arguably
/ˈɑːrɡjuəbli/Used when stating an opinion that you believe you can support with reasons, often before a comparative or superlative adjective
Tiếng Việt
có thể coi là
AA-gyu-ờ-bli
Nhấn mạnh âm đầu AA, âm 'gyu' đọc nhanh, 'ờ' là âm lướt nhẹ, kết thúc bằng 'bli'
Được dùng khi đưa ra một ý kiến mà bạn tin rằng có thể chứng minh được, thường đứng trước tính từ so sánh hơn hoặc so sánh nhất
Meanings
1 meaning
1Used (often before a comparative or superlative adjective) when you are stating an opinion that you believe you could give reasons to support.general
Được dùng (thường trước tính từ so sánh hơn hoặc nhất) để khẳng định một ý kiến mà người nói tin rằng có đủ lý lẽ để chứng minh.
“He is arguably the best actor of his generation.”
“Anh ấy có thể coi là nam diễn viên xuất sắc nhất trong thế hệ của mình.”
- She was, arguably, the best female basketball player of all time.
- This is arguably the most important decision of your career.
- The team has arguably the strongest defense in the league.
Người học Việt Nam thường nhầm lẫn từ này với 'maybe' hoặc 'perhaps'. Tuy nhiên, 'arguably' mang tính khẳng định mạnh mẽ hơn và thường đi kèm với các tính từ so sánh nhất như 'the best', 'the most'. Trong văn viết học thuật, nó giúp làm giảm bớt tính chủ quan của một khẳng định.
Word bank
Common phrases
- arguably the best
- arguably the most
- arguably better
- arguably greater
- arguably worse
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is arguably to be the best player.
He is arguably the best player.
Do not use 'to be' after 'arguably' when modifying a superlative adjective.
Don't confuse with
- arguable
open to disagreement; not certain
“It is arguable whether the policy was effective.”
'Arguably' is used to support a claim (meaning 'it could be argued that yes'), while 'arguable' often implies doubt (meaning 'it could be disputed').
Academic collocations
Words that pair with "arguably" in formal and academic writing
- verb
- remainprove
- adjective
- bestgreatestmost importantstrongest
In context
Real-world examples
- daily life
Ha Long Bay is arguably the most famous natural wonder in Vietnam.
Vịnh Hạ Long có thể coi là kỳ quan thiên nhiên nổi tiếng nhất ở Việt Nam.
Phù hợp để giới thiệu danh lam thắng cảnh với niềm tự hào dân tộc.
- business
This is arguably the most efficient strategy to boost sales this quarter.
Đây có thể được xem là chiến lược hiệu quả nhất để thúc đẩy doanh số trong quý này.
Sử dụng khi trình bày ý kiến chuyên môn trong các cuộc họp tại Việt Nam để tỏ thái độ tự tin nhưng vẫn khách quan.
- academic
The 1945 August Revolution was arguably the most significant turning point in modern Vietnamese history.
Cách mạng Tháng Tám năm 1945 có thể được coi là bước ngoặt quan trọng nhất trong lịch sử Việt Nam hiện đại.
Thường gặp trong các bài luận văn, phân tích lịch sử chính trị.
- daily life
Pho is arguably the best representative of Vietnamese cuisine to the world.
Phở có thể coi là đại diện tiêu biểu nhất của ẩm thực Việt Nam đối với thế giới.
Chủ đề ẩm thực là cầu nối văn hóa quan trọng của người Việt.
- academic
Artificial intelligence is arguably the most disruptive technology of the 21st century.
Trí tuệ nhân tạo có thể được xem là công nghệ gây đột phá nhất của thế kỷ 21.
Đang là chủ đề nóng trong giáo dục và công nghệ tại Việt Nam hiện nay.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa giao tiếp Việt Nam, việc khẳng định một điều gì đó là 'nhất' thường được xem là hơi chủ quan. Sử dụng cụm từ tương đương với 'arguably' (có thể coi là, được cho là) giúp người nói thể hiện sự tôn trọng đối với các ý kiến khác trong khi vẫn bảo vệ được quan điểm của mình.
- Từ này rất hữu ích cho sinh viên Việt Nam khi viết bài thi IELTS Writing Task 2 hoặc TOEFL để nâng cao tiêu chí từ vựng (Lexical Resource) ở mức C1/C2.
Etymology
Derived from the verb 'argue' (from Latin 'arguere' meaning to make clear or prove) + the suffix '-ably'. It gained popularity in the mid-20th century as a sentence adverb used to qualify statements of opinion.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và cách sử dụng trong ngữ cảnh tiếng Việt.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.