unmarried
/ˌʌnˈmærid/Not having a husband or wife.
Tiếng Việt
chưa kết hôn
ăn-MÉ-rịt
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'MÉ', âm 'rịt' đọc nhẹ và ngắn.
Chưa có chồng hoặc vợ.
Meanings
2 meanings
1Not married; having no husband or wife.adjectivefamily
Chưa kết hôn; không có chồng hoặc vợ.
“She is an unmarried mother of two.”
“Cô ấy là một bà mẹ hai con chưa kết hôn.”
- Their youngest son is still unmarried.
- The proportion of unmarried adults has grown significantly in recent decades.
- They lived together as an unmarried couple for ten years.
Trong tiếng Việt, 'unmarried' thường được dịch là 'chưa kết hôn' (dùng trong ngữ cảnh pháp lý, trang trọng) hoặc 'độc thân' (dùng trong giao tiếp hàng ngày). Cụm 'unmarried mother' thường được hiểu là 'mẹ đơn thân'.
2An unmarried person.nounformal
Người chưa kết hôn, người độc thân.
“The new tax laws affect both married couples and unmarrieds.”
“Luật thuế mới ảnh hưởng đến cả các cặp vợ chồng và những người chưa kết hôn.”
- The resort caters primarily to young unmarrieds.
- Statistics show a rising trend in homeownership among unmarrieds.
Dạng danh từ 'unmarrieds' (những người chưa kết hôn) rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày và chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật, thống kê hoặc pháp lý.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
She is an unmarried.
She is unmarried.
'Unmarried' is primarily an adjective. While it can be a noun (usually plural 'unmarrieds'), it sounds unnatural to use it as a singular countable noun in everyday speech.
They are unmarrieds couples.
They are unmarried couples.
Adjectives in English do not take a plural 's'. Only the noun 'couples' should be pluralized.
He is unmarried with her.
He is not married to her.
We do not use 'unmarried with'. To express the negative relationship, use 'not married to'.
She remained unmarriedly.
She remained unmarried.
'Unmarried' is an adjective and does not have an adverbial form ending in '-ly'.
An unmarried man to her
A man who is not married to her
The adjective 'unmarried' is usually used attributively (before a noun) or predicatively (after a linking verb) without a prepositional phrase attached.
Don't confuse with
- single
not in a romantic relationship, or not married
“He has been single for a year.”
'Single' is more common in everyday conversation to mean not dating anyone, while 'unmarried' specifically refers to the legal status of not having a spouse.
Academic collocations
Words that pair with "unmarried" in formal and academic writing
- adjective
- youngolder
- noun
- motherwomenmencoupleadultsparenthood
In context
Real-world examples
- daily life
Many young people today choose to remain unmarried to focus on their careers.
Nhiều người trẻ ngày nay chọn việc chưa kết hôn để tập trung vào sự nghiệp.
Phản ánh xu hướng kết hôn muộn hoặc sống độc thân ngày càng phổ biến ở giới trẻ Việt Nam hiện đại.
- business
The bank offers special loan packages for unmarried individuals.
Ngân hàng cung cấp các gói vay đặc biệt dành cho những cá nhân chưa kết hôn.
Các dịch vụ tài chính tại Việt Nam bắt đầu chú ý nhiều hơn đến nhóm khách hàng độc thân có thu nhập độc lập.
- academic
Research shows that the percentage of unmarried adults has increased significantly.
Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ người lớn chưa kết hôn đã tăng lên đáng kể.
Các nghiên cứu xã hội học tại Việt Nam thường theo dõi sự thay đổi trong cấu trúc gia đình và tình trạng hôn nhân.
- family
In traditional families, there is often pressure on unmarried women to settle down.
Trong các gia đình truyền thống, thường có áp lực buộc những phụ nữ chưa kết hôn phải lập gia đình.
Áp lực lấy chồng/vợ (đặc biệt vào dịp lễ Tết) vẫn còn khá phổ biến trong văn hóa gia đình Việt Nam.
- legal
To apply for this visa, you must provide a certificate of unmarried status.
Để xin thị thực này, bạn phải cung cấp giấy xác nhận tình trạng độc thân.
Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân (hay giấy chứng nhận độc thân) là một tài liệu pháp lý bắt buộc trong nhiều thủ tục hành chính tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, tình trạng 'chưa kết hôn' (đặc biệt khi đã lớn tuổi) thường đi kèm với áp lực từ gia đình và họ hàng, nhất là trong các dịp lễ Tết.
- Thuật ngữ 'độc thân' thường được dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, trong khi 'chưa kết hôn' mang tính trang trọng và pháp lý hơn (ví dụ: Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân).
- Khái niệm 'unmarried mother' (mẹ đơn thân) ngày nay đã được xã hội Việt Nam nhìn nhận cởi mở và đồng cảm hơn so với trước đây.
Etymology
From the prefix 'un-' (meaning 'not') combined with the past participle of 'marry' (from Old French 'marier'). First recorded in English in the late 14th century.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ điển trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh phong phú.