Skip to content
Dictionary

sideways

/ˈsaɪdweɪz/
C2adverb

To, towards, or from the side; or with one side facing forwards.

Concreteness 3.5/5 · Concrete

Tiếng Việt

ngang, sang một bên

SAI-đờ-uây-z

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'SAI', âm 'đờ' đọc lướt, kết thúc bằng âm 'z' nhẹ.

Hướng về, hướng tới hoặc từ một bên; hoặc với một bên hướng về phía trước.

Meanings

8 meanings

  1. 1To, towards or from the side.adverbgeneral

    Về phía, hướng tới hoặc từ một bên (sang ngang).

    “He looked sideways at her.”

    “Anh ấy liếc nhìn cô ấy.”

    • He looked sideways at the new arrival, wondering who she was.

    Dùng để chỉ hướng di chuyển hoặc ánh nhìn. Cụm 'look sideways' thường được dịch là 'liếc nhìn'.

  2. 2With one side facing forwards.adverbgeneral

    Với một bên hướng về phía trước (ngồi nghiêng, quay ngang).

    “She sat sideways on the chair.”

    “Cô ấy ngồi nghiêng trên ghế.”

    Thường dùng để mô tả tư thế cơ thể, ví dụ như ngồi vắt chéo chân hoặc quay một bên người ra trước.

  3. 3In a direction to the left or right, not forwards or backwards.adverbgeneral

    Theo hướng sang trái hoặc sang phải, không phải về phía trước hay phía sau.

    “The fence is leaning sideways.”

    “Hàng rào đang nghiêng sang một bên.”

    • If you would move sideways to the left, I can get everyone in the picture.

    Dùng để mô tả sự vật bị lệch hoặc di chuyển theo phương ngang.

  4. 4Not as planned; towards a worse outcome.adverbbusiness

    Không như kế hoạch; theo chiều hướng xấu đi (đổ bể, hỏng bét).

    “The project went sideways after the funding was cut.”

    “Dự án đã đổ bể sau khi nguồn tài trợ bị cắt.”

    Đây là cách nói lóng (slang) rất phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt là Anh-Mỹ, tương đương với từ 'đổ bể' hoặc 'đi tong' trong tiếng Việt.

  5. 5Directed to, towards or from the side.adjectivegeneral

    Hướng về, hướng tới hoặc từ một bên.

    “She slid him a sideways glance.”

    “Cô ấy liếc nhìn anh ta một cái.”

    Khi làm tính từ, 'sideways' thường đứng trước danh từ như 'glance' (cái liếc nhìn) hoặc 'look' (cái nhìn).

  6. 6From one side to another, or with a side to the front.adjectivegeneral

    Từ bên này sang bên kia, hoặc với một bên hướng ra phía trước.

    “Turn the table sideways.”

    “Xoay cái bàn nằm ngang lại.”

    • If you'd move sideways I could see better.

    Dùng để chỉ trạng thái hoặc vị trí của đồ vật được đặt theo chiều ngang.

  7. 7Neither moving upward nor moving downward.adjectivebusiness

    Không tăng lên cũng không giảm xuống (đi ngang).

    “The stock market has been in a sideways trend for months.”

    “Thị trường chứng khoán đã ở trong xu hướng đi ngang nhiều tháng nay.”

    Thuật ngữ kinh tế phổ biến, dịch sát nghĩa là 'xu hướng đi ngang' (sideways trend).

  8. 8Plural form of sideway (a path or track to the side).noungeneral

    Dạng số nhiều của 'sideway' (con đường hoặc lối đi phụ ở bên cạnh).

    “They navigated through the narrow sideways of the old town.”

    “Họ tìm đường đi qua những lối đi nhỏ hẹp của khu phố cổ.”

    Lưu ý: Nghĩa danh từ này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Đừng nhầm lẫn với 'sidewalk' (vỉa hè).

Word bank

Common phrases

  • look sideways
  • move sideways
  • step sideways
  • go sideways
  • sideways glance
  • sideways look
  • sideways movement
  • sideways step

Grammar & forms

Grammar

  • plural

Word family

Usage patterns

  • look sideways
  • move sideways
  • go sideways
  • a sideways glance
  • a sideways look

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He looked to sideways.

    He looked sideways.

    Do not use the preposition 'to' before the adverb 'sideways'.

  • She walked sidewaysly.

    She walked sideways.

    'Sideways' is already an adverb; do not add '-ly'.

  • He gave me a sidewaysly glance.

    He gave me a sideways glance.

    'Sideways' functions as an adjective without needing an '-ly' suffix.

  • Things went to sideways.

    Things went sideways.

    The idiom is 'go sideways', meaning to go wrong. Do not add 'to'.

  • The sideways are blocked by construction.

    The sidewalks are blocked by construction.

    Learners often confuse 'sideways' with 'sidewalks' (paved pedestrian paths).

Don't confuse with

  • sidewalk

    a paved path for pedestrians at the side of a road

    “Walk on the sidewalk.”

    Do not confuse the noun 'sideways' (plural of sideway) with 'sidewalk'.

  • sidewise

    an alternative spelling or form of sideways

    “He moved sidewise.”

    Sideways is much more common in modern English than sidewise.

Academic collocations

Words that pair with "sideways" in formal and academic writing

verb
movelookstepshiftglance
adjective
quickslightsudden
noun
glancelookmovementsteptrend
preposition
atintotowards

In context

Real-world examples

  • daily life

    The crab walked sideways across the sandy beach.

    Con cua bò ngang qua bãi biển đầy cát.

    Hình ảnh 'cua bò ngang' rất quen thuộc ở các vùng biển Việt Nam, giúp người học dễ dàng hình dung nghĩa đen của từ.

  • business

    Our business deal went sideways at the last minute.

    Thỏa thuận kinh doanh của chúng tôi đã đổ bể vào phút chót.

    Trong văn hóa kinh doanh, 'go sideways' thường được dùng để chỉ sự cố bất ngờ, tương đương với 'đổ bể' hay 'hỏng bét' trong tiếng Việt.

  • academic

    She gave him a sideways glance during the meeting.

    Cô ấy liếc nhìn anh ta một cái trong suốt cuộc họp.

    Hành động 'liếc nhìn' (sideways glance) thường thể hiện sự nghi ngờ hoặc không đồng tình ngầm, một cử chỉ giao tiếp phi ngôn ngữ phổ biến.

  • daily life

    Please move the sofa sideways so it fits through the door.

    Vui lòng xoay chiếc ghế sô-pha nằm ngang để có thể lọt qua cửa.

    Việc di chuyển đồ đạc trong các ngôi nhà ống hẹp ở Việt Nam thường đòi hỏi phải xoay ngang (move sideways).

  • business

    The stock market has been trading sideways for the past month.

    Thị trường chứng khoán đã đi ngang trong suốt tháng qua.

    Thuật ngữ 'đi ngang' (trading sideways) rất phổ biến trong giới đầu tư chứng khoán tại Việt Nam để chỉ thị trường không có xu hướng tăng giảm rõ ràng.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'đi ngang' (sideways) không chỉ mang nghĩa đen về hướng di chuyển mà còn được dùng nhiều trong tài chính (thị trường đi ngang - không tăng không giảm).
  • Thành ngữ 'go sideways' (mọi chuyện trở nên tồi tệ) tương đương với các cách diễn đạt như 'đổ bể', 'hỏng bét' hoặc 'đi tong' trong tiếng Việt.
  • Hành động 'look sideways' (nhìn nghiêng, liếc nhìn) trong văn hóa Việt Nam đôi khi bị coi là thiếu tôn trọng hoặc thể hiện sự nghi ngờ, lén lút nếu không đặt trong ngữ cảnh phù hợp.

Etymology

From 'side' + '-ways' (suffix indicating direction or manner). Developed in the 16th century as an alternative to 'sidewise'.

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

Plant “sideways” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove