Skip to content
Dictionary

versatile

/ˈvɜːrsətl/
C2adjective

Able to do many different things or having many different uses.

Concreteness 2.0/5 · Abstract

Tiếng Việt

đa năng / đa tài / linh hoạt

VƠ-sờ-tồ (Anh-Mỹ) / VƠ-sờ-tai-ồ (Anh-Anh)

Trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên 'VƠ'. Trong tiếng Anh-Mỹ, âm cuối đọc nhẹ như 'tồ', trong khi tiếng Anh-Anh đọc rõ vần 'tai-ồ'.

Có khả năng làm nhiều việc khác nhau hoặc có nhiều công dụng khác nhau.

Meanings

4 meanings

  1. 1Able to do many different things and adjust to new conditions easily.general

    Có khả năng làm nhiều việc khác nhau và dễ dàng thích nghi với điều kiện mới (đa tài, linh hoạt).

    “He's a versatile actor who has played a wide variety of parts.”

    “Anh ấy là một diễn viên đa tài, người đã đóng rất nhiều vai diễn khác nhau.”

    • He was a versatile guitarist, and recorded with many leading rock bands.

    Khi dùng để chỉ người (đặc biệt là nghệ sĩ, nhân viên), hãy dịch là 'đa tài' hoặc 'linh hoạt' để thể hiện sự trân trọng đối với năng lực của họ.

  2. 2Having many different uses or purposes.daily life

    Có nhiều công dụng hoặc mục đích khác nhau (đa năng, đa dụng).

    “Eggs are easy to cook and are an extremely versatile food.”

    “Trứng rất dễ nấu và là một loại thực phẩm cực kỳ đa dụng.”

    • According to the manufacturer, they are ‘the newest and most versatile shoe.’
    • Fleeces are so versatile and functional these days.
    • It is an especially versatile insecticide known to control a range of insects.

    Khi dùng cho đồ vật, máy móc hoặc nguyên liệu nấu ăn, từ này thường được dịch là 'đa năng' hoặc 'đa dụng'.

  3. 3Capable of moving freely in all directions.academic

    Có khả năng di chuyển tự do theo mọi hướng (linh động).

    “The versatile anthers of the flower allow it to release pollen efficiently in the wind.”

    “Bao phấn linh động của hoa cho phép nó giải phóng phấn hoa một cách hiệu quả trong gió.”

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành (thường dùng trong sinh học/thực vật học), dùng để chỉ các bộ phận có thể xoay chuyển dễ dàng.

  4. 4Changeable or inconstant in nature or mood.literary

    Hay thay đổi hoặc không kiên định về bản chất hoặc tâm trạng (thất thường).

    “His versatile temperament made it difficult for others to predict his reactions.”

    “Tính khí thất thường của anh ta khiến người khác khó đoán được phản ứng của anh.”

    Nghĩa này mang sắc thái văn chương và hơi tiêu cực, chỉ sự thay đổi tâm trạng thất thường. Rất hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại.

Word bank

Common phrases

  • extremely versatile
  • highly versatile
  • prove versatile
  • versatile actor
  • versatile tool
  • versatile ingredient

Grammar & forms

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He is a very versatility actor.

    He is a very versatile actor.

    Use the adjective 'versatile' to describe a noun, not the noun form 'versatility'.

  • The tool is versatile for do many things.

    The tool is versatile for doing many things.

    Use the gerund (verb + -ing) after the preposition 'for'.

  • She has a versatile to learn quickly.

    She has the versatility to learn quickly.

    'Versatile' is an adjective; use the noun 'versatility' when referring to the trait or ability itself.

  • It is an versatile ingredient.

    It is a versatile ingredient.

    Use the article 'a' before 'versatile' because it starts with a consonant sound (/v/).

  • They are versatiles workers.

    They are versatile workers.

    Adjectives in English do not take a plural '-s' ending.

Don't confuse with

  • flexible

    able to change or be changed easily according to the situation

    “My work schedule is very flexible.”

    Use 'versatile' for having many skills or uses, and 'flexible' for being able to bend or adapt to changes.

Academic collocations

Words that pair with "versatile" in formal and academic writing

verb
proveremaindemonstratemake
adjective
highlyextremelytrulyremarkably
noun
toolmaterialmethodapproachperformer
preposition
inforas

In context

Real-world examples

  • daily life

    A smartphone is a highly versatile device.

    Điện thoại thông minh là một thiết bị vô cùng đa năng.

    Người Việt Nam sử dụng smartphone cho hầu hết mọi nhu cầu từ giải trí, mua sắm đến công việc hàng ngày.

  • business

    She is a versatile employee who can handle both marketing and sales.

    Cô ấy là một nhân viên linh hoạt, có thể đảm nhận cả tiếp thị và bán hàng.

    Trong môi trường công sở tại Việt Nam, nhân viên 'đa năng' (làm được nhiều việc) rất được trọng dụng và thường có cơ hội thăng tiến cao.

  • daily life

    Fish sauce is a versatile ingredient in Vietnamese cuisine.

    Nước mắm là một nguyên liệu đa dụng trong ẩm thực Việt Nam.

    Nước mắm là linh hồn của ẩm thực Việt, có thể dùng để chấm, ướp, hoặc nêm nếm trong hầu hết các món ăn.

  • academic

    The university is looking for versatile researchers.

    Trường đại học đang tìm kiếm những nhà nghiên cứu đa tài.

    Nghiên cứu liên ngành đang trở thành xu hướng tại các trường đại học ở Việt Nam, đòi hỏi các học giả phải có kiến thức rộng.

  • entertainment

    He is known as a versatile entertainer in the local showbiz.

    Anh ấy được biết đến là một nghệ sĩ giải trí đa tài trong giới showbiz địa phương.

    Khán giả Việt Nam rất ưa chuộng các nghệ sĩ có thể đảm nhận nhiều vai trò như vừa đóng phim, làm MC và ca hát.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, từ 'versatile' được dịch khác nhau tùy thuộc vào đối tượng được nhắc đến: dùng 'đa tài' cho người (nghệ sĩ, nhân viên), 'đa năng' hoặc 'đa dụng' cho đồ vật (máy móc, nguyên liệu), và 'linh hoạt' cho tính cách hoặc phương pháp.
  • Người Việt rất đề cao tính 'đa năng' trong tuyển dụng, thường gọi vui là nhân viên 'ba đầu sáu tay' để chỉ những người có thể kiêm nhiệm nhiều vị trí.

Etymology

From Latin 'versatilis' (revolving, movable, capable of turning to varied subjects), from 'versare' (to turn often), which is the frequentative of 'vertere' (to turn). First recorded in English in the early 17th century.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

Plant “versatile” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove