Skip to content
Dictionary

straw

/strɔː/
B2noun

Dried stalks of grain used for bedding or weaving, or a thin tube used for drinking.

Concreteness 4.8/5 · Concrete

Tiếng Việt

rơm, ống hút

X-tro

Phát âm tổ hợp phụ âm 'str' nối liền nhau, sau đó kéo dài âm 'o' ở cuối.

Thân cây lúa mì hoặc ngũ cốc khô dùng để lót chuồng hoặc đan lát, hoặc một ống nhỏ dùng để uống nước.

Meanings

13 meanings

  1. 1Stems of wheat or other grain plants that have been cut and dried. Straw is used for making mats, hats, etc., for packing things to protect them, and as food for animals or for them to sleep on.noungeneral

    Thân cây lúa mì hoặc các loại cây ngũ cốc khác đã được cắt và phơi khô. Rơm được dùng để làm thảm, mũ, v.v., để đóng gói bảo vệ đồ vật, và làm thức ăn hoặc chỗ ngủ cho động vật.

    “a mattress filled with straw”

    “một tấm nệm nhồi rơm”

    • The animals sleep on straw.
    • The rat hid in the straw.
    • The horse had a warm bed of fresh straw.

    Khi mang nghĩa là 'rơm' nói chung, từ này là danh từ không đếm được (uncountable). Không dùng 'a straw' hay 'straws' trong trường hợp này.

  2. 2A single stem or piece of dried grain plant.noungeneral

    Một cọng hoặc một nhánh của cây ngũ cốc khô.

    “He was leaning over the gate chewing on a straw.”

    “Anh ấy đang tựa người lên cổng, nhai một cọng rơm.”

    • She picked up a straw from the barn floor.

    Khi chỉ một cọng rơm cụ thể, từ này trở thành danh từ đếm được (countable). Người Việt thường gọi là 'cọng rơm'.

  3. 3A thin tube of plastic or paper that you drink a liquid through.noundaily life

    Một ống nhỏ bằng nhựa hoặc giấy mà bạn dùng để uống chất lỏng.

    “She drank her milkshake through a straw.”

    “Cô ấy uống sữa lắc qua một chiếc ống hút.”

    • Can I have a paper straw with my iced coffee?
    • Many restaurants have stopped providing plastic straws.

    Lưu ý giới từ đi kèm: uống nước 'qua' ống hút trong tiếng Anh dùng 'through a straw', không dùng 'with a straw'.

  4. 4To try all possible means to find a solution or some hope in a difficult or unpleasant situation, even though this seems very unlikely (used in the idiom 'clutch/grasp at straws').nounemotions

    Cố gắng thử mọi cách để tìm ra giải pháp hoặc chút hy vọng trong một tình huống khó khăn hoặc tồi tệ, mặc dù điều này dường như rất khó xảy ra (dùng trong thành ngữ 'clutch/grasp at straws').

    “I know I’m just clutching at straws here, but is it possible that the doctors are wrong?”

    “Tôi biết mình chỉ đang cố bấu víu vào chút hy vọng mong manh, nhưng liệu có khả năng các bác sĩ đã nhầm không?”

    Thành ngữ 'clutch at straws' tương đương với câu 'chết đuối vớ được cọng rơm' hoặc 'bấu víu vào hy vọng mong manh' trong tiếng Việt. Nhớ dùng giới từ 'at'.

  5. 5To be the person in a group who is chosen or forced to perform an unpleasant duty or task (used in the idiom 'draw the short straw').nounsocial

    Trở thành người trong nhóm bị chọn hoặc buộc phải làm một nhiệm vụ hoặc công việc khó chịu (dùng trong thành ngữ 'draw the short straw').

    “I drew the short straw and had to clean the toilets.”

    “Tôi đã bốc phải thăm xui và phải đi dọn nhà vệ sinh.”

    Thành ngữ này bắt nguồn từ trò chơi rút thăm bằng cọng rơm, ai rút trúng cọng ngắn nhất sẽ phải làm việc khó khăn. Tương đương với 'bốc phải thăm xui' ở Việt Nam.

  6. 6To use a method of choosing somebody to do or have something in which each person takes a piece of paper or stick from a container (used in the idiom 'draw straws').nounsocial

    Sử dụng phương pháp chọn người làm hoặc nhận một thứ gì đó bằng cách mỗi người rút một mảnh giấy hoặc que từ một vật chứa (dùng trong thành ngữ 'draw straws').

    “We drew straws for who went first.”

    “Chúng tôi bốc thăm xem ai đi trước.”

    Cụm từ 'draw straws' được dịch đơn giản là 'bốc thăm' hoặc 'rút thăm'.

  7. 7The last in a series of bad events that makes it impossible for you to accept a situation any longer (used in the idiom 'the last/final straw').noungeneral

    Sự kiện tồi tệ cuối cùng trong một chuỗi các sự kiện khiến bạn không thể chịu đựng thêm một tình huống nào nữa (dùng trong thành ngữ 'the last/final straw').

    “When she showed up late for the third time, it was the final straw.”

    “Khi cô ấy đến muộn lần thứ ba, đó là giọt nước tràn ly.”

    Thành ngữ này xuất phát từ câu 'the straw that broke the camel's back' (cọng rơm làm gãy lưng lạc đà). Trong tiếng Việt, chúng ta dùng hình ảnh 'giọt nước tràn ly'.

  8. 8A small sign of what might happen in the future (used in the idiom 'a straw in the wind').nounbusiness

    Một dấu hiệu nhỏ cho thấy điều gì có thể xảy ra trong tương lai (dùng trong thành ngữ 'a straw in the wind').

    “The recent drop in sales is a straw in the wind indicating an economic downturn.”

    “Sự sụt giảm doanh số gần đây là một dấu hiệu báo trước cho thấy sự suy thoái kinh tế.”

    Hình ảnh 'cọng rơm bay trong gió' giúp ta biết hướng gió thổi. Dịch sang tiếng Việt là 'điềm báo' hoặc 'dấu hiệu báo trước'.

  9. 9Made of straw.adjectivegeneral

    Được làm bằng rơm.

    “She wore a wide-brimmed straw hat to protect her face from the sun.”

    “Cô ấy đội một chiếc mũ rơm vành rộng để bảo vệ khuôn mặt khỏi ánh nắng mặt trời.”

    • They carried their picnic in a woven straw basket.

    Khi dùng như tính từ, 'straw' đứng trước danh từ để chỉ chất liệu, ví dụ 'straw hat' (mũ rơm), 'straw bag' (túi cói/rơm).

  10. 10Of a pale, yellowish beige colour, like that of a dried straw.adjectivegeneral

    Có màu be vàng nhạt, giống như màu của rơm khô.

    “The walls were painted a warm straw color.”

    “Các bức tường được sơn màu vàng rơm ấm áp.”

    Trong tiếng Việt cũng có cách gọi màu sắc tương tự là 'màu vàng rơm'.

  11. 11Imaginary, but presented as real, often used to describe a weak argument set up just to be easily defeated.adjectiveacademic

    Tưởng tượng, nhưng được trình bày như thật, thường dùng để mô tả một lập luận yếu kém được dựng lên chỉ để dễ dàng bị đánh bại.

    “The politician's speech was full of straw man arguments.”

    “Bài phát biểu của chính trị gia chứa đầy những lập luận ngụy biện bù nhìn.”

    Cụm từ 'straw man' (bù nhìn rơm) là một thuật ngữ phổ biến trong logic học và tranh biện, gọi là 'ngụy biện bù nhìn rơm'.

  12. 12To scatter or to spread loosely.verbliterary

    Rải hoặc rắc một cách lỏng lẻo.

    “The floor of the medieval hall was strawed with fresh herbs.”

    “Sàn của hội trường thời trung cổ được rải đầy các loại thảo mộc tươi.”

    • They strawed the path with flowers for the procession.

    Nghĩa này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ. Dịch là 'rải' hoặc 'trải'.

  13. 13To lay straw around plants to protect them from frost or retain moisture.verbgeneral

    Phủ rơm quanh gốc cây để bảo vệ chúng khỏi sương giá hoặc giữ độ ẩm.

    “We need to straw the strawberry beds before the winter freeze.”

    “Chúng ta cần phủ rơm cho các luống dâu tây trước khi mùa đông đóng băng.”

    Trong nông nghiệp Việt Nam, hành động này được gọi là 'phủ rơm' hoặc 'tủ rơm' để giữ ẩm cho cây trồng.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • clean straw
  • fresh straw
  • bale of straw
  • drinking straw
  • plastic straw
  • paper straw
  • through a straw
  • straw hat
  • straw basket
  • straw man
  • straw poll
  • straw colour

Grammar & forms

Grammar

  • uncountable
  • countable
  • transitive

Inflections

plural
straws
third_person_singular
straws
past_simple
strawed
past_participle
strawed
present_participle
strawing

Word family

Usage patterns

  • through a straw
  • on straw
  • clutch at straws
  • draw straws
  • straw hat
  • straw man
  • straw something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He is clutching on straws.

    He is clutching at straws.

    The correct preposition in this idiom is 'at', not 'on'.

  • She drank her juice with a straw.

    She drank her juice through a straw.

    In English, we drink liquids 'through' a straw, not 'with' a straw.

  • It was the final straw that broke the camel's back.

    It was the straw that broke the camel's back.

    Saying 'the final straw that broke the camel's back' is redundant. Use either 'the final straw' or 'the straw that broke the camel's back'.

  • I had to draw a short straw.

    I drew the short straw.

    The idiom uses the definite article 'the' because it refers to the one specific short straw in the group.

  • You can't make bricks without straws.

    You can't make bricks without straw.

    In this idiom, 'straw' is used as an uncountable noun, so it should not be pluralized.

Don't confuse with

  • hay

    grass that has been cut and dried specifically for animal food

    “Horses eat hay, but they sleep on straw.”

    Hay is for eating (it contains nutrients), while straw is for bedding (it is just the dried stalks).

  • stalk

    the main stem of a herbaceous plant

    “He chewed on a stalk of grass.”

    A stalk can be living and green, whereas straw is specifically cut and dried.

Academic collocations

Words that pair with "straw" in formal and academic writing

verb
clutchdrawgraspchew
adjective
shortlastfinalplasticdrinkingfresh
noun
balehatpollmanbedding
preposition
throughonat

In context

Real-world examples

  • daily life

    Can I have a paper straw instead of a plastic one?

    Cho tôi một ống hút giấy thay vì ống hút nhựa được không?

    Tại Việt Nam, phong trào bảo vệ môi trường đang thúc đẩy việc sử dụng ống hút giấy, ống hút tre hoặc ống hút cỏ thay cho ống hút nhựa tại các quán cà phê.

  • agriculture

    After the harvest, the farmers gathered the straw to feed the cattle.

    Sau vụ thu hoạch, những người nông dân gom rơm lại để cho gia súc ăn.

    Rơm rạ là một phần không thể thiếu trong văn hóa nông nghiệp lúa nước của Việt Nam, thường được dùng làm thức ăn cho trâu bò, chất đốt hoặc làm nấm rơm.

  • business

    The new tax policy was the final straw for many small businesses.

    Chính sách thuế mới là giọt nước tràn ly đối với nhiều doanh nghiệp nhỏ.

    Thành ngữ 'the final straw' được dịch rất sát nghĩa với câu thành ngữ quen thuộc 'giọt nước tràn ly' trong tiếng Việt, thường dùng trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn kinh doanh.

  • academic

    His argument was just a straw man, ignoring the real issues of the debate.

    Lập luận của anh ta chỉ là ngụy biện bù nhìn, phớt lờ những vấn đề thực sự của cuộc tranh luận.

    Khái niệm 'ngụy biện bù nhìn rơm' (straw man fallacy) ngày càng phổ biến trong giới trẻ Việt Nam khi học về tư duy phản biện (critical thinking) và tranh biện (debate).

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa nông thôn Việt Nam, 'rơm' (đặc biệt là rơm rạ từ cây lúa) gắn liền với hình ảnh làng quê, được sử dụng đa dạng từ làm chất đốt (đun bếp rơm), thức ăn cho gia súc, đến làm chổi (chổi rơm) và lợp mái nhà.
  • Hiện nay, từ 'straw' mang nghĩa 'ống hút' được sử dụng rất phổ biến. Việt Nam là một trong những quốc gia tiên phong sản xuất các loại ống hút thân thiện với môi trường như ống hút cỏ bàng (grass straws), ống hút gạo (rice straws) và ống hút tre (bamboo straws).
  • Thành ngữ 'the final straw' (hoặc 'the straw that broke the camel's back') có sự tương đồng hoàn hảo về mặt ý nghĩa với thành ngữ 'giọt nước tràn ly' của người Việt.

Etymology

From Old English 'strēaw', of Germanic origin; related to Dutch 'stro' and German 'Stroh', and also to the verb 'strew'. The sense of a drinking tube dates from the mid-19th century, originally referring to actual hollow stems of grass used for drinking.

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “straw” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove