snake
/sneɪk/A long, legless reptile, or a person who is deceitful; as a verb, to move in a twisting or curving motion.
Tiếng Việt
con rắn
s-nêyk
Phát âm âm 's' nhẹ, sau đó nối sang 'nêy' và kết thúc bằng âm 'k' chặn ở cổ họng. Tránh đọc thành 'sờ-nếk'.
Một loài bò sát dài không chân, hoặc một người xảo quyệt; ở dạng động từ, nghĩa là di chuyển theo đường cong ngoằn ngoèo.
Meanings
6 meanings
1A reptile with a very long thin body and no legs. There are many types of snake, some of which are poisonous.noun
Một loài bò sát có thân hình dài, mỏng và không có chân. Có nhiều loại rắn, một số trong đó có độc.
“A small green snake slithered across the wet road.”
“Một con rắn xanh nhỏ bò qua con đường ẩm ướt.”
- A snake coiled up in the grass.
- He had a live snake draped over his shoulders.
- She was bitten by a snake while walking through long grass.
- He keeps a pet snake that he lavishes with affection.
Trong tiếng Việt, 'snake' chỉ chung các loài rắn. Nếu là rắn độc, hãy dùng 'venomous snake' thay vì 'poisonous snake' trong ngữ cảnh khoa học chính xác.
2A person who pretends to be your friend but who cannot be trusted.nounrelationships
Một người giả vờ làm bạn nhưng không thể tin tưởng được; kẻ nham hiểm/phản bội.
“I came to realize that he's just a snake in the grass.”
“Tôi nhận ra rằng hắn ta chỉ là một kẻ đâm sau lưng.”
- Don't trust him; he's a total snake.
- That snake stole my idea and presented it as his own.
Thành ngữ 'a snake in the grass' rất phổ biến để chỉ những kẻ nguy hiểm ẩn mình, tương đương với 'kẻ ném đá giấu tay' hoặc 'khẩu phật tâm xà' tùy ngữ cảnh.
3A long, flexible tool used for clearing blockages in plumbing or for pulling cables through pipes.nountechnical
Một công cụ dài, linh hoạt được sử dụng để thông tắc cống hoặc kéo cáp qua đường ống.
“The plumber used a drain snake to clear the clogged pipe.”
“Thợ sửa ống nước đã dùng một chiếc dây thông cống để thông đường ống bị tắc.”
- You might need a plumber's snake for that deep blockage.
- The electrician used a snake to pull the wires through the conduit.
Trong kỹ thuật, từ này thường được gọi là 'dây thông tắc' hoặc 'dây mồi' tùy vào mục đích sử dụng (điện hay nước).
4A type of long, thin, flavored sweet (candy), often shaped like the reptile.nounfood
Một loại kẹo dẻo dài, mỏng, thường có hình dạng giống con rắn.
“The kids were eating colorful jelly snakes.”
“Lũ trẻ đang ăn những chiếc kẹo dẻo hình con rắn đầy màu sắc.”
- He bought a bag of gummy snakes at the cinema.
- The confectionery shop sells various types of snakes and worms.
Ở Việt Nam, loại này thường được gọi chung là 'kẹo dẻo hình sâu' hoặc 'kẹo dẻo hình rắn'.
5To move like a snake, in long twisting curves; to go in a particular direction in long twisting curves.verbtravel
Di chuyển uốn lượn như rắn; đi theo một hướng cụ thể bằng các đường cong ngoằn ngoèo.
“The road snaked away into the distance.”
“Con đường uốn lượn kéo dài tận phía xa.”
- People spent hours waiting in lines that snaked around the stadium.
- The river snakes through the valley.
- A long queue of traffic snaked along the motorway.
Động từ này rất hay được dùng để miêu tả các vật thể dài như con đường, dòng sông hoặc dòng người đang xếp hàng dài uốn khúc.
6To clean or clear a pipe using a plumbing tool called a snake.verbtechnical
Làm sạch hoặc thông một đường ống bằng cách sử dụng công cụ thông tắc chuyên dụng.
“He had to snake the drain to get the water flowing again.”
“Anh ấy phải dùng dây thông cống để nước có thể thoát đi được.”
- We tried snaking the pipe ourselves before calling the professional.
Đây là cách dùng chuyên ngành trong sửa chữa gia đình, người học cần lưu ý ngữ cảnh 'drain' hoặc 'pipe'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- intransitive
- transitive
Inflections
- plural
- snakes
- third_person_singular
- snakes
- past_simple
- snaked
- past_participle
- snaked
- present_participle
- snaking
Usage patterns
- a snake in the grass
- venomous snake
- pet snake
- snake away
- snake around something
- snake through something
Avoid mistakes
Common mistakes
I saw a snaek in the garden.
I saw a snake in the garden.
The spelling is 'snake' with an 'e' at the end.
The road is snaking through the hill.
The road snakes through the hills.
Use the present simple for permanent geographical features.
He is such a snack!
He is such a snake!
If you mean he is untrustworthy, use 'snake'. 'Snack' is slang for an attractive person.
Be careful, that snake is poison.
Be careful, that snake is poisonous (or venomous).
Use the adjective 'poisonous' or 'venomous' to describe the animal.
The plumber used a snaker.
The plumber used a snake.
The tool itself is called a 'snake', not a 'snaker'.
Academic collocations
Words that pair with "snake" in formal and academic writing
- verb
- identifyobserveencounter
- adjective
- venomouspoisonouswinding
- noun
- specieshabitatmovement
- preposition
- througharoundalong
In context
Real-world examples
- daily life
Watch out! There is a snake in the tall grass.
Cẩn thận! Có một con rắn trong đám cỏ cao kìa.
Ở Việt Nam, đặc biệt là vùng nông thôn, việc gặp rắn trong vườn hoặc ruộng lúa là khá phổ biến.
- travel
The mountain pass snakes through the high peaks of Ha Giang.
Con đèo uốn lượn qua những đỉnh núi cao ở Hà Giang.
Sử dụng động từ 'snake' để miêu tả những cung đường phượt hiểm trở, quanh co đặc trưng của vùng núi phía Bắc Việt Nam.
- relationships
I don't trust him anymore; he's a real snake in the grass.
Tôi không còn tin anh ta nữa; anh ta đúng là một kẻ khẩu phật tâm xà.
Thành ngữ 'snake in the grass' tương đồng với quan niệm về những kẻ lắt léo, khó lường trong văn hóa giao tiếp của người Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, rắn vừa là biểu tượng của sự nguy hiểm, vừa là một con giáp (Tỵ) trong 12 con giáp, đại diện cho sự khôn ngoan.
- Rắn còn được sử dụng trong y học cổ truyền và ẩm thực (rượu thuốc, đặc sản thịt rắn), điều này có thể gây ngạc nhiên cho người phương Tây.
- Hình ảnh 'rắn' trong tiếng Việt thường mang nghĩa tiêu cực khi ám chỉ người (ví dụ: 'sư hổ mang', 'rắn độc').
Etymology
Middle English 'snake' comes from Old English 'snaca', which is of Germanic origin. It is related to the word 'sneak' (to creep or crawl). Citing Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan đến snake.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển Anh-Việt phổ biến với nhiều ví dụ minh họa.