Health; an organization in the UK that campaigns against smoking.proper_nounbusiness
Tổ chức Hành động vì Thuốc lá và Sức khỏe; một tổ chức tại Vương quốc Anh vận động chống hút thuốc.
“ASH released a new report on lung cancer rates.”
“ASH đã công bố một báo cáo mới về tỷ lệ ung thư phổi.”
Cần phân biệt ASH (tên tổ chức) với từ 'ash' (tro) thông thường dựa vào việc viết hoa toàn bộ.
8An abbreviation for 'as hell' used in text messaging to emphasize a quality.adverbslang
Một từ viết tắt của 'as hell' dùng trong tin nhắn để nhấn mạnh một tính chất (rất, kinh khủng).
“That movie was funny ash.”
“Bộ phim đó buồn cười kinh khủng.”
Đây là tiếng lóng (slang) cực kỳ phổ biến của giới trẻ trên mạng xã hội, tránh dùng trong môi trường học thuật hoặc công việc.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- plural
- countable
- countable_uncountable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- ashes
- third_person_singular
- ashes
- past_simple
- ashed
- past_participle
- ashed
- present_participle
- ashing
Word family
- ashenadjective
Usage patterns
- reduce something to ashes
- rise from the ashes
- ash a cigarette
Avoid mistakes
Common mistakes
The house burned to ash.
The house burned to ashes.
When referring to the remains of something destroyed, the plural 'ashes' is typically used.
Don't confuse with
- soot
black powder produced when something burns
“The chimney was full of soot.”
Soot is specifically the black sticky powder in chimneys/smoke; ash is the grey dry residue left at the bottom.
Academic collocations
Words that pair with "ash" in formal and academic writing
- verb
- producecontainremove
- adjective
- volcanicflybottom
- noun
- contentparticlelayer
- preposition
- offrom
In context
Real-world examples
- academic
The volcano erupted, sending a massive cloud of volcanic ash into the sky.
Núi lửa phun trào, tung một đám mây tro bụi núi lửa khổng lồ lên bầu trời.
Quan trọng trong các bản tin thời tiết hoặc địa lý khi nói về thảm họa thiên nhiên.
- daily life
Please use the ashtray; don't flick your ash on the carpet.
Vui lòng sử dụng gạt tàn; đừng gạt tàn thuốc lên thảm.
Quy tắc lịch sự phổ biến trong đời sống hàng ngày tại Việt Nam khi tiếp khách.
- business
The furniture is made from high-quality ash wood.
Nội thất này được làm từ gỗ tần bì chất lượng cao.
Gỗ tần bì (ash) là loại gỗ nhập khẩu phổ biến trong ngành sản xuất nội thất hiện đại tại Việt Nam.
- general
After the fire, the entire village was reduced to ashes.
Sau trận hỏa hoạn, toàn bộ ngôi làng đã bị thiêu rụi thành tro bụi.
Cụm từ 'reduced to ashes' tương đương với 'thiêu rụi hoàn toàn' trong tiếng Việt.
- family
According to his will, his ashes were scattered in the East Sea.
Theo di chúc, tro cốt của ông đã được rải xuống Biển Đông.
Phản ánh phong tục hỏa táng và rải tro cốt ngày càng phổ biến trong các gia đình Việt Nam hiện đại.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'tro' thường gợi nhớ đến việc đun nấu bằng bếp củi truyền thống ở nông thôn.
- Cây 'ash' được dịch là 'cây tần bì', một loại gỗ rất được ưa chuộng trong thiết kế nội thất chung cư hiện nay tại Việt Nam do màu sắc sáng và vân gỗ đẹp.
- Khái niệm 'ash' (tro cốt) gắn liền với nghi lễ hỏa táng (cremation), một hình thức mai táng đang dần thay thế địa táng tại các thành phố lớn.
Etymology
Old English æsce, of Germanic origin; related to Dutch as and German Asche. The tree name comes from Old English æsc, of Germanic origin; related to Dutch es and German Esche.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa chuyên ngành và thành ngữ liên quan đến 'ash'.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.