ample
/ˈæmpl/Enough or more than enough; large and accommodating.
Tiếng Việt
nhiều, phong phú, dư dả
ÁM-pồ
Nhấn mạnh âm đầu 'ÁM', âm cuối 'pồ' đọc nhẹ và lướt nhanh.
Đủ hoặc nhiều hơn mức cần thiết; rộng rãi và thoải mái.
Meanings
3 meanings
1Enough or more than enough.adjectivegeneral
Đủ hoặc nhiều hơn mức cần thiết (dư dả, phong phú).
“There is ample evidence to prove his guilt.”
“Có đầy đủ bằng chứng để chứng minh tội lỗi của anh ta.”
- There will be ample opportunity for everyone here to speak.
- You will have ample time to ask questions after the presentation.
- The police found ample proof of the crime.
Thường đi kèm với các danh từ không đếm được như 'time' (thời gian), 'evidence' (bằng chứng), 'opportunity' (cơ hội) để nhấn mạnh sự dư dả, thoải mái về số lượng.
2Large, often in an attractive way (especially referring to a person's figure or size).adjectiveliterary
To lớn, rộng rãi (thường dùng để miêu tả vóc dáng đầy đặn một cách hấp dẫn hoặc không gian rộng).
“She stood with her hands on her ample hips.”
“Cô ấy đứng chống tay lên vòng hông đầy đặn của mình.”
- He was a man of ample proportions.
- The house features an ample garden perfect for entertaining.
Khi dùng cho người, 'ample' mang nghĩa 'đầy đặn, đẫy đà' (thường dùng cho phụ nữ mang ý nghĩa tích cực, phúc hậu). Khi dùng cho không gian, nó có nghĩa là 'rộng rãi'.
3A fully sufficient or abundant quantity of; enough or more than enough.determinergeneral
Một số lượng hoàn toàn đủ hoặc dồi dào; đủ hoặc nhiều hơn mức cần thiết.
“We have ample food for the journey.”
“Chúng tôi có dư dả thức ăn cho chuyến đi.”
- There is ample water in the reservoir for the summer.
Đóng vai trò như một từ hạn định (determiner) đứng trực tiếp trước danh từ, tương tự như 'plenty of' nhưng mang sắc thái trang trọng hơn và không đi kèm giới từ 'of'.
Word bank
Common phrases
- ample opportunity
- ample evidence
- ample space
- ample proof
- ample time
- ample room
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
We have an ample of time.
We have ample time.
Ample is an adjective or determiner, not a noun, so it does not take 'an' and 'of' in this way.
The ample of the room is impressive.
The size of the room is impressive.
Ample cannot be used as a noun to mean size or amplitude.
He gave me ample of opportunities.
He gave me ample opportunities.
Do not use 'of' after ample when modifying a noun directly.
She has ample of money.
She has ample money.
Ample directly modifies the noun without the preposition 'of'.
There are ample of reasons to stay.
There are ample reasons to stay.
Ample is used directly before the noun it modifies.
Don't confuse with
- enough
as much as is necessary
“We have enough chairs for everyone.”
'Ample' implies more than enough, often with a sense of generosity or abundance, whereas 'enough' just meets the minimum requirement.
Academic collocations
Words that pair with "ample" in formal and academic writing
- verb
- provideallowgiveoffer
- noun
- evidenceopportunitytimespaceroomresources
- preposition
- for
In context
Real-world examples
- daily life
The hotel provides ample parking for all its guests.
Khách sạn cung cấp chỗ đỗ xe rộng rãi cho tất cả khách lưu trú.
Chỗ đỗ xe rộng rãi là một tiện ích rất được quan tâm ở các thành phố lớn tại Việt Nam do mật độ phương tiện đông đúc.
- business
We have ample time to finish the project before the deadline.
Chúng ta có dư dả thời gian để hoàn thành dự án trước hạn chót.
Trong môi trường công sở Việt Nam, việc quản lý thời gian và chạy deadline rất phổ biến, từ 'ample' giúp diễn đạt sự thoải mái về thời gian.
- academic
There is ample evidence supporting this scientific theory.
Có nhiều bằng chứng ủng hộ lý thuyết khoa học này.
Thường dùng trong các bài luận học thuật hoặc nghiên cứu tại các trường đại học để tăng tính thuyết phục.
- cultural
The traditional Vietnamese house features an ample courtyard.
Ngôi nhà truyền thống của Việt Nam có một khoảng sân rộng rãi.
Sân rộng là đặc trưng của kiến trúc nhà ở nông thôn Việt Nam, dùng để phơi thóc, sinh hoạt hoặc tụ tập gia đình.
- daily life
She prepared an ample supply of food for the Tet holiday.
Cô ấy đã chuẩn bị một lượng thức ăn dồi dào cho dịp Tết.
Tích trữ nhiều thức ăn trong dịp Tết Nguyên Đán là một nét văn hóa truyền thống của người Việt để cầu mong sự sung túc.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, sự 'dư dả' (ample) thường được đánh giá cao trong các dịp lễ tết, thể hiện qua việc chuẩn bị mâm cỗ đầy đặn để cầu mong sự sung túc và hiếu khách.
- Khi dùng 'ample' để miêu tả vóc dáng con người (đầy đặn), cần chú ý ngữ cảnh vì tiêu chuẩn cái đẹp ở Việt Nam hiện đại thường thiên về sự thon gọn, dù trong quá khứ sự đầy đặn tượng trưng cho sự phúc hậu.
Etymology
From Middle English, from Old French 'ample', from Latin 'amplus' meaning 'large, spacious, or abundant'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.