Skip to content
Dictionary

soaking

/ˈsoʊkɪŋ/
B2adjective

Completely wet, or the action of immersing something in liquid for a period of time.

Concreteness 3.9/5 · Concrete

Tiếng Việt

ướt sũng / ngâm

SÂU-king

Âm đầu đọc giống chữ 'sâu' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'ô', âm sau đọc nhẹ chữ 'king'.

Hoàn toàn ướt sũng, hoặc hành động ngâm một vật gì đó vào chất lỏng trong một khoảng thời gian.

Meanings

5 meanings

  1. 1Completely wet; saturated with liquid.adjectivegeneral

    Hoàn toàn ướt; sũng nước.

    “That coat is soaking—take it off.”

    “Cái áo khoác đó ướt sũng rồi—cởi nó ra đi.”

    • It's so hot outside - I've only been walking ten minutes and my shirt is soaking wet!
    • We arrived home soaking after being caught in the storm.

    Thường đi kèm với 'wet' tạo thành cụm 'soaking wet' để nhấn mạnh mức độ ướt sũng (ví dụ: do đi mưa).

  2. 2Of rain, heavy but slow enough to penetrate deeply into the top soil.adjectivedaily life

    (Nói về mưa) nặng hạt nhưng đủ chậm để thấm sâu vào lớp đất mặt; mưa dầm.

    “The garden desperately needed a good soaking rain.”

    “Khu vườn đang rất cần một trận mưa dầm thấm sâu.”

    • Farmers welcomed the soaking rain after weeks of drought.

    Cụm từ 'soaking rain' tương đương với 'mưa dầm' hoặc 'mưa thấm đất' trong tiếng Việt, rất hữu ích khi nói về nông nghiệp.

  3. 3Present participle of 'soak'; putting something in liquid for a time so that it becomes completely wet.verbdaily life

    Hiện tại phân từ của 'soak'; hành động đặt một vật gì đó vào chất lỏng trong một khoảng thời gian để nó ướt hoàn toàn (ngâm).

    “I left the dirty dishes soaking in the sink.”

    “Tôi đã để bát đĩa bẩn ngâm trong bồn rửa.”

    • She is soaking her feet in warm water.
    • The beans need soaking overnight before you cook them.

    Cấu trúc phổ biến là 'leave something soaking' (để cái gì đó ngâm). Rất hay dùng trong ngữ cảnh việc nhà hoặc nấu ăn (ngâm đậu, ngâm gạo).

  4. 4The action of immersing something in water or another liquid; a drenching or dunking.noundaily life

    Hành động ngâm một vật gì đó vào nước hoặc chất lỏng khác; sự làm ướt sũng hoặc nhúng nước.

    “The plants need a good soaking.”

    “Những cái cây này cần được tưới đẫm nước (ngâm nước).”

    • We got a thorough soaking in the thunderstorm.
    • Give the shirt a long soaking to remove the stubborn stain.

    Dùng như một danh từ, thường đi với động từ 'give' (give something a soaking) hoặc 'get' (get a soaking - bị ướt sũng).

  5. 5A sexual practice involving stationary penetration, supposedly used by some religious teenagers as a loophole to avoid traditional intercourse.nounslang

    Một hành vi tình dục liên quan đến việc thâm nhập nhưng không chuyển động, được cho là do một số thanh thiếu niên sùng đạo sử dụng như một kẽ hở để tránh quan hệ tình dục truyền thống.

    “The concept of soaking became a viral topic on social media platforms.”

    “Khái niệm 'soaking' đã trở thành một chủ đề lan truyền trên các nền tảng mạng xã hội.”

    Đây là tiếng lóng (slang) đặc thù của văn hóa mạng và một số cộng đồng tôn giáo ở Mỹ (như Mormon). Hầu như không được sử dụng với nghĩa này trong giao tiếp tiếng Anh thông thường tại Việt Nam.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • soaking wet
  • soaking rain
  • absolutely soaking
  • leave soaking
  • needs soaking
  • soaking overnight
  • a good soaking
  • a thorough soaking
  • overnight soaking

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • intransitive
  • countable
  • uncountable

Inflections

present_participle
soaking
plural
soakings

Word family

Usage patterns

  • soaking wet
  • absolutely soaking
  • soaking in something
  • soaking something
  • give something a soaking
  • get a soaking

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I am soaking to the rain.

    I am soaking wet from the rain.

    Use 'soaking wet' as an adjective phrase, and 'from' to indicate the cause.

  • The beans need a soakingly overnight.

    The beans need soaking overnight.

    Use the gerund 'soaking' directly after 'need', not an adverb.

  • He gave the plants a soakings.

    He gave the plants a soaking.

    When referring to a single event of watering, use the singular noun 'soaking'.

  • My clothes are soakingly.

    My clothes are soaking.

    'Soaking' acts as the adjective; 'soakingly' is rarely used and incorrect in this context.

  • I left the dishes to soaking.

    I left the dishes soaking.

    Use the present participle directly after the object when describing the state you left them in.

Don't confuse with

  • sucking

    drawing liquid into the mouth using lip muscles

    “The baby is sucking the bottle.”

    Soaking is about being immersed in wetness; sucking is an active mouth movement.

  • sodden

    saturated with liquid, often unpleasantly so

    “His shoes were sodden from the mud.”

    'Sodden' often implies a heavy, unpleasant wetness, while 'soaking' can be neutral or intentional.

Academic collocations

Words that pair with "soaking" in formal and academic writing

verb
leaverequireneedgive
adjective
thoroughovernightgoodheavy
noun
rainwettubwater
preposition
inforwith

In context

Real-world examples

  • daily life

    I got caught in the rain and now my clothes are soaking wet.

    Tôi bị mắc mưa và giờ quần áo của tôi ướt sũng.

    Mưa rào bất chợt rất phổ biến ở Việt Nam, đặc biệt vào mùa mưa, nên cụm từ 'soaking wet' (ướt sũng) được sử dụng rất thường xuyên.

  • daily life

    The recipe requires soaking the sticky rice overnight before steaming.

    Công thức yêu cầu ngâm gạo nếp qua đêm trước khi đồ xôi.

    Ngâm gạo nếp, đậu xanh là bước chuẩn bị quen thuộc trong ẩm thực Việt Nam (như nấu xôi, gói bánh chưng).

  • business

    The heavy soaking rain helped save the coffee crops in the Central Highlands.

    Trận mưa dầm nặng hạt đã giúp cứu vãn vụ mùa cà phê ở Tây Nguyên.

    Nông nghiệp Việt Nam phụ thuộc nhiều vào lượng mưa, 'soaking rain' (mưa dầm, mưa thấm sâu) rất quan trọng cho các vùng trồng trọt như Tây Nguyên.

  • academic

    In the laboratory, the specimens require a 24-hour soaking in the chemical solution.

    Trong phòng thí nghiệm, các mẫu vật cần được ngâm 24 giờ trong dung dịch hóa chất.

    Thuật ngữ 'soaking' cũng được dùng trong môi trường học thuật và nghiên cứu tại các trường đại học ở Việt Nam để chỉ quá trình ngâm chiết.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, việc 'ngâm' (soaking) thực phẩm như gạo nếp, nấm hương, mộc nhĩ, hay các loại hạt là một kỹ năng nấu ăn cơ bản và thiết yếu.
  • Cụm từ 'soaking wet' (ướt sũng) thường được liên tưởng đến những cơn mưa nhiệt đới bất chợt (mưa rào) đặc trưng của khí hậu Việt Nam, khiến người đi đường không kịp mặc áo mưa.

Etymology

From Middle English 'soken', from Old English 'socian' (to soak, steep), related to 'sūcan' (to suck). The slang noun sense emerged in the 21st century.

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “soaking” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove