subjective
/səbˈdʒektɪv/Based on personal feelings, tastes, or opinions rather than facts.
Tiếng Việt
chủ quan
sập-GIẾC-tịp
Nhấn mạnh trọng âm vào âm tiết thứ hai 'GIẾC', âm đầu 'sập' và âm cuối 'tịp' đọc nhẹ hơn. Chú ý phát âm rõ âm đuôi /v/.
Dựa trên cảm nhận, sở thích hoặc ý kiến cá nhân thay vì sự thật khách quan.
Meanings
4 meanings
1Based on your own ideas or opinions rather than facts and therefore sometimes unfair.adjectivegeneral
Dựa trên ý tưởng hoặc ý kiến của riêng bạn thay vì sự thật và do đó đôi khi không công bằng (mang tính chủ quan).
“a highly subjective point of view”
“một quan điểm mang tính chủ quan cao”
- The criticisms are purely subjective.
- The process of selection is inherently subjective and deeply unfair.
- making inevitably subjective judgements
- Whether something is objectionable is a subjective question.
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như 'highly' (rất) hoặc 'purely' (hoàn toàn) để nhấn mạnh tính cá nhân của ý kiến.
2Existing in somebody’s mind rather than in the outside world.adjectiveacademic
Tồn tại trong tâm trí của ai đó thay vì ở thế giới bên ngoài (thuộc về chủ thể/tâm trí).
“Our perception of time is highly subjective.”
“Cảm nhận của chúng ta về thời gian mang tính chủ quan rất cao.”
- Pain is a subjective experience that is difficult to measure.
- The patient's subjective symptoms included fatigue and dizziness.
Nghĩa này thường dùng trong các ngữ cảnh học thuật như tâm lý học, triết học hoặc y khoa (ví dụ: 'subjective symptoms' - triệu chứng chủ quan do bệnh nhân tự cảm nhận, khác với dấu hiệu khách quan do bác sĩ đo lường).
3Relating to the case used for the subject of a sentence.adjectiveacademic
Liên quan đến cách (case) được sử dụng làm chủ ngữ của một câu (thuộc chủ cách).
“In English, 'I' and 'he' are subjective pronouns.”
“Trong tiếng Anh, 'I' và 'he' là các đại từ chủ cách.”
- The subjective case is used when the pronoun is the actor in the sentence.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học. Trong tiếng Việt gọi là 'chủ cách' (đóng vai trò chủ ngữ).
4The subjective case in grammar, or a noun or pronoun in this case.nounacademic
Chủ cách trong ngữ pháp, hoặc một danh từ/đại từ ở cách này.
“The pronoun 'she' is a subjective.”
“Đại từ 'she' là một từ ở chủ cách.”
Từ này dưới dạng danh từ rất ít gặp trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong sách giáo khoa hoặc tài liệu nghiên cứu ngữ pháp tiếng Anh.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- appear subjective
- be subjective
- seem subjective
- highly subjective
- purely subjective
- inherently subjective
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
Inflections
- plural
- subjectives
Word family
- subjectivelyadverb
- subjectivitynoun
- verb
Avoid mistakes
Common mistakes
The test results are subjective to change.
The test results are subject to change.
Do not confuse 'subjective' (based on opinion) with 'subject to' (affected by or dependent on).
We need a subjective opinion based on facts.
We need an objective opinion based on facts.
'Subjective' means based on feelings or personal bias; 'objective' means based on facts.
It is a very subjective fact.
It is a very subjective opinion.
Facts cannot be subjective; opinions, views, and judgments are subjective.
She gave a subjective summary of the data.
She gave an objective summary of the data.
A summary of data should be objective (factual), not subjective (biased).
From my subjective point.
From my subjective point of view.
The correct phrase is 'point of view' or 'perspective', not just 'point'.
Don't confuse with
- objective
based on facts rather than feelings or opinions
“We need an objective assessment of the situation.”
Subjective comes from the 'subject' (the person thinking), objective comes from the 'object' (the thing being observed).
Academic collocations
Words that pair with "subjective" in formal and academic writing
- verb
- remainseemappear
- adjective
- highlypurelyinherently
- noun
- assessmentjudgementexperience
- preposition
- to
In context
Real-world examples
- daily life
Art appreciation is highly subjective, as everyone has different tastes.
Việc thưởng thức nghệ thuật mang tính chủ quan rất cao, vì mỗi người có một sở thích khác nhau.
Người Việt thường dùng từ 'chủ quan' trong đời sống hàng ngày để chỉ những ý kiến mang tính cá nhân, không áp đặt lên người khác.
- business
Performance reviews can sometimes be subjective if clear metrics are not used.
Đánh giá hiệu suất đôi khi có thể mang tính chủ quan nếu không sử dụng các tiêu chí đo lường rõ ràng.
Trong môi trường công sở tại Việt Nam, việc đánh giá nhân viên thường được yêu cầu phải khách quan (objective) để tránh tình trạng thiên vị do cảm tính (subjective).
- academic
The essay grading process is inherently subjective.
Quá trình chấm điểm bài luận vốn dĩ mang tính chủ quan.
Học sinh Việt Nam thường quen với các bài thi trắc nghiệm khách quan, nên khi làm bài luận (tự luận), yếu tố chủ quan của người chấm thường được đưa ra thảo luận.
- social
Do not be too subjective when judging others' mistakes.
Đừng quá chủ quan khi phán xét lỗi lầm của người khác.
Trong văn hóa ứng xử của người Việt, việc nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ thay vì chỉ dựa vào ý kiến chủ quan cá nhân rất được coi trọng.
Notes for Vietnamese speakers
- LƯU Ý QUAN TRỌNG: Trong tiếng Việt, từ 'chủ quan' (subjective) thường được dùng như một cặp từ trái nghĩa với 'khách quan' (objective). Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người Việt còn dùng từ 'chủ quan' với nghĩa là 'lơ là, thiếu cảnh giác, tự mãn' (ví dụ: 'đừng chủ quan với dịch bệnh' - don't be careless/complacent). Nghĩa này KHÔNG tương đương với từ 'subjective' trong tiếng Anh.
- Khi dịch 'subjective' sang tiếng Việt trong ngữ cảnh học thuật, y khoa hoặc triết học, nó luôn mang nghĩa là 'thuộc về chủ thể, dựa trên ý thức hoặc cảm nhận cá nhân'.
Etymology
Late Middle English: from Latin subjectivus, from subject- 'brought under', from the verb subicere. Originally relating to a political subject, it later developed the philosophical sense 'existing in the mind' in the 18th century.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam, cung cấp nghĩa và ví dụ rõ ràng.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nghĩa chi tiết, từ đồng nghĩa và các ví dụ ngữ cảnh phong phú.