accustomed
/əˈkʌstəmd/Familiar with something and accepting it as normal, or referring to something that is usual.
Tiếng Việt
quen với
ơ-CẤP-stầm-đ
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'CẤP'. Âm cuối 'đ' phát âm nhẹ và nối âm nếu từ tiếp theo bắt đầu bằng nguyên âm.
Quen thuộc với điều gì đó và coi đó là bình thường, hoặc chỉ một điều gì đó là thường lệ.
Meanings
3 meanings
1Familiar with something and accepting it as normal or usual.adjectivegeneral
Quen thuộc với điều gì đó và coi nó là bình thường hoặc thường lệ.
“She quickly became accustomed to his messy ways.”
“Cô ấy nhanh chóng quen với lối sống bừa bộn của anh ta.”
- I'm not accustomed to being treated like this.
- It took a while to get accustomed to the new time zone.
- My eyes slowly grew accustomed to the dark.
Cấu trúc phổ biến là 'be/get/become accustomed to + V-ing/Noun'. Lưu ý luôn dùng giới từ 'to' và theo sau là danh từ hoặc danh động từ (V-ing), tuyệt đối không dùng động từ nguyên thể. Cụm từ này mang sắc thái trang trọng hơn so với 'used to'.
2Usual or customary.adjectiveliterary
Thông thường hoặc theo thói quen, thường lệ.
“He took his accustomed seat by the fire.”
“Ông ấy ngồi vào chiếc ghế quen thuộc của mình bên lò sưởi.”
- She performed the task with her accustomed ease.
- The villagers went about their accustomed business despite the storm.
Trong nghĩa này, 'accustomed' đóng vai trò là tính từ đứng trước danh từ (ví dụ: accustomed seat, accustomed place) để miêu tả một vật, vị trí hoặc hành động quen thuộc, thường xuyên của ai đó.
3Simple past and past participle of accustom; to make someone familiar with new conditions.verbgeneral
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ accustom; làm cho ai đó quen với những điều kiện mới.
“It took time, but she eventually accustomed herself to the cold weather.”
“Phải mất một thời gian, nhưng cuối cùng cô ấy cũng đã tự làm quen được với thời tiết lạnh giá.”
- He had accustomed his eyes to the dim light of the cave.
- The training accustomed the soldiers to harsh environments.
Cấu trúc 'accustom oneself/somebody to something' có nghĩa là tập cho bản thân hoặc ai đó quen với điều gì. Thường được sử dụng nhiều trong văn viết học thuật hoặc các ngữ cảnh trang trọng.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- be accustomed
- become accustomed
- get accustomed
- grow accustomed
- quite accustomed
- well accustomed
Grammar & forms
Grammar
- transitive
Word family
- customarilyadverb
- customnoun
- accustomverb
Usage patterns
- be accustomed to something
- become accustomed to something
- get accustomed to something
- be accustomed to doing something
- accustom yourself to something
- accustom somebody to something
Avoid mistakes
Common mistakes
I am accustomed with the new software.
I am accustomed to the new software.
The adjective 'accustomed' is followed by the preposition 'to', not 'with'.
She is accustomed to wake up early.
She is accustomed to waking up early.
Use the -ing form (gerund) after 'accustomed to', not the infinitive verb.
He took his accustom seat.
He took his accustomed seat.
Use the adjective form 'accustomed' (ending in -ed) to describe a usual noun.
I am getting accustom to the weather.
I am getting accustomed to the weather.
The correct adjective form ends in -ed.
They are accustomed of the rules.
They are accustomed to the rules.
Always use 'to' after accustomed, never 'of'.
Don't confuse with
- used
familiar with something so that it no longer seems new or strange
“I am used to the noise.”
'Used to' is more common in everyday speech, while 'accustomed to' is slightly more formal.
Academic collocations
Words that pair with "accustomed" in formal and academic writing
- verb
- becomegrowgetseem
- adjective
- fullyperfectlyquitewell
- noun
- easemannerplacerole
- preposition
- to
In context
Real-world examples
- daily life
Many Vietnamese students are accustomed to taking a short nap after lunch.
Nhiều học sinh Việt Nam quen với việc ngủ trưa một giấc ngắn sau khi ăn.
Ngủ trưa (napping) là một thói quen văn hóa rất phổ biến ở Việt Nam, đặc biệt đối với học sinh và nhân viên văn phòng để nạp lại năng lượng.
- business
Foreign investors quickly become accustomed to the fast-paced business environment in Ho Chi Minh City.
Các nhà đầu tư nước ngoài nhanh chóng quen với môi trường kinh doanh nhịp độ nhanh ở Thành phố Hồ Chí Minh.
Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế năng động nhất Việt Nam, nổi tiếng với nhịp sống và phong cách làm việc hối hả.
- academic
In academic writing, university students must get accustomed to citing their sources properly.
Trong văn phong học thuật, sinh viên đại học phải làm quen với việc trích dẫn nguồn tài liệu đúng cách.
Tính liêm chính trong học thuật và việc trích dẫn chuẩn mực đang ngày càng được chú trọng tại các trường đại học ở Việt Nam.
- daily life
She took her accustomed seat at the local sidewalk café.
Cô ấy ngồi vào chỗ quen thuộc của mình tại quán cà phê vỉa hè địa phương.
Văn hóa cà phê vỉa hè là một nét đặc trưng của Việt Nam, nơi nhiều người thường có một 'quán ruột' và một chỗ ngồi quen thuộc mỗi sáng.
- daily life
It takes time for expats to grow accustomed to the heavy motorbike traffic in Hanoi.
Người nước ngoài cần có thời gian để quen với mật độ giao thông xe máy dày đặc ở Hà Nội.
Xe máy là phương tiện giao thông chủ yếu tại Việt Nam. Giao thông đông đúc thường là một cú sốc văn hóa mà người nước ngoài cần thời gian để thích nghi.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, việc 'làm quen' (getting accustomed) với các phong tục địa phương như văn hóa giao thông, thói quen ngủ trưa, hay cách giao tiếp kính ngữ là rất quan trọng đối với người nước ngoài để hòa nhập.
- Từ 'accustomed' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với 'used to'. Bạn nên ưu tiên dùng 'accustomed to' khi viết email công việc, thi IELTS hoặc soạn thảo văn bản học thuật.
Etymology
From Middle English acustumed, past participle of acustumen ('to accustom'), from Old French acostumer. Ultimately from Latin ad- + consuetudo ('custom').
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.