unanimously
/juˈnænɪməsli/By everyone in a particular group, without any disagreement.
Tiếng Việt
nhất trí
diu-NÁ-ni-mợt-x-lì
Nhấn trọng âm vào âm tiết thứ hai 'NÁ'. Âm 'u' đầu tiên đọc như 'diu'. Chú ý âm đuôi 's' nhẹ trước khi đọc 'ly'.
Được tất cả mọi người trong một nhóm đồng ý, không có sự phản đối.
Meanings
1 meaning
1By everyone in a particular group; in a way that is agreed or supported by everyone.formal
Bởi tất cả mọi người trong một nhóm cụ thể; theo cách được tất cả mọi người đồng ý hoặc ủng hộ.
“The motion was passed unanimously.”
“Đề nghị đã được thông qua một cách nhất trí.”
- All four proposals to the committee were unanimously approved.
- The Board voted unanimously to terminate his three-year contract.
Lưu ý không dùng 'all' đi kèm với 'unanimously' (ví dụ: 'all unanimously agreed' là sai) vì bản thân từ này đã mang nghĩa 'tất cả mọi người'. Trong tiếng Việt, ta thường dịch là 'nhất trí' hoặc 'đồng lòng'.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- voted unanimously
- agreed unanimously
- passed unanimously
- approved unanimously
- decided unanimously
- supported unanimously
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
They voted unanimous.
They voted unanimously.
Use the adverb form '-ly' to describe how an action (voting) was performed.
The jury reached a unanimously verdict.
The jury reached a unanimous verdict.
Use the adjective 'unanimous' to describe a noun (verdict), not the adverb.
The decision was made by unanimously.
The decision was made unanimously.
Do not use the preposition 'by' before the adverb 'unanimously'.
They all unanimously agreed.
They unanimously agreed.
Using 'all' and 'unanimously' together is redundant since unanimously already means everyone.
The letter was signed unanimously.
The letter was signed anonymously.
Do not confuse 'unanimously' (everyone agreeing) with 'anonymously' (without a name).
Don't confuse with
- anonymously
without giving a name or identity
“The generous donation was made anonymously.”
Unanimously means 'everyone agrees' (of one mind), while anonymously means 'without a name'.
Academic collocations
Words that pair with "unanimously" in formal and academic writing
- verb
- voteagreeapprovepassdecidesupportelect
- noun
- committeeboardjurycouncilcourt
- preposition
- onforagainst
In context
Real-world examples
- politics
The National Assembly voted unanimously to pass the new law.
Quốc hội đã nhất trí bỏ phiếu thông qua luật mới.
Quốc hội là cơ quan lập pháp tối cao tại Việt Nam, các quyết định quan trọng thường cần sự nhất trí cao.
- business
The board of directors unanimously approved the merger.
Hội đồng quản trị đã nhất trí phê duyệt việc sáp nhập.
Trong văn hóa doanh nghiệp Việt Nam, sự đồng thuận của ban lãnh đạo rất được coi trọng trước khi đưa ra quyết định lớn.
- daily life
The family decided unanimously to spend Tet holiday in Da Lat.
Cả gia đình đã nhất trí quyết định đi nghỉ Tết ở Đà Lạt.
Tết là dịp đoàn viên quan trọng, các quyết định của gia đình thường mang tính tập thể và cần sự đồng lòng.
- academic
The committee unanimously agreed to award her the scholarship.
Hội đồng đã nhất trí đồng ý trao học bổng cho cô ấy.
Các quyết định trao học bổng hoặc giải thưởng học thuật ở Việt Nam thường thông qua một hội đồng đánh giá độc lập.
- social
The residents unanimously opposed the construction of the factory near their neighborhood.
Cư dân đã đồng lòng phản đối việc xây dựng nhà máy gần khu dân cư của họ.
Sự đoàn kết của cộng đồng dân cư (tình làng nghĩa xóm) rất mạnh mẽ khi đối mặt với các vấn đề ảnh hưởng đến môi trường sống chung.
Notes for Vietnamese speakers
- Văn hóa Việt Nam đề cao tính tập thể và sự hòa hợp (hòa khí), do đó các quyết định trong tổ chức, cơ quan hay gia đình thường hướng tới sự 'nhất trí' (unanimity) thay vì chỉ dựa trên đa số.
- Trong các cuộc họp hành chính hoặc chính trị tại Việt Nam, cụm từ 'nhất trí cao' hoặc '100% nhất trí' rất thường xuyên được sử dụng để thể hiện sự đoàn kết và đồng thuận tuyệt đối.
Etymology
Mid 17th century: from Latin 'unanimus' (from 'unus' meaning 'one' + 'animus' meaning 'mind') + the English adverb suffix '-ly'.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ ngữ cảnh.