workaholic
/ˌwɜːrkəˈhɑːlɪk/A person who works very hard and finds it difficult to stop working and do other things.
Tiếng Việt
người nghiện công việc
uơ-kờ-HÓ-lịch
Nhấn trọng âm chính vào âm tiết thứ ba 'HÓ', trọng âm phụ ở âm tiết đầu 'uơ'. Âm cuối 'lịch' đọc nhẹ và ngắn.
Người làm việc quá sức và cảm thấy khó khăn khi phải ngừng làm việc để làm những việc khác.
Meanings
2 meanings
1A person who works very hard and finds it difficult to stop working and do other things.nounbusiness
Một người làm việc rất chăm chỉ và cảm thấy khó khăn trong việc ngừng làm việc để làm những việc khác (người nghiện công việc / người tham công tiếc việc).
“A self-confessed workaholic, Tom says that he can't remember when he last had a break.”
“Là một người tự nhận mình nghiện công việc, Tom nói rằng anh ấy không thể nhớ lần cuối cùng mình nghỉ ngơi là khi nào.”
- He's a total workaholic and never takes a weekend off.
- As a workaholic, she struggles to maintain a healthy work-life balance.
- My boss is a workaholic who expects everyone to answer emails at midnight.
Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'người nghiện công việc' (mang tính hiện đại, tâm lý học) hoặc 'người tham công tiếc việc' (thành ngữ dân gian). Từ này mang sắc thái tiêu cực, khác với 'hard worker' (người làm việc chăm chỉ - mang tính tích cực).
2In the nature or manner of a workaholic; characterized by an inability to stop working.adjectivebusiness
Có bản chất hoặc phong cách của một người nghiện công việc; đặc trưng bởi việc không thể ngừng làm việc.
“He leads a workaholic lifestyle, rarely seeing his family.”
“Anh ấy có một lối sống nghiện công việc, hiếm khi gặp gỡ gia đình mình.”
- The company has a workaholic culture that leads to high burnout rates.
- Her workaholic tendencies became more pronounced after her promotion.
Khi dùng như tính từ, 'workaholic' thường đi kèm với các danh từ như 'lifestyle' (lối sống), 'culture' (văn hóa), hoặc 'tendencies' (xu hướng) để miêu tả môi trường hoặc thói quen làm việc quá sức.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- self-confessed workaholic
- admitted workaholic
- recovering workaholic
- total workaholic
- workaholic lifestyle
- workaholic culture
- workaholic tendencies
- workaholic pace
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- workaholics
Word family
- workaholismnoun
Usage patterns
- be a workaholic
- self-confessed workaholic
- workaholic lifestyle
- workaholic culture
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a workaholic person.
He is a workaholic.
'Workaholic' is typically used as a standalone noun, so adding 'person' is redundant.
She works as a workaholic.
She is a workaholic.
Being a workaholic is a trait or condition, not a job title.
I am workaholic.
I am a workaholic.
As a singular countable noun, 'workaholic' requires an article like 'a'.
He has a workaholic.
He is a workaholic.
Use the verb 'to be' to describe someone as a workaholic.
They are workaholic.
They are workaholics.
When referring to multiple people, use the plural form 'workaholics'.
Don't confuse with
- hard worker
someone who puts effort into their job but can still maintain balance
“She is a hard worker, but she always leaves at 5 PM.”
A hard worker is positive; a workaholic implies an unhealthy obsession or addiction to work.
Academic collocations
Words that pair with "workaholic" in formal and academic writing
- verb
- becomeadmitdescribe
- adjective
- self-confessedadmittedrecoveringtotal
- noun
- lifestyleculturetendenciesbehavior
- preposition
- as
In context
Real-world examples
- daily life
In modern cities like Ho Chi Minh City, being a workaholic is sometimes mistakenly seen as a badge of honor.
Ở các thành phố hiện đại như Thành phố Hồ Chí Minh, việc trở thành một người nghiện công việc đôi khi bị nhầm tưởng là một niềm tự hào.
Phản ánh văn hóa 'hustle culture' (văn hóa hối hả) đang ngày càng phổ biến ở giới trẻ thành thị Việt Nam.
- business
Many tech startups expect their employees to be workaholics, working late into the night.
Nhiều công ty khởi nghiệp công nghệ kỳ vọng nhân viên của họ là những người nghiện công việc, làm việc đến tận đêm khuya.
Môi trường startup tại Việt Nam thường đòi hỏi cường độ làm việc rất cao, đôi khi vượt quá giờ hành chính tiêu chuẩn.
- academic
Research shows that workaholics are at a higher risk of experiencing severe burnout.
Nghiên cứu cho thấy những người nghiện công việc có nguy cơ bị kiệt sức nghiêm trọng cao hơn.
Vấn đề sức khỏe tâm thần và kiệt sức (burnout) đang bắt đầu được quan tâm nhiều hơn trong môi trường học thuật và y tế tại Việt Nam.
- daily life
My father was a workaholic who rarely took a day off during the Tet holiday.
Bố tôi là một người tham công tiếc việc, ông hiếm khi nghỉ ngơi dù là trong dịp Tết.
Tết là dịp nghỉ lễ quan trọng nhất ở Việt Nam để đoàn tụ gia đình, việc làm việc xuyên Tết cho thấy mức độ nghiện công việc rất cao.
- business
To avoid becoming a workaholic, she sets strict boundaries between office hours and personal time.
Để tránh trở thành người nghiện công việc, cô ấy thiết lập ranh giới nghiêm ngặt giữa giờ làm việc và thời gian cá nhân.
Xu hướng 'work-life balance' (cân bằng công việc - cuộc sống) đang dần thay thế tư duy làm việc cật lực của thế hệ trước.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam truyền thống, sự chăm chỉ (cần cù) được đánh giá rất cao. Tuy nhiên, khái niệm 'workaholic' (nghiện công việc) mang sắc thái tiêu cực hơn, chỉ sự mất cân bằng và có thể gây hại cho sức khỏe.
- Giới trẻ Việt Nam hiện nay (Gen Z và Millennials) đang có xu hướng chuyển từ việc tôn vinh 'hustle culture' (văn hóa làm việc hối hả) sang việc tìm kiếm 'work-life balance' (cân bằng giữa công việc và cuộc sống).
- Cụm từ 'tham công tiếc việc' thường được dùng trong tiếng Việt để chỉ những người làm việc quá nhiều, đôi khi mang ý nghĩa vừa trách móc nhẹ nhàng vừa xót xa từ người thân vì lo lắng cho sức khỏe của họ.
Etymology
Coined in 1968 by American psychologist Wayne Oates, formed as a blend of 'work' and '-aholic' (extracted from 'alcoholic'), to describe a compulsion to work.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra từ vựng Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế.