Skip to content
Dictionary

structured

ˈstrʌktʃərd
C2adjective

Organized so that the parts relate well to each other, or having a clear structure.

Concreteness 2.6/5 · Abstract

Tiếng Việt

có cấu trúc, được tổ chức chặt chẽ

S-TRẮC-chợt

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'S-TRẮC', âm 'chợt' đọc nhẹ, lướt nhanh và kết thúc bằng âm 'd' nhẹ ở cổ họng.

Được tổ chức một cách có hệ thống để các phần liên kết chặt chẽ với nhau, hoặc có một cấu trúc rõ ràng.

Meanings

4 meanings

  1. 1Organized so that the parts relate well to each other; having a clear structure.adjectivegeneral

    Được tổ chức sao cho các phần liên kết tốt với nhau; có một cấu trúc rõ ràng, có hệ thống.

    “In today's competitive climate, success is most likely to come to those who understand the need for a structured approach to job hunting.”

    “Trong môi trường cạnh tranh ngày nay, thành công có khả năng đến nhất với những ai hiểu được sự cần thiết của một phương pháp tiếp cận có hệ thống đối với việc tìm kiếm việc làm.”

    • The course provides hands-on experience within a structured programme of study.
    • These product reviews are highly structured so that it is easy to make comparisons.

    Thường đi kèm với các danh từ như 'approach' (phương pháp), 'programme' (chương trình) để chỉ sự bài bản, có kế hoạch rõ ràng.

  2. 2Designed to be suitable for the particular needs of the person or organization lending or borrowing money, and usually consisting of a range of different choices.adjectivebusiness

    Được thiết kế để phù hợp với nhu cầu cụ thể của cá nhân hoặc tổ chức cho vay hoặc đi vay tiền, và thường bao gồm nhiều lựa chọn khác nhau (sản phẩm tài chính có cấu trúc).

    “The company did not insure complicated structured products such as bonds backed by mortgages and credit card receipts.”

    “Công ty đã không bảo hiểm cho các sản phẩm có cấu trúc phức tạp như trái phiếu được bảo đảm bằng thế chấp và biên lai thẻ tín dụng.”

    • Until the crisis at least half of the lending in the market consisted of structured credit.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính. 'Structured products' luôn được dịch là 'sản phẩm (tài chính) có cấu trúc'.

  3. 3Having a definite shape and not hanging loosely (especially referring to clothes).adjectivedaily life

    Có hình dáng rõ ràng, cứng cáp và không bị rủ xuống (đặc biệt khi nói về quần áo).

    “Update your wardrobe with a structured jacket. They slim the body and look great over dresses.”

    “Hãy làm mới tủ quần áo của bạn với một chiếc áo khoác có phom dáng cứng cáp. Chúng làm thon gọn cơ thể và trông rất tuyệt khi mặc ngoài váy.”

    • Structured clothes have a distinct shape, and will help you look elegant.

    Trong ngữ cảnh thời trang, đừng dịch là 'có cấu trúc'. Hãy dùng 'đứng phom', 'có phom dáng cứng cáp' hoặc 'đứng dáng'.

  4. 4Simple past and past participle of structure; to arrange or organize something into a system or pattern.verbbusiness

    Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'structure'; sắp xếp hoặc tổ chức một cái gì đó thành một hệ thống hoặc mô hình.

    “He structured the loan with a twenty-year term.”

    “Ông ấy đã cấu trúc khoản vay với thời hạn hai mươi năm.”

    Khi đóng vai trò động từ (thường ở dạng bị động hoặc quá khứ), nó có nghĩa là 'xây dựng cấu trúc' hoặc 'tổ chức'. Chú ý phân biệt với tính từ.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • highly structured
  • structured approach
  • structured programme
  • structured environment
  • structured interview
  • carefully structured
  • structured around

Grammar & forms

Grammar

  • transitive

Inflections

past_simple
structured
past_participle
structured

Word family

Usage patterns

  • structure something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He has a very structure approach.

    He has a very structured approach.

    Use the adjective form 'structured' to describe nouns like 'approach' or 'plan'.

  • The meeting was very structuring.

    The meeting was very structured.

    The past participle 'structured' is used as an adjective to describe something that is organized.

  • We need to more structured the data.

    We need to structure the data more.

    When using as a verb after 'to', use the base form 'structure'.

  • She prefers an unstructure environment.

    She prefers an unstructured environment.

    The opposite of 'structured' is 'unstructured', not 'unstructure'.

  • The course is highly structure.

    The course is highly structured.

    Adverbs like 'highly' modify the adjective 'structured'.

Don't confuse with

  • strict

    demanding that rules concerning behaviour are obeyed and observed

    “The teacher was very strict, but the lessons were highly structured.”

    Use 'strict' for rules and people, 'structured' for organization and systems.

Academic collocations

Words that pair with "structured" in formal and academic writing

verb
providecreatedeveloprequire
adjective
highlycarefullywellclearly
noun
approachenvironmentprogrammeinterviewsystem
preposition
aroundbyinto

In context

Real-world examples

  • academic

    Vietnamese schools often follow a highly structured curriculum.

    Các trường học ở Việt Nam thường tuân theo một chương trình giảng dạy có cấu trúc rất chặt chẽ.

    Giáo dục Việt Nam chú trọng tính hệ thống và bài bản, nên từ này rất hay được dùng khi nói về chương trình học.

  • business

    We need a more structured approach to solve this project's issues.

    Chúng ta cần một phương pháp tiếp cận có cấu trúc rõ ràng hơn để giải quyết các vấn đề của dự án này.

    Trong môi trường công sở hiện đại tại Việt Nam, làm việc 'có cấu trúc' (structured) được đánh giá cao để tăng hiệu suất và tính chuyên nghiệp.

  • daily life

    She prefers a structured daily routine to stay productive.

    Cô ấy thích một thói quen hàng ngày được sắp xếp có hệ thống để duy trì năng suất.

    Xu hướng phát triển bản thân của giới trẻ Việt Nam hiện nay rất đề cao việc xây dựng lối sống có kỷ luật và cấu trúc.

  • business

    The bank offers structured financial products for corporate clients.

    Ngân hàng cung cấp các sản phẩm tài chính có cấu trúc cho khách hàng doanh nghiệp.

    Thuật ngữ 'sản phẩm có cấu trúc' rất phổ biến trong ngành tài chính - ngân hàng đang phát triển mạnh tại Việt Nam.

  • business

    A structured interview helps eliminate bias in hiring.

    Một cuộc phỏng vấn có cấu trúc giúp loại bỏ sự thiên vị trong tuyển dụng.

    Các tập đoàn lớn và công ty đa quốc gia tại Việt Nam thường áp dụng hình thức phỏng vấn này để đảm bảo tính công bằng và minh bạch.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong môi trường làm việc và giáo dục tại Việt Nam, 'structured' thường mang nghĩa tích cực, thể hiện sự chuyên nghiệp, bài bản và có tính hệ thống cao.
  • Khi nói về tài chính (structured products), thuật ngữ này được dịch sát nghĩa là 'sản phẩm có cấu trúc', một khái niệm ngày càng phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam.
  • Trong thời trang, 'structured clothing' (quần áo có phom dáng cứng cáp) thường được dùng để chỉ các trang phục công sở như áo vest, blazer, rất được giới văn phòng Việt Nam ưa chuộng.

Etymology

Etymology: From the noun 'structure', which comes from Latin 'structura' (a fitting together, building), from 'structus', the past participle of 'struere' (to build). The adjective use emerged in the mid-20th century to describe things that are highly organized.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

Plant “structured” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove