smoking
/ˈsmoʊkɪŋ/The activity of breathing in smoke from cigarettes, or the act of something producing smoke.
Tiếng Việt
hút thuốc
S-MÔU-kin
Âm đầu 'S' nhẹ, nhấn mạnh vào vần 'MÔU', âm 'kin' kết thúc nhanh và nhẹ.
Hoạt động hít khói từ thuốc lá, hoặc hành động tạo ra khói của một vật gì đó.
Meanings
8 meanings
1The activity or habit of smoking cigarettes, cigars, or pipes containing tobacco or other drugs.nounhealth
Hoạt động hoặc thói quen hút thuốc lá, xì gà, hoặc tẩu có chứa thuốc lá hoặc các loại chất kích thích khác.
“The doctor advised him that he must give up smoking for the sake of his lungs.”
“Bác sĩ khuyên ông ấy rằng ông ấy phải bỏ thuốc lá vì lợi ích của phổi.”
- The campaign aims to reduce teen smoking.
- The company has a strict no smoking policy.
- A study of the harmful effects of smoking on the heart.
- Passive smoking can be just as dangerous for children.
Trong tiếng Việt, 'smoking' thường được dùng như một danh từ chỉ hành động tổng quát. Lưu ý phân biệt giữa 'quit smoking' (bỏ hẳn) và 'stop smoking' (dừng việc đang hút).
2The act or process of emitting smoke from a fire, engine, or chimney.noundaily life
Hành động hoặc quá trình tỏa khói từ lửa, động cơ hoặc ống khói.
“The smoking of the old chimney suggested a blockage in the flue.”
“Việc tỏa khói từ chiếc ống khói cũ cho thấy có sự tắc nghẽn trong đường ống dẫn khói.”
- The constant smoking of the factory chimneys polluted the local air.
Khi nói về đồ vật, 'smoking' diễn tả trạng thái đang bốc khói, thường mang nghĩa tiêu cực (hỏng hóc hoặc ô nhiễm).
3The process by which foods, such as meat or fish, are cured, preserved, or flavored by exposing them to smoke.nounfood
Quá trình thực phẩm như thịt hoặc cá được làm chín, bảo quản hoặc tạo hương vị bằng cách tiếp xúc với khói.
“The traditional smoking of salmon takes several hours in a dedicated smokehouse.”
“Việc hun khói cá hồi truyền thống mất vài giờ trong một nhà xông khói chuyên dụng.”
- Smoking is an ancient method of food preservation.
Trong ngữ cảnh ẩm thực, hãy dịch là 'hun khói'. Ví dụ: 'smoking meat' là 'hun khói thịt'.
4The act of teasing, mocking, or bantering with someone.nounrare
Hành động trêu chọc, giễu cợt hoặc đùa giỡn với ai đó.
“The boys were engaged in a bit of light-hearted smoking at their friend's expense.”
“Những cậu bé đang tham gia vào một chút trò đùa vui vẻ nhắm vào người bạn của mình.”
Đây là nghĩa cổ và rất hiếm dùng trong tiếng Anh hiện đại, học viên nên cẩn thận khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm sang việc hút thuốc.
5Giving off or producing smoke.adjectivegeneral
Đang tỏa khói hoặc tạo ra khói.
“He walked through the smoking ruins of the abandoned building.”
“Anh ta đi qua đống đổ nát còn đang bốc khói của tòa nhà bị bỏ hoang.”
- The smoking barrel of the gun was the only evidence left at the scene.
Dùng để miêu tả các vật thể vừa mới cháy xong hoặc đang trong quá trình cháy.
6Very sexually attractive; usually describing a woman.adjectivesocial
Rất quyến rũ, gợi cảm; thường dùng để mô tả phụ nữ.
“She looked absolutely smoking in that red dress.”
“Cô ấy trông cực kỳ quyến rũ trong bộ váy đỏ đó.”
- He described his new girlfriend as smoking hot.
Đây là tiếng lóng (slang). Thường đi kèm với từ 'hot' thành cụm 'smoking hot' để nhấn mạnh sự hấp dẫn.
7Performing with great skill, speed, or intensity.adjectivearts culture
Trình diễn với kỹ năng, tốc độ hoặc cường độ tuyệt vời.
“The lead guitarist delivered a smoking solo that brought the crowd to its feet.”
“Tay guitar chính đã trình diễn một đoạn solo đỉnh cao khiến đám đông phải đứng dậy tán thưởng.”
Dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật để chỉ sự xuất sắc, bùng nổ.
8The present participle and gerund form of 'smoke'.verbdaily life
Hình thức hiện tại phân từ và danh động từ của từ 'smoke'.
“He is currently outside smoking a cigarette.”
“Anh ấy hiện đang ở bên ngoài hút một điếu thuốc.”
- I saw the engine smoking before it eventually broke down.
Khi đóng vai trò là động từ thêm -ing, nó diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- heavy smoking
- passive smoking
- chain-smoking
- give up smoking
- ban on smoking
- smoking habit
- smoking area
- smoking gun
- smoking hot
- smoking ruins
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- transitive
- intransitive
Inflections
- present_participle
- smoking
Word family
- smoky, smoked, smokelessadjective
- smokilyadverb
- smoke, smoker, smokingnoun
- smokeverb
Usage patterns
- no smoking
- quit smoking
- ban on smoking
- smoking hot
- smoking gun
- be smoking something
Avoid mistakes
Common mistakes
He stopped to smoke.
He stopped smoking.
'Stop + gerund' means to quit a habit. 'Stop + infinitive' means to pause an action to do something else.
Smoking is harmful for the health.
Smoking is harmful to health.
The adjective 'harmful' is typically followed by the preposition 'to'.
I enjoy a smoking.
I enjoy a smoke.
'Smoking' is the activity (uncountable); 'a smoke' refers to a single instance of smoking a cigarette.
She is a smoking person.
She is a smoker.
Use the noun 'smoker' to describe someone who has the habit.
The smoking of chimney was thick.
The smoke from the chimney was thick.
Use 'smoke' for the physical substance and 'smoking' for the process.
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "smoking" in formal and academic writing
- verb
- prohibitcurtaildiscouragepermit
- adjective
- prevalenthabitualcompulsivepassive
- noun
- cessationprevalencebanlegislation
- preposition
- offromduring
In context
Real-world examples
- daily life
Public areas in Vietnam, like hospitals and schools, strictly enforce a no-smoking policy.
Các khu vực công cộng ở Việt Nam, như bệnh viện và trường học, thực thi nghiêm ngặt chính sách không hút thuốc.
Luật phòng chống tác hại của thuốc lá tại Việt Nam quy định rất rõ việc cấm hút thuốc tại nơi công cộng.
- food
Smoking salmon is not a traditional Vietnamese cooking method, but it is becoming popular in high-end restaurants.
Hun khói cá hồi không phải là phương pháp nấu ăn truyền thống của Việt Nam, nhưng nó đang trở nên phổ biến ở các nhà hàng cao cấp.
Người Việt quen thuộc hơn với các món nướng hoặc kho, món hun khói thường gắn liền với ẩm thực phương Tây hoặc đặc sản vùng cao (thịt gác bếp).
- business
The factory was fined for the excessive smoking of its industrial chimneys.
Nhà máy đã bị phạt vì các ống khói công nghiệp tỏa ra quá nhiều khói.
Vấn đề ô nhiễm môi trường từ các khu công nghiệp đang là đề tài nóng và được giám sát chặt chẽ tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, việc hút thuốc lá (đặc biệt là thuốc lào) từng rất phổ biến ở nam giới, nhưng hiện nay nhận thức về sức khỏe đang tăng cao và bị hạn chế ở nhiều nơi.
- Từ 'smoking' trong ẩm thực (hun khói) thường được dịch là 'hun khói' hoặc 'gác bếp' đối với các món ăn dân tộc vùng núi phía Bắc.
- Trong văn hóa giao tiếp hiện đại, việc hút thuốc tại bàn tiệc đang dần bị coi là thiếu lịch sự nếu không xin phép người xung quanh.
Etymology
Middle English, from the verb 'smoke'. The verb 'smoke' originates from Old English 'smocian', which is derived from 'smoca' (the noun 'smoke'), of Germanic origin. Related to Middle Dutch 'smoken' and Low German 'smoken'.
Exam levels
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa từ vựng và các cụm từ liên quan một cách chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ smoking trong tiếng Việt.