vacancy
/ˈveɪkənsi/A job or hotel room that is available, or the state of being empty or unoccupied.
Tiếng Việt
vị trí trống
VÊI-cần-xì
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'VÊI', các âm sau đọc nhẹ và lướt.
Một công việc hoặc phòng khách sạn đang trống, hoặc trạng thái trống rỗng, không có người chiếm giữ.
Meanings
5 meanings
1A job that is available for somebody to do.business
Một công việc đang trống cần người làm.
“The agency will let you know if they have any suitable vacancies.”
“Cơ quan sẽ cho bạn biết nếu họ có bất kỳ vị trí trống nào phù hợp.”
- a vacancy for head chef
- a vacancy in the IT department
- It can be difficult to fill teaching vacancies in some areas of the country.
- The agency has at least 200 job vacancies on its books.
- We have several vacancies for casual workers.
Thường đi kèm với giới từ 'for' (vacancy for a manager) hoặc 'in' (vacancy in the department). Trong tiếng Việt hay gọi là 'vị trí tuyển dụng'.
2A room that is available in a hotel, guest house, or other accommodation.general
Một phòng trống có sẵn trong khách sạn, nhà khách hoặc chỗ ở khác.
“I'm sorry, we have no vacancies.”
“Tôi xin lỗi, chúng tôi đã hết phòng.”
- The hotel has no vacancies.
Thường dùng ở dạng số nhiều 'vacancies' khi nói về phòng khách sạn. Biển báo 'No vacancies' có nghĩa là 'Hết phòng'.
3The fact of a job or room being available.business
Tình trạng một công việc hoặc một căn phòng đang bị bỏ trống.
“The city is experiencing high office vacancy rates and stagnant housing prices.”
“Thành phố đang trải qua tỷ lệ trống văn phòng cao và giá nhà ở trì trệ.”
Trong ngữ cảnh kinh doanh và bất động sản, 'vacancy rate' (tỷ lệ trống) là một cụm từ rất phổ biến để chỉ tỷ lệ không gian chưa được thuê.
4A lack of interest, thought, or ideas; an empty or blank state of mind.emotions
Sự thiếu quan tâm, suy nghĩ hoặc ý tưởng; trạng thái tâm trí trống rỗng hoặc vô hồn.
“He was struck by the vacancy of her expression.”
“Anh ấy bị ấn tượng bởi sự trống rỗng trong biểu cảm của cô ấy.”
Nghĩa này mang tính văn chương hơn, dùng để miêu tả ánh mắt hoặc biểu cảm vô hồn, thẫn thờ, không có cảm xúc.
5A defect in a crystal caused by the absence of an atom in a lattice.technical
Một khiếm khuyết trong tinh thể do sự vắng mặt của một nguyên tử trong mạng tinh thể (lỗ trống).
“The migration of a vacancy through the crystal lattice is a fundamental mechanism of diffusion.”
“Sự di chuyển của một lỗ trống qua mạng tinh thể là một cơ chế khuếch tán cơ bản.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành Vật lý/Hóa học, thường được dịch là 'lỗ trống' hoặc 'nút khuyết' trong mạng tinh thể.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I am applying for the vacant.
I am applying for the vacancy.
Use the noun 'vacancy' for an available job, not the adjective 'vacant'.
The hotel has no vacancy.
The hotel has no vacancies.
When referring to hotel rooms, it is usually used in the plural form 'vacancies'.
There is a vacancy of a teacher.
There is a vacancy for a teacher.
Use the preposition 'for' to specify the type of job.
He stared with vacancy eyes.
He stared with vacant eyes.
Use the adjective 'vacant' to describe a lack of expression, not the noun 'vacancy'.
We have a vacancy in Monday.
We have an opening on Monday.
'Vacancy' is typically used for jobs or rooms, not for available time slots.
Don't confuse with
- vacation
a period of time spent away from home or work traveling or relaxing
“We are going on vacation to Hawaii.”
Vacancy is an empty spot or job; vacation is a holiday.
Academic collocations
Words that pair with "vacancy" in formal and academic writing
- verb
- fillcreateleave
- adjective
- unfilledsuitablecasual
- noun
- ratepositionjob
- preposition
- forin
In context
Real-world examples
- business
We currently have a vacancy for a marketing manager.
Chúng tôi hiện có một vị trí trống cho chức danh trưởng phòng tiếp thị.
Trong môi trường công sở Việt Nam, từ 'vacancy' thường được dịch là 'vị trí trống' hoặc 'chỉ tiêu tuyển dụng'.
- daily life
The sign outside the motel said 'No Vacancies'.
Biển hiệu bên ngoài nhà nghỉ ghi 'Hết phòng'.
Các khách sạn, nhà nghỉ ở Việt Nam thường treo biển 'Hết phòng' (No Vacancies) vào các dịp lễ Tết khi nhu cầu du lịch tăng cao.
- academic
The high vacancy rate in commercial real estate is a concern for investors.
Tỷ lệ trống cao trong bất động sản thương mại là một mối lo ngại đối với các nhà đầu tư.
Trong lĩnh vực bất động sản tại Việt Nam, 'vacancy rate' (tỷ lệ mặt bằng trống) là một chỉ số quan trọng để đánh giá tình hình thị trường cho thuê.
- emotions
She stared out the window with a look of complete vacancy.
Cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ với một vẻ mặt hoàn toàn trống rỗng.
Dùng để miêu tả trạng thái vô hồn, thẫn thờ, một cảm xúc thường thấy khi ai đó quá mệt mỏi hoặc căng thẳng.
- business
There is a sudden vacancy on the board of directors.
Có một vị trí trống đột xuất trong hội đồng quản trị.
Trong các công ty cổ phần tại Việt Nam, việc khuyết một vị trí trong hội đồng quản trị thường đòi hỏi phải bầu bổ sung sớm.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'vacancy' thường được dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh: 'vị trí trống' (tuyển dụng), 'phòng trống' (khách sạn), hoặc 'sự trống rỗng' (cảm xúc).
- Khi tìm việc tại Việt Nam, bạn sẽ thường thấy từ 'Job Vacancies' trên các trang web tuyển dụng như VietnamWorks hay TopCV, tương đương với 'Cơ hội việc làm' hoặc 'Vị trí đang tuyển'.
- Đối với khách sạn, biển báo 'No Vacancies' tương đương với biển 'Hết phòng' rất phổ biến tại các khu du lịch ở Việt Nam.
Etymology
Late 16th century: from Latin vacare 'be empty' or from French vacance, from medieval Latin vacantia.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ cho từ 'vacancy'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến hữu ích để tra cứu các thuật ngữ chuyên ngành và cách sử dụng từ.