aircraft
/ˈerkræft/A vehicle such as a plane or helicopter that can fly and carry goods or passengers
Tiếng Việt
phi cơ / máy bay
E-kráp-tờ
Nhấn mạnh âm 'E', âm 'r' uốn lưỡi nhẹ, kết thúc bằng âm 'ft' bật hơi rõ ràng.
Một loại phương tiện như máy bay hoặc trực thăng có thể bay và chở hàng hóa hoặc hành khách.
Meanings
2 meanings
1Any vehicle that can fly and carry goods or passengers.general
Bất kỳ phương tiện nào có thể bay và chở hàng hóa hoặc hành khách.
“The army is using unmanned aircraft to survey the area.”
“Quân đội đang sử dụng máy bay không người lái để khảo sát khu vực.”
- The aircraft is due to take off at midnight.
- The pilot overshot the runway and crashed his aircraft.
- There are approximately 6,700 commercial aircraft operating in the United States.
- Significant progress has been made in reducing aircraft noise.
Lưu ý rằng 'aircraft' dùng được cho cả số ít và số nhiều mà không thay đổi hình thái. Trong tiếng Việt, 'máy bay' là từ phổ thông nhất, còn 'phi cơ' mang sắc thái trang trọng hơn.
2A machine capable of atmospheric flight, including airplanes, helicopters, and gliders.technical
Một loại máy móc có khả năng bay trong khí quyển, bao gồm máy bay cánh cố định, trực thăng và tàu lượn.
“Attacks by helicopters and fixed-wing aircraft continued throughout the night.”
“Các cuộc tấn công bằng trực thăng và máy bay cánh cố định đã tiếp diễn suốt đêm.”
- His passion is making model aircraft.
- The museum houses a collection of historic military aircraft.
Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quân sự, 'aircraft' là thuật ngữ bao quát (hypernym) bao gồm cả 'airplane' (máy bay) và 'helicopter' (trực thăng). Người học nên tránh nhầm lẫn giữa thuật ngữ chung này với các loại máy bay cụ thể.
Word bank
Common phrases
- military aircraft
- commercial aircraft
- fixed-wing aircraft
- unmanned aircraft
- land an aircraft
- pilot an aircraft
- board an aircraft
- aircraft carrier
- aircraft noise
- model aircraft
Grammar & forms
Grammar
- countable
- plural
Inflections
- plural
- aircraft
Avoid mistakes
Common mistakes
Look at those aircrafts.
Look at those aircraft.
The noun 'aircraft' is irregular and has the same form for both singular and plural. Do not add 's'.
I saw an aircrafts flying.
I saw an aircraft flying.
Never add 's' to aircraft, even when plural, but definitely not when singular.
Don't confuse with
- airplane
a powered flying vehicle with fixed wings
“We boarded the airplane for London.”
'Aircraft' is a broader term that includes helicopters and balloons; 'airplane' is specific.
Academic collocations
Words that pair with "aircraft" in formal and academic writing
- verb
- operatemaintaindesign
- adjective
- advancedconventionalexperimental
- noun
- designperformanceindustry
- preposition
- onaboard
In context
Real-world examples
- business
Vietjet Air is expanding its fleet with several new Airbus aircraft.
Vietjet Air đang mở rộng đội bay của mình với nhiều máy bay Airbus mới.
Sự phát triển của các hãng hàng không giá rẻ tại Việt Nam làm tăng nhu cầu hiểu biết về thuật ngữ hàng không trong kinh doanh.
- daily life
Many historic aircraft are displayed at the Vietnam Military History Museum in Hanoi.
Nhiều chiếc phi cơ lịch sử được trưng bày tại Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam ở Hà Nội.
Lịch sử quân sự gắn liền với các loại máy bay chiến đấu là chủ đề quen thuộc với người dân Việt Nam.
- academic
The research focuses on reducing carbon emissions from commercial aircraft.
Nghiên cứu tập trung vào việc giảm lượng khí thải carbon từ các máy bay thương mại.
Vấn đề môi trường trong ngành hàng không là chủ đề nóng trong các kỳ thi IELTS/TOEFL tại Việt Nam.
- travel
The flight attendant welcomed everyone aboard the aircraft.
Tiếp viên hàng không chào mừng mọi người lên máy bay.
Cụm từ 'aboard the aircraft' thường xuyên xuất hiện trong các thông báo trên máy bay tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'máy bay' là từ thông dụng nhất. Tuy nhiên, trong văn bản cũ hoặc trang trọng, từ Hán Việt 'phi cơ' vẫn được sử dụng.
- Từ 'tàu bay' đôi khi được dùng ở miền Bắc Việt Nam hoặc trong các văn bản luật pháp, hàng không chuyên dụng.
- Người Việt thường sử dụng từ 'trực thăng' thay vì 'máy bay' nếu muốn chỉ đích danh loại aircraft có cánh quạt trên đỉnh.
Etymology
Mid 19th century: from air + craft (in the sense 'vehicle'). Originally denoted balloons and airships, later applied to aeroplanes.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các định nghĩa và các cụm từ liên quan đến ngành hàng không.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.