Skip to content
Dictionary

throne

/θroʊn/
C2noun

A special chair used by a monarch, or the position and power of being a king or queen.

Concreteness 4.6/5 · Concrete

Tiếng Việt

ngai vàng

TH-rôn

Đọc âm /θ/ bằng cách đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng và thổi hơi nhẹ, sau đó nối nhanh với âm 'rôn'.

Chiếc ghế đặc biệt dành cho vua chúa, hoặc vị trí và quyền lực của một vị vua hay nữ hoàng.

Meanings

9 meanings

  1. 1A special chair used by a king or queen to sit on at ceremonies.nounformal

    Một chiếc ghế đặc biệt dành cho vua hoặc nữ hoàng ngồi trong các buổi lễ.

    “He sat very upright in his chair, as if he were a king on his throne.”

    “Anh ấy ngồi rất thẳng trên ghế, cứ như thể một vị vua đang ngự trên ngai vàng.”

    • An impressive seat used by a monarch, often on a raised dais in a throne room and reserved for formal occasions.

    Dùng 'ngai vàng' hoặc 'bảo tọa' trong ngữ cảnh lịch sử. Chú ý giới từ đi kèm thường là 'on' (on the throne).

  2. 2The position of being a king or queen.nounformal

    Vị trí làm vua hoặc nữ hoàng (ngôi báu).

    “Queen Elizabeth came to the throne in 1952.”

    “Nữ hoàng Elizabeth lên ngôi vào năm 1952.”

    • The marriage failed to produce an heir to the throne.
    • He is a claimant to the vacant Spanish throne.
    • Republican revolutionaries toppled the king from his throne.

    Cụm từ 'come to the throne' hoặc 'ascend the throne' thường được dịch là 'lên ngôi' hoặc 'kế vị'.

  3. 3The person who really controls an organization or country, in contrast to the person who is legally in charge (usually used in the phrase 'power behind the throne').nounbusiness

    Người thực sự kiểm soát một tổ chức hoặc quốc gia, trái ngược với người lãnh đạo trên danh nghĩa (thường dùng trong cụm 'power behind the throne').

    “His assistant was thought to be the real power behind the throne.”

    “Trợ lý của ông ấy được cho là người nắm thực quyền phía sau.”

    Thành ngữ này rất hay gặp trong báo chí và kinh doanh, tương đương với 'người giật dây' hoặc 'thái thượng hoàng' trong tiếng Việt.

  4. 4The seat of a bishop in the cathedral-church of his diocese, or the seat of a pope.nounformal

    Ghế của giám mục trong nhà thờ chính tòa của giáo phận, hoặc ghế của giáo hoàng.

    “The bishop delivered his sermon from the throne.”

    “Vị giám mục giảng đạo từ tòa giám mục.”

    Trong Công giáo Việt Nam, từ này thường được dịch là 'ngai giám mục' hoặc 'tòa giám mục'.

  5. 5A toilet.nounslang

    Bồn cầu (nhà vệ sinh).

    “He's been sitting on the throne for twenty minutes.”

    “Anh ta đã ngồi trên bồn cầu suốt hai mươi phút rồi.”

    Đây là cách nói lóng mang tính hài hước (slang). Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.

  6. 6A kind of stool used by drummers.nountechnical

    Một loại ghế đẩu dành cho người chơi trống.

    “He adjusted his drum throne before the concert began.”

    “Anh ấy điều chỉnh ghế trống của mình trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.”

    Trong giới âm nhạc Việt Nam, người ta thường gọi đơn giản là 'ghế trống' thay vì dịch sát nghĩa từ 'throne'.

  7. 7A member of an order of angels ranked above dominions and below cherubim.nounrare

    Một thành viên của phẩm trật thiên thần xếp trên phẩm Quản thần (Dominions) và dưới phẩm Cherubim.

    “In Christian angelology, the thrones are associated with divine justice.”

    “Trong thiên thần học Cơ đốc giáo, phẩm Bệ thần gắn liền với công lý thiêng liêng.”

    Trong thần học Công giáo Việt Nam, phẩm thiên thần này thường được gọi là 'Bệ thần' hoặc 'Ngai thần'.

  8. 8To place on a royal seat; to enthrone or exalt.verbliterary

    Đặt lên ghế hoàng gia; tôn lên ngôi hoặc đề cao.

    “The new ruler was throned in a magnificent ceremony.”

    “Vị cai trị mới được tôn lên ngôi trong một buổi lễ tráng lệ.”

    Động từ này khá hiếm gặp (literary), người học thường dùng 'enthrone' phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.

  9. 9To be in, or sit upon, a throne; to be placed as if upon a throne.verbliterary

    Ngồi trên ngai vàng; được đặt ở vị trí như trên ngai vàng.

    “She throned majestically at the head of the long dining table.”

    “Bà ấy ngồi đầy uy nghi ở đầu chiếc bàn ăn dài như đang ngự trên ngai vàng.”

    Dùng để miêu tả tư thế ngồi uy quyền, bệ vệ. Thường dịch thoát ý là 'ngự trị' hoặc 'ngồi chễm chệ'.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • empty throne
  • vacant throne
  • imperial throne
  • ascend the throne
  • assume the throne
  • come to the throne
  • on the throne
  • accession to the throne
  • claimant to the throne
  • pretender to the throne

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • singular
  • transitive
  • intransitive

Inflections

plural
thrones
third_person_singular
thrones
past_simple
throned
past_participle
throned
present_participle
throning

Word family

Usage patterns

  • on the throne
  • come to the throne
  • heir to the throne
  • throne somebody

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He is the heir of the throne.

    He is heir to the throne.

    The standard preposition used with 'heir' in this context is 'to', not 'of'.

  • The king sat in the throne.

    The king sat on the throne.

    We use the preposition 'on' when referring to sitting on a throne.

  • She ascended to the throne.

    She ascended the throne.

    While 'ascended to' is sometimes used, 'ascend the throne' (without a preposition) is the more standard and formal collocation.

  • The king was throwned yesterday.

    The king was enthroned yesterday.

    To express the action of placing someone on a throne, use the verb 'enthrone', not 'throne' (which is rare) or 'thrown' (which means to toss).

  • He is the power beside the throne.

    He is the power behind the throne.

    The correct idiom for someone who secretly controls things is 'the power behind the throne'.

Don't confuse with

  • thrown

    The past participle of the verb 'throw' (to propel something through the air).

    “The ball was thrown across the field.”

    'Throne' is a royal seat; 'thrown' is an action. They are homophones (sound exactly the same).

Academic collocations

Words that pair with "throne" in formal and academic writing

verb
ascendassumeabdicateusurp
adjective
imperialroyalvacantpapal
noun
heirclaimantaccessionpretender
preposition
toonfrombehind

In context

Real-world examples

  • academic

    The museum displayed the ancient throne of the Nguyen Dynasty.

    Bảo tàng trưng bày ngai vàng cổ của triều Nguyễn.

    Gợi nhớ đến lịch sử phong kiến Việt Nam, đặc biệt là ngai vàng triều Nguyễn hiện đang được bảo tồn tại Đại Nội Huế.

  • business

    He is considered the power behind the throne in that corporation.

    Ông ấy được coi là người nắm thực quyền phía sau hậu trường của tập đoàn đó.

    Thành ngữ phổ biến trong kinh doanh và chính trị tại Việt Nam để chỉ những người 'giật dây' hoặc 'thái thượng hoàng' không chính thức lộ diện.

  • daily life

    I need to use the throne room for a minute.

    Tôi cần đi vệ sinh một lát.

    Cách nói lóng hài hước của người bản xứ, người học tiếng Việt cần biết để hiểu văn hóa giao tiếp thường ngày của phương Tây dù ít dùng ở Việt Nam.

  • academic

    The prince is the next heir to the throne.

    Vị hoàng tử là người kế vị ngai vàng tiếp theo.

    Thường xuất hiện trong các tin tức quốc tế về hoàng gia Anh hoặc các bộ phim dã sử.

  • arts

    The drummer bought a new throne for his upcoming tour.

    Tay trống đã mua một chiếc ghế trống mới cho chuyến lưu diễn sắp tới.

    Thuật ngữ chuyên ngành âm nhạc, ở Việt Nam thường gọi đơn giản là 'ghế trống' thay vì dịch sát nghĩa.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa và lịch sử Việt Nam, 'ngai vàng' (throne) là biểu tượng tối cao của quyền lực phong kiến. Ngai vàng nổi tiếng nhất còn tồn tại ở Việt Nam là ngai vàng của các vua triều Nguyễn, hiện được đặt tại Điện Thái Hòa, Đại Nội Huế.
  • Thành ngữ 'power behind the throne' thường được dịch sang tiếng Việt là 'người nắm thực quyền', 'kẻ giật dây', hoặc trong bối cảnh lịch sử là 'buông rèm nhiếp chính' (đối với thái hậu) hay 'thái thượng hoàng'.

Etymology

From Middle English trone, from Old French trone, from Latin thronus, from Ancient Greek θρόνος (thrónos, 'chair, throne'). The 'h' was added in English in the 15th century to reflect the Greek origin.

Exam levels

IELTS

7.5

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

Plant “throne” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove