adviser
/ədˈvaɪzər/A person who gives advice, especially someone with specialized knowledge in a particular subject.
Tiếng Việt
cố vấn
ợt-VAI-zờ
Nhấn mạnh âm tiết thứ hai 'VAI', âm cuối 'zờ' đọc nhẹ và có âm rung của chữ z.
Người đưa ra lời khuyên, đặc biệt là người có kiến thức chuyên môn về một lĩnh vực cụ thể.
Meanings
3 meanings
1A person who gives advice, especially somebody who knows a lot about a particular subject.business
Người đưa ra lời khuyên, đặc biệt là người có hiểu biết sâu rộng về một lĩnh vực cụ thể.
“She works as a financial adviser for a large international bank.”
“Cô ấy làm cố vấn tài chính cho một ngân hàng quốc tế lớn.”
- Students can sit down with a careers adviser and discuss what to do next.
- The duke was the king's most trusted adviser.
- You ought to consult an independent legal adviser.
Thường dùng với các danh từ chỉ chuyên ngành đứng trước để tạo thành cụm từ chỉ nghề nghiệp, ví dụ: 'financial adviser' (cố vấn tài chính), 'legal adviser' (cố vấn pháp lý).
2Someone whose job is to give advice about something, for example, to a company or government.formal
Người làm công việc đưa ra lời khuyên về một vấn đề nào đó, ví dụ như cho một công ty hoặc chính phủ.
“He has remained active in politics and is now a top adviser to the government.”
“Ông vẫn hoạt động tích cực trong giới chính trị và hiện là cố vấn hàng đầu cho chính phủ.”
- He served as international economic adviser in the White House.
- A mortgage adviser will be able to look at rates for you.
- the government's chief economic adviser
Người Việt học tiếng Anh thường mắc lỗi dùng giới từ 'of'. Hãy nhớ dùng 'adviser TO a company/government' (cố vấn CHO một công ty/chính phủ) và 'adviser ON a subject' (cố vấn VỀ một lĩnh vực).
3A teacher responsible for a particular class of students (ellipsis of class adviser).education
Giáo viên chịu trách nhiệm cho một lớp học sinh cụ thể (dạng rút gọn của class adviser / cố vấn học tập).
“Our class adviser reminded us to submit our final projects by Friday.”
“Cố vấn học tập của lớp chúng tôi đã nhắc nhở chúng tôi nộp dự án cuối kỳ vào thứ Sáu.”
Trong ngữ cảnh đại học ở Việt Nam, từ này tương đương với 'cố vấn học tập'. Ở bậc phổ thông, nó có thể mang nghĩa tương tự như 'giáo viên chủ nhiệm' (homeroom teacher).
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- chief adviser
- principal adviser
- senior adviser
- act as adviser
- appoint an adviser
- adviser on
- adviser to
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a good advice.
He is a good adviser.
Use 'adviser' for the person, 'advice' for the information.
She works as an adviser of the president.
She works as an adviser to the president.
The correct preposition is 'to' when indicating who receives the advice.
I need to speak to my financial advicer.
I need to speak to my financial adviser.
The word is spelled with an 's', not a 'c'.
They hired an adviser for environmental issues.
They hired an adviser on environmental issues.
Use 'on' to indicate the subject matter of the advice.
He is my academic advise.
He is my academic adviser.
Do not confuse the verb 'advise' with the noun 'adviser'.
Don't confuse with
- advisor
An alternative spelling of adviser
“She is an academic advisor.”
Both spellings are correct, but 'adviser' is more common in UK English and general contexts, while 'advisor' is often used in US English and official job titles.
- advice
The noun form meaning the suggestions or guidance given
“Let me give you some advice.”
'Advice' is the uncountable noun for the information given, 'adviser' is the person who gives it.
Academic collocations
Words that pair with "adviser" in formal and academic writing
- verb
- appointact asserve asconsult
- adjective
- specialseniorchieffinanciallegalacademic
- noun
- rolecommitteeboard
- preposition
- toon
In context
Real-world examples
- business
The company hired a legal adviser to review the new contracts.
Công ty đã thuê một cố vấn pháp lý để xem xét các hợp đồng mới.
Trong môi trường doanh nghiệp Việt Nam, 'cố vấn pháp lý' (legal adviser) rất quan trọng khi ký kết hợp đồng thương mại để đảm bảo tuân thủ pháp luật.
- academic
My academic adviser helped me choose the right courses for my major.
Cố vấn học tập đã giúp tôi chọn đúng các môn học cho chuyên ngành của mình.
Ở các trường đại học Việt Nam, 'cố vấn học tập' (thường là giảng viên) đóng vai trò hướng dẫn sinh viên đăng ký tín chỉ và định hướng nghề nghiệp.
- formal
He acts as a senior adviser to the Prime Minister.
Ông ấy đóng vai trò là cố vấn cấp cao cho Thủ tướng.
Trong hệ thống chính trị và hành chính Việt Nam, chức danh 'cố vấn' thường dành cho những chuyên gia kỳ cựu, có nhiều năm kinh nghiệm và uy tín cao.
- daily life
We need to consult a financial adviser before investing in real estate.
Chúng ta cần tham khảo ý kiến của một cố vấn tài chính trước khi đầu tư vào bất động sản.
Đầu tư bất động sản rất phổ biến ở Việt Nam, và việc tìm đến 'cố vấn tài chính' đang ngày càng trở thành một xu hướng ở các thành phố lớn.
- agriculture
The agricultural adviser showed the farmers how to improve their crop yield.
Cố vấn nông nghiệp đã chỉ cho bà con nông dân cách cải thiện năng suất cây trồng.
Việt Nam là một nước nông nghiệp, các 'cố vấn nông nghiệp' (thường gọi là cán bộ khuyến nông) đóng vai trò thiết yếu ở các vùng nông thôn.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'cố vấn' mang sắc thái trang trọng và thường chỉ những người có chuyên môn cao, kinh nghiệm dày dặn.
- Trong môi trường giáo dục đại học tại Việt Nam, 'academic adviser' được dịch là 'cố vấn học tập', một vai trò quen thuộc giúp sinh viên định hướng lộ trình học theo hệ thống tín chỉ.
- Khác với 'người khuyên bảo' thông thường, 'cố vấn' (adviser) thường gắn liền với một chức danh nghề nghiệp chính thức (như cố vấn tài chính, cố vấn pháp lý).
Etymology
From late Middle English, from the verb 'advise' + '-er'. The spelling 'advisor' is also common, especially in North America, but 'adviser' is the traditional and more frequent spelling in British English.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.