Skip to content
Dictionary

snake

/sneɪk/
A1noun

A long, legless reptile, or a person who is deceitful; as a verb, to move in a twisting or curving motion.

Concreteness 5.0/5 · Concrete

Tiếng Việt

con rắn

s-nêyk

Phát âm âm 's' nhẹ, sau đó nối sang 'nêy' và kết thúc bằng âm 'k' chặn ở cổ họng. Tránh đọc thành 'sờ-nếk'.

Một loài bò sát dài không chân, hoặc một người xảo quyệt; ở dạng động từ, nghĩa là di chuyển theo đường cong ngoằn ngoèo.

Meanings

6 meanings

  1. 1A reptile with a very long thin body and no legs. There are many types of snake, some of which are poisonous.noun

    Một loài bò sát có thân hình dài, mỏng và không có chân. Có nhiều loại rắn, một số trong đó có độc.

    “A small green snake slithered across the wet road.”

    “Một con rắn xanh nhỏ bò qua con đường ẩm ướt.”

    • A snake coiled up in the grass.
    • He had a live snake draped over his shoulders.
    • She was bitten by a snake while walking through long grass.
    • He keeps a pet snake that he lavishes with affection.

    Trong tiếng Việt, 'snake' chỉ chung các loài rắn. Nếu là rắn độc, hãy dùng 'venomous snake' thay vì 'poisonous snake' trong ngữ cảnh khoa học chính xác.

  2. 2A person who pretends to be your friend but who cannot be trusted.nounrelationships

    Một người giả vờ làm bạn nhưng không thể tin tưởng được; kẻ nham hiểm/phản bội.

    “I came to realize that he's just a snake in the grass.”

    “Tôi nhận ra rằng hắn ta chỉ là một kẻ đâm sau lưng.”

    • Don't trust him; he's a total snake.
    • That snake stole my idea and presented it as his own.

    Thành ngữ 'a snake in the grass' rất phổ biến để chỉ những kẻ nguy hiểm ẩn mình, tương đương với 'kẻ ném đá giấu tay' hoặc 'khẩu phật tâm xà' tùy ngữ cảnh.

  3. 3A long, flexible tool used for clearing blockages in plumbing or for pulling cables through pipes.nountechnical

    Một công cụ dài, linh hoạt được sử dụng để thông tắc cống hoặc kéo cáp qua đường ống.

    “The plumber used a drain snake to clear the clogged pipe.”

    “Thợ sửa ống nước đã dùng một chiếc dây thông cống để thông đường ống bị tắc.”

    • You might need a plumber's snake for that deep blockage.
    • The electrician used a snake to pull the wires through the conduit.

    Trong kỹ thuật, từ này thường được gọi là 'dây thông tắc' hoặc 'dây mồi' tùy vào mục đích sử dụng (điện hay nước).

  4. 4A type of long, thin, flavored sweet (candy), often shaped like the reptile.nounfood

    Một loại kẹo dẻo dài, mỏng, thường có hình dạng giống con rắn.

    “The kids were eating colorful jelly snakes.”

    “Lũ trẻ đang ăn những chiếc kẹo dẻo hình con rắn đầy màu sắc.”

    • He bought a bag of gummy snakes at the cinema.
    • The confectionery shop sells various types of snakes and worms.

    Ở Việt Nam, loại này thường được gọi chung là 'kẹo dẻo hình sâu' hoặc 'kẹo dẻo hình rắn'.

  5. 5To move like a snake, in long twisting curves; to go in a particular direction in long twisting curves.verbtravel

    Di chuyển uốn lượn như rắn; đi theo một hướng cụ thể bằng các đường cong ngoằn ngoèo.

    “The road snaked away into the distance.”

    “Con đường uốn lượn kéo dài tận phía xa.”

    • People spent hours waiting in lines that snaked around the stadium.
    • The river snakes through the valley.
    • A long queue of traffic snaked along the motorway.

    Động từ này rất hay được dùng để miêu tả các vật thể dài như con đường, dòng sông hoặc dòng người đang xếp hàng dài uốn khúc.

  6. 6To clean or clear a pipe using a plumbing tool called a snake.verbtechnical

    Làm sạch hoặc thông một đường ống bằng cách sử dụng công cụ thông tắc chuyên dụng.

    “He had to snake the drain to get the water flowing again.”

    “Anh ấy phải dùng dây thông cống để nước có thể thoát đi được.”

    • We tried snaking the pipe ourselves before calling the professional.

    Đây là cách dùng chuyên ngành trong sửa chữa gia đình, người học cần lưu ý ngữ cảnh 'drain' hoặc 'pipe'.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • deadly snake
  • poisonous snake
  • venomous snake
  • snake bite
  • snake charmer
  • snake handler
  • snake through
  • snake around
  • snake along

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • intransitive
  • transitive

Inflections

plural
snakes
third_person_singular
snakes
past_simple
snaked
past_participle
snaked
present_participle
snaking

Word family

Usage patterns

  • a snake in the grass
  • venomous snake
  • pet snake
  • snake away
  • snake around something
  • snake through something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I saw a snaek in the garden.

    I saw a snake in the garden.

    The spelling is 'snake' with an 'e' at the end.

  • The road is snaking through the hill.

    The road snakes through the hills.

    Use the present simple for permanent geographical features.

  • He is such a snack!

    He is such a snake!

    If you mean he is untrustworthy, use 'snake'. 'Snack' is slang for an attractive person.

  • Be careful, that snake is poison.

    Be careful, that snake is poisonous (or venomous).

    Use the adjective 'poisonous' or 'venomous' to describe the animal.

  • The plumber used a snaker.

    The plumber used a snake.

    The tool itself is called a 'snake', not a 'snaker'.

Don't confuse with

  • sneak

    to move quietly and secretly

    “He tried to sneak out of the house.”

    Snake is an animal or a curve; sneak is a secret action.

  • snack

    a small amount of food eaten between meals

    “I had a quick snack before dinner.”

    Check the vowel sound: /sneɪk/ (long A) vs /snæk/ (short A).

Academic collocations

Words that pair with "snake" in formal and academic writing

verb
identifyobserveencounter
adjective
venomouspoisonouswinding
noun
specieshabitatmovement
preposition
througharoundalong

In context

Real-world examples

  • daily life

    Watch out! There is a snake in the tall grass.

    Cẩn thận! Có một con rắn trong đám cỏ cao kìa.

    Ở Việt Nam, đặc biệt là vùng nông thôn, việc gặp rắn trong vườn hoặc ruộng lúa là khá phổ biến.

  • travel

    The mountain pass snakes through the high peaks of Ha Giang.

    Con đèo uốn lượn qua những đỉnh núi cao ở Hà Giang.

    Sử dụng động từ 'snake' để miêu tả những cung đường phượt hiểm trở, quanh co đặc trưng của vùng núi phía Bắc Việt Nam.

  • relationships

    I don't trust him anymore; he's a real snake in the grass.

    Tôi không còn tin anh ta nữa; anh ta đúng là một kẻ khẩu phật tâm xà.

    Thành ngữ 'snake in the grass' tương đồng với quan niệm về những kẻ lắt léo, khó lường trong văn hóa giao tiếp của người Việt.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, rắn vừa là biểu tượng của sự nguy hiểm, vừa là một con giáp (Tỵ) trong 12 con giáp, đại diện cho sự khôn ngoan.
  • Rắn còn được sử dụng trong y học cổ truyền và ẩm thực (rượu thuốc, đặc sản thịt rắn), điều này có thể gây ngạc nhiên cho người phương Tây.
  • Hình ảnh 'rắn' trong tiếng Việt thường mang nghĩa tiêu cực khi ám chỉ người (ví dụ: 'sư hổ mang', 'rắn độc').

Etymology

Middle English 'snake' comes from Old English 'snaca', which is of Germanic origin. It is related to the word 'sneak' (to creep or crawl). Citing Oxford Dictionary of English Etymology.

Exam levels

CEFR

A1

TOEIC

0-250

More in Vietnamese

Plant “snake” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove