Skip to content
Dictionary

sandy

/ˈsændi/
B2adjective

Covered with or containing sand, or having a light yellowish-red colour.

Concreteness 4.1/5 · Concrete

Tiếng Việt

có cát

SÉN-đi

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'SÉN', âm tiết thứ hai 'đi' đọc nhẹ và ngắn.

Bao phủ bởi cát hoặc chứa cát, hoặc có màu đỏ vàng nhạt.

Meanings

6 meanings

  1. 1Covered with or containing sand.adjectivegeneral

    Bao phủ bởi cát hoặc chứa nhiều cát.

    “We walked along a beautiful sandy beach.”

    “Chúng tôi đi dạo dọc theo một bãi biển nhiều cát tuyệt đẹp.”

    • Cactuses grow well in sandy soil.
    • The children played on the sandy shore all afternoon.

    Thường dùng để miêu tả bãi biển (sandy beach) hoặc đất đai (sandy soil). Người Việt hay nói 'bãi cát' thay vì 'bãi biển có cát'.

  2. 2Having a light colour, between yellow and red.adjectivegeneral

    Có màu sáng, giữa màu vàng và màu đỏ (màu vàng cát).

    “He was a tall man with sandy hair and blue eyes.”

    “Ông ấy là một người đàn ông cao lớn với mái tóc màu vàng cát và đôi mắt xanh.”

    • Her sandy eyebrows furrowed in confusion.

    Chủ yếu dùng để miêu tả màu tóc (sandy hair). Không dùng để miêu tả màu da.

  3. 3Like sand, especially in texture.adjectivegeneral

    Giống như cát, đặc biệt là về kết cấu (nhám, sạn).

    “The floor had a rough, sandy feel to it after the storm.”

    “Sàn nhà có cảm giác thô ráp, nhám như cát sau cơn bão.”

    • The paint dried with a sandy finish.

    Dùng để diễn tả cảm giác khi chạm vào bề mặt thô ráp, có hạt nhỏ li ti như cát.

  4. 4A first name for boys or girls, short for Alexander, Alexandra, Cassandra or Sandra.proper_noundaily life

    Tên gọi cho nam hoặc nữ, viết tắt của Alexander, Alexandra, Cassandra hoặc Sandra.

    “Sandy is coming over for dinner tonight.”

    “Sandy sẽ đến ăn tối nay.”

    • I met a woman named Sandy at the conference.

    Đây là một tên riêng tiếng Anh khá phổ biến, có thể dùng cho cả nam và nữ.

  5. 5A sandwich.nounslang

    Bánh mì kẹp (sandwich).

    “I grabbed a quick sandy for lunch.”

    “Tôi đã mua vội một chiếc bánh mì kẹp cho bữa trưa.”

    • Let's get some breakfast sandies before the road trip.

    Đây là từ lóng (slang) của 'sandwich', thường dùng trong văn nói thân mật ở một số nước nói tiếng Anh. Ở Việt Nam, người học nên dùng 'sandwich' để dễ hiểu hơn.

  6. 6A type of shortbread cookie, often made with pecans.nouninformal

    Một loại bánh quy bơ xốp, thường làm với hạt hồ đào (pecan).

    “She baked a fresh batch of pecan sandies.”

    “Cô ấy vừa nướng một mẻ bánh quy bơ hồ đào mới.”

    • Would you like a sandy with your tea?

    Loại bánh này không quá phổ biến ở Việt Nam. 'Pecan sandies' là một món bánh ngọt truyền thống ở Mỹ.

Word bank

Near synonyms

Antonyms

Common phrases

  • sandy beach
  • sandy soil
  • sandy hair
  • sandy shore
  • pecan sandy

Grammar & forms

Grammar

  • linking
  • singular
  • countable

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He has a sandy hairs.

    He has sandy hair.

    Hair is uncountable when referring to the mass of hair on someone's head.

  • We went to a sand beach.

    We went to a sandy beach.

    Use the adjective 'sandy' to describe a beach covered in sand.

  • The soil is too sand.

    The soil is too sandy.

    Use the adjective form 'sandy' to describe the composition of the soil.

  • She has sand colored hair.

    She has sandy hair.

    'Sandy' is the natural and common collocation for this specific hair color.

  • I ate a sandie for lunch.

    I ate a sandy for lunch.

    The slang term for sandwich is typically spelled 'sandy' (though 'sarnie' is more common in UK English).

Don't confuse with

  • gritty

    containing hard, rough granules

    “The floor felt gritty underfoot.”

    Sandy specifically refers to sand, while gritty can be any hard particles.

Academic collocations

Words that pair with "sandy" in formal and academic writing

verb
walkgrow
adjective
drywhitegolden
noun
soilbeachshorehair
preposition
onin

In context

Real-world examples

  • travel

    Vietnam is famous for its long, beautiful sandy beaches.

    Việt Nam nổi tiếng với những bãi biển trải dài nhiều cát tuyệt đẹp.

    Việt Nam có đường bờ biển dài với nhiều bãi biển cát trắng nổi tiếng thu hút khách du lịch như Đà Nẵng, Nha Trang, Phú Quốc.

  • academic

    The soil in this coastal region is too sandy for growing rice.

    Đất ở vùng ven biển này quá nhiều cát để có thể trồng lúa.

    Nông nghiệp Việt Nam phụ thuộc nhiều vào chất lượng đất; đất cát ven biển thường phải trồng các loại cây hoa màu khác thay vì lúa nước.

  • daily life

    He has sandy hair and freckles.

    Anh ấy có mái tóc màu vàng cát và tàn nhang.

    Màu tóc 'sandy' (vàng cát/đỏ nhạt) hiếm gặp ở người Việt Nam, từ này thường được dùng để miêu tả ngoại hình của người phương Tây.

  • business

    Let's grab a quick sandy before the meeting.

    Hãy mua nhanh một chiếc bánh mì kẹp trước cuộc họp nhé.

    Từ lóng 'sandy' (sandwich) ít phổ biến ở Việt Nam, người Việt thường dùng từ 'bánh mì' hoặc mượn nguyên từ 'sandwich' trong môi trường công sở.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'sandy' thường được dịch là 'có cát' hoặc 'nhiều cát' khi nói về địa hình (bãi biển, đất đai).
  • Khi miêu tả màu tóc, 'sandy' chỉ màu vàng pha chút đỏ nhạt, một đặc điểm ngoại hình không phổ biến ở người Việt Nam.
  • Nghĩa lóng 'sandy' (bánh sandwich) hầu như không được người Việt sử dụng; thay vào đó, từ 'sandwich' hoặc 'bánh mì' được dùng phổ biến hơn.

Etymology

From Middle English 'sandy', 'sandi', from Old English 'sandig' (sandy), equivalent to sand + -y. The use as a name is a diminutive of Alexander or related names.

Exam levels

IELTS

5.5

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “sandy” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove