spicy
/ˈspaɪsi/Having a strong, hot, or pungent taste from spices; (informal) exciting, scandalous, or provocative.
Tiếng Việt
cay, có gia vị
SPAI-si
Âm 'spai' đọc giống 'spai' trong tiếng Anh nhưng nhấn mạnh, âm 'si' đọc nhẹ và ngắn.
Có vị nồng, nóng hoặc hăng từ gia vị; (thân mật) thú vị, gây sốc hoặc khiêu khích.
Meanings
5 meanings
1Having a strong taste because spices have been added to it.food
Có vị nồng, đậm đà do được thêm các loại gia vị.
“I don't like spicy food; it makes my eyes water.”
“Tôi không thích đồ ăn nhiều gia vị/cay; nó làm tôi chảy nước mắt.”
- The soup tasted mildly spicy.
- A deliciously spicy aroma filled the kitchen.
- She tends to cook very spicy food.
- spicy chicken wings
Ở định nghĩa này, 'spicy' không chỉ là cay xè mà là tổng hòa của nhiều loại gia vị (thơm, nồng).
2Producing a burning sensation in the mouth due to the presence of ingredients like chili or capsaicin.food
Tạo cảm giác bỏng rát trong miệng do có các thành phần như ớt hoặc chất capsaicin (cay).
“This Mexican salsa is incredibly spicy.”
“Nước xốt salsa Mexico này cay khủng khiếp.”
- The main course was a little too spicy for me.
- Is the curry very spicy?
- spicy Mexican food
Đây là nghĩa phổ biến nhất của 'spicy' đối với người học Việt Nam, tương đương hoàn toàn với từ 'cay'.
3Exciting and making you feel slightly shocked, often because it involves secrets or scandals.social
Thú vị và gây sốc nhẹ, thường liên quan đến bí mật hoặc bê bối.
“The tabloid published spicy stories about the sex lives of the stars.”
“Tờ báo lá cải đã đăng những câu chuyện giật gân về đời sống tình dục của các ngôi sao.”
- She added some spicy details to the gossip.
- The biography contains some rather spicy revelations.
Từ này dùng để chỉ các tin tức 'hít hà' (drama) trong ngôn ngữ mạng Việt Nam.
4Provocative, racy, or mildly pornographic; sexually suggestive.slang
Khiêu khích, gợi dục hoặc có tính chất nhạy cảm.
“The movie was a bit too spicy for a family audience.”
“Bộ phim hơi quá nhạy cảm đối với khán giả gia đình.”
- He posted a spicy photo on his social media profile.
- The comedian's jokes were quite spicy.
Cẩn thận khi dùng nghĩa này vì nó mang tính chất người lớn và có thể gây hiểu lầm nếu dùng sai ngữ cảnh.
5Mildly aggressive, risky, or dangerous in nature.communication
Có tính chất hung hăng nhẹ, rủi ro hoặc nguy hiểm.
“The debate got a bit spicy when they started discussing taxes.”
“Cuộc tranh luận trở nên căng thẳng/gay gắt hơn khi họ bắt đầu thảo luận về thuế.”
- That was a spicy take on the current political situation.
- The competition is getting spicy now.
Trong các trò chơi điện tử hoặc thể thao, 'spicy' dùng để chỉ các tình huống kịch tính hoặc 'gắt'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- linking
Inflections
- comparative
- spicier
- superlative
- spiciest
Word family
- spicy, spicedadjective
- spicilyadverb
- spice, spicinessnoun
- spiceverb
Usage patterns
- spicy food
- taste/smell spicy
Avoid mistakes
Common mistakes
The water is spicy.
The water is hot.
Do not use 'spicy' for high temperature; only for flavor.
I like a spicy food.
I like spicy food.
In general statements, 'food' is usually uncountable.
It tastes more spicy than the other.
It tastes spicier than the other.
Use the comparative form 'spicier' for one-syllable/two-syllable adjectives ending in -y.
The story was spicying.
The story was spicy.
'Spicy' is an adjective, not a verb form (spicying is not a word).
He cooks spicyly.
He cooks spicily.
The adverb form is spelled with an 'i' instead of 'y'.
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "spicy" in formal and academic writing
- verb
- remainbecomeconsider
- adjective
- mildlymoderatelyhighly
- noun
- dishingredientflavor
- preposition
- forwith
In context
Real-world examples
- daily life
I'd like my Pho to be a bit more spicy, could you give me some extra chili?
Tôi muốn bát Phở của mình cay hơn một chút, bạn cho tôi thêm ít ớt được không?
Người Việt thường thêm ớt tươi hoặc tương ớt vào các món nước như Phở, Bún để tăng vị giác.
- business
The marketing team needs a spicy campaign to attract younger customers.
Đội ngũ marketing cần một chiến dịch táo bạo để thu hút khách hàng trẻ tuổi.
Trong kinh doanh tại Việt Nam, 'spicy' thường được hiểu là sự táo bạo, đột phá hoặc gây tranh cãi nhẹ để tạo xu hướng (viral).
- academic
The lecture on ancient history was surprisingly spicy with tales of royal scandals.
Bài giảng về lịch sử cổ đại đầy kịch tính một cách bất ngờ với những câu chuyện về bê bối hoàng gia.
Sử dụng để mô tả cách truyền đạt kiến thức không khô khan, thu hút sự chú ý của sinh viên.
- daily life
Be careful with that sauce, it's very spicy even for those who like heat.
Cẩn thận với loại sốt đó, nó rất cay ngay cả với những người thích ăn cay.
Văn hóa ẩm thực Việt Nam có nhiều cấp độ cay khác nhau tùy theo vùng miền (miền Trung thường ăn cay nhất).
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'cay' (spicy) không chỉ nói về vị giác mà còn dùng trong các cụm từ như 'cay cú' (bitter/angry about a loss).
- Văn hóa 'hóng biến' (gossip) thường sử dụng từ 'cay' hoặc 'mặn' để mô tả những tình tiết gây sốc hoặc thú vị trong các câu chuyện drama trên mạng xã hội.
- Khác với phương Tây dùng 'spicy' cho cả vị thơm của gia vị (như quế, hồi), người Việt chủ yếu dùng 'cay' để chỉ độ nóng của ớt hoặc tiêu.
Etymology
Late 15th century. From 'spice' (noun), from Old French 'espice', from Late Latin 'species' (types of goods, spices), + '-y'. Originally referred to any food containing spices, but later evolved to denote 'heat' or 'pungency'.
Exam levels
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'spicy' trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp ví dụ thực tế và các từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh Việt Nam.