yawn
/jɔːn/To open the mouth wide and breathe in deeply, usually when tired or bored, or an act of doing this.
Tiếng Việt
ngáp
DOON
Phát âm bắt đầu bằng âm 'd' (giống 'y' trong tiếng Anh), kết hợp với vần 'oon' (kéo dài âm o), và kết thúc bằng âm 'n' nhẹ.
Mở to miệng và hít vào thật sâu, thường là khi mệt mỏi hoặc buồn chán, hoặc hành động làm việc này.
Meanings
5 meanings
1To open your mouth wide and breathe in deeply through it, usually because you are tired or bored.verbdaily life
Mở to miệng và hít vào thật sâu, thường là do mệt mỏi hoặc buồn chán.
“He stood up, stretched and yawned.”
“Anh ấy đứng dậy, vươn vai và ngáp.”
- He got fed up of people yawning at him when he talked about his job.
- He sat up and yawned hugely.
- I was so tired I couldn't stop yawning.
Động từ 'yawn' thường đi kèm với giới từ 'at' khi muốn nói ngáp trước mặt ai đó (yawn at somebody).
2To be very wide and often frightening and difficult to get across.verbliterary
Mở ra rất rộng, thường gây sợ hãi và khó vượt qua (thường dùng cho hố sâu, vực thẳm).
“A crevasse yawned at their feet.”
“Một kẽ nứt sâu hoắm mở ra ngay dưới chân họ.”
Nghĩa bóng này thường dùng trong văn chương (literary) để miêu tả một khoảng trống lớn, sâu thẳm như vực sâu hay hang động.
3To say something while yawning.verbliterary
Nói điều gì đó trong khi đang ngáp.
““I haven’t the least idea what I want to do,” he yawned.”
““Tôi không có chút ý niệm nào về việc mình muốn làm,” anh ấy vừa ngáp vừa nói.”
Trong tiếng Anh, các động từ chỉ hành động cơ thể (như yawn, sigh, smile) có thể được dùng như động từ tường thuật (reporting verbs) để chỉ cách một người nói ra câu đó.
4An act of yawning.noundaily life
Hành động ngáp, cái ngáp.
“She stifled another yawn and tried hard to look interested.”
“Cô ấy kìm nén một cái ngáp nữa và cố gắng tỏ ra vẻ quan tâm.”
- He struggled to stifle a yawn.
- He tried to conceal his yawn behind his hand.
- The little boy gave a huge yawn.
- The speech was greeted with a collective yawn from the press gallery.
Cụm từ phổ biến là 'stifle a yawn' hoặc 'suppress a yawn' (kìm nén một cái ngáp), rất hữu ích khi giao tiếp lịch sự.
5A boring event, idea, or person.nouninformal
Một sự kiện, ý tưởng hoặc người vô cùng tẻ nhạt.
“The meeting was one big yawn from start to finish.”
“Cuộc họp là một sự tẻ nhạt từ đầu đến cuối.”
- The film was a total yawn.
- The whole conference was a bit of a yawn.
- A two-hour meeting - what a yawn!
Đây là cách dùng thân mật (informal). Bạn có thể dùng 'a yawn' để chê một bộ phim hay sự kiện nào đó quá chán.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He made a yawn.
He gave a yawn.
In English, we typically 'give a yawn' or simply 'yawn', rather than 'make a yawn'.
I was so boring I yawned.
I was so bored I yawned.
Use 'bored' to describe your feeling, not 'boring' (which describes the thing causing the feeling).
She yawned to the speech.
She yawned at the speech.
The correct preposition to indicate the target or cause of the yawn is 'at'.
He couldn't stop to yawn.
He couldn't stop yawning.
After 'stop' meaning to cease an action, use the -ing form (gerund), not the infinitive.
The movie was a big yawning.
The movie was a big yawn.
When referring to a boring event, use the noun 'yawn', not the gerund 'yawning'.
Don't confuse with
- yearn
to have an intense feeling of longing for something
“She yearned for a glimpse of him.”
Yawn is about being tired; yearn is about wanting something strongly.
Academic collocations
Words that pair with "yawn" in formal and academic writing
- verb
- stiflesuppressconceal
- adjective
- hugewidecollective
- noun
- yawnboredomfatigue
- preposition
- withat
In context
Real-world examples
- business
It's considered impolite to yawn without covering your mouth during a meeting.
Việc ngáp mà không che miệng trong cuộc họp được coi là bất lịch sự.
Trong văn hóa công sở Việt Nam, che miệng khi ngáp thể hiện sự tôn trọng và lịch sự đối với đồng nghiệp và cấp trên.
- academic
The students tried to stifle their yawns during the long lecture.
Các sinh viên cố gắng kìm nén những cái ngáp trong suốt bài giảng dài.
Thể hiện sự tôn trọng giáo viên trong môi trường giáo dục Việt Nam, nơi truyền thống 'tôn sư trọng đạo' được đề cao.
- daily life
After a long day at work, he sat on the sofa and gave a huge yawn.
Sau một ngày dài làm việc, anh ấy ngồi trên ghế sô pha và ngáp một cái thật to.
Phản ánh sự mệt mỏi thường nhật sau giờ làm việc, một hình ảnh quen thuộc trong đời sống hàng ngày.
- entertainment
The new comedy show was a total yawn; nobody laughed.
Chương trình hài kịch mới thật sự tẻ nhạt; không ai cười cả.
Cách diễn đạt tự nhiên khi đánh giá các chương trình giải trí hoặc sự kiện không hấp dẫn.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, ngáp ở nơi công cộng mà không che miệng thường bị coi là thiếu lịch sự, đặc biệt là trước mặt người lớn tuổi hoặc trong môi trường trang trọng.
- Trong giao tiếp, nếu bạn ngáp liên tục khi ai đó đang nói chuyện, người Việt Nam sẽ đánh giá đó là dấu hiệu của sự thiếu tôn trọng hoặc không quan tâm đến câu chuyện.
Etymology
From Old English 'geonian' or 'ginian', meaning to open wide or gape, of Germanic origin. Related to the Dutch 'geeuwen' and German 'gähnen'.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ minh họa.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra từ uy tín với nhiều chuyên ngành và ngữ cảnh sử dụng.