sandy
/ˈsændi/Covered with or containing sand, or having a light yellowish-red colour.
Tiếng Việt
có cát
SÉN-đi
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'SÉN', âm tiết thứ hai 'đi' đọc nhẹ và ngắn.
Bao phủ bởi cát hoặc chứa cát, hoặc có màu đỏ vàng nhạt.
Meanings
6 meanings
1Covered with or containing sand.adjectivegeneral
Bao phủ bởi cát hoặc chứa nhiều cát.
“We walked along a beautiful sandy beach.”
“Chúng tôi đi dạo dọc theo một bãi biển nhiều cát tuyệt đẹp.”
- Cactuses grow well in sandy soil.
- The children played on the sandy shore all afternoon.
Thường dùng để miêu tả bãi biển (sandy beach) hoặc đất đai (sandy soil). Người Việt hay nói 'bãi cát' thay vì 'bãi biển có cát'.
2Having a light colour, between yellow and red.adjectivegeneral
Có màu sáng, giữa màu vàng và màu đỏ (màu vàng cát).
“He was a tall man with sandy hair and blue eyes.”
“Ông ấy là một người đàn ông cao lớn với mái tóc màu vàng cát và đôi mắt xanh.”
- Her sandy eyebrows furrowed in confusion.
Chủ yếu dùng để miêu tả màu tóc (sandy hair). Không dùng để miêu tả màu da.
3Like sand, especially in texture.adjectivegeneral
Giống như cát, đặc biệt là về kết cấu (nhám, sạn).
“The floor had a rough, sandy feel to it after the storm.”
“Sàn nhà có cảm giác thô ráp, nhám như cát sau cơn bão.”
- The paint dried with a sandy finish.
Dùng để diễn tả cảm giác khi chạm vào bề mặt thô ráp, có hạt nhỏ li ti như cát.
4A first name for boys or girls, short for Alexander, Alexandra, Cassandra or Sandra.proper_noundaily life
Tên gọi cho nam hoặc nữ, viết tắt của Alexander, Alexandra, Cassandra hoặc Sandra.
“Sandy is coming over for dinner tonight.”
“Sandy sẽ đến ăn tối nay.”
- I met a woman named Sandy at the conference.
Đây là một tên riêng tiếng Anh khá phổ biến, có thể dùng cho cả nam và nữ.
5A sandwich.nounslang
Bánh mì kẹp (sandwich).
“I grabbed a quick sandy for lunch.”
“Tôi đã mua vội một chiếc bánh mì kẹp cho bữa trưa.”
- Let's get some breakfast sandies before the road trip.
Đây là từ lóng (slang) của 'sandwich', thường dùng trong văn nói thân mật ở một số nước nói tiếng Anh. Ở Việt Nam, người học nên dùng 'sandwich' để dễ hiểu hơn.
6A type of shortbread cookie, often made with pecans.nouninformal
Một loại bánh quy bơ xốp, thường làm với hạt hồ đào (pecan).
“She baked a fresh batch of pecan sandies.”
“Cô ấy vừa nướng một mẻ bánh quy bơ hồ đào mới.”
- Would you like a sandy with your tea?
Loại bánh này không quá phổ biến ở Việt Nam. 'Pecan sandies' là một món bánh ngọt truyền thống ở Mỹ.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- linking
- singular
- countable
Word family
- sandnoun
Avoid mistakes
Common mistakes
He has a sandy hairs.
He has sandy hair.
Hair is uncountable when referring to the mass of hair on someone's head.
We went to a sand beach.
We went to a sandy beach.
Use the adjective 'sandy' to describe a beach covered in sand.
The soil is too sand.
The soil is too sandy.
Use the adjective form 'sandy' to describe the composition of the soil.
She has sand colored hair.
She has sandy hair.
'Sandy' is the natural and common collocation for this specific hair color.
I ate a sandie for lunch.
I ate a sandy for lunch.
The slang term for sandwich is typically spelled 'sandy' (though 'sarnie' is more common in UK English).
Don't confuse with
- gritty
containing hard, rough granules
“The floor felt gritty underfoot.”
Sandy specifically refers to sand, while gritty can be any hard particles.
Academic collocations
Words that pair with "sandy" in formal and academic writing
- verb
- walkgrow
- adjective
- drywhitegolden
- noun
- soilbeachshorehair
- preposition
- onin
In context
Real-world examples
- travel
Vietnam is famous for its long, beautiful sandy beaches.
Việt Nam nổi tiếng với những bãi biển trải dài nhiều cát tuyệt đẹp.
Việt Nam có đường bờ biển dài với nhiều bãi biển cát trắng nổi tiếng thu hút khách du lịch như Đà Nẵng, Nha Trang, Phú Quốc.
- academic
The soil in this coastal region is too sandy for growing rice.
Đất ở vùng ven biển này quá nhiều cát để có thể trồng lúa.
Nông nghiệp Việt Nam phụ thuộc nhiều vào chất lượng đất; đất cát ven biển thường phải trồng các loại cây hoa màu khác thay vì lúa nước.
- daily life
He has sandy hair and freckles.
Anh ấy có mái tóc màu vàng cát và tàn nhang.
Màu tóc 'sandy' (vàng cát/đỏ nhạt) hiếm gặp ở người Việt Nam, từ này thường được dùng để miêu tả ngoại hình của người phương Tây.
- business
Let's grab a quick sandy before the meeting.
Hãy mua nhanh một chiếc bánh mì kẹp trước cuộc họp nhé.
Từ lóng 'sandy' (sandwich) ít phổ biến ở Việt Nam, người Việt thường dùng từ 'bánh mì' hoặc mượn nguyên từ 'sandwich' trong môi trường công sở.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'sandy' thường được dịch là 'có cát' hoặc 'nhiều cát' khi nói về địa hình (bãi biển, đất đai).
- Khi miêu tả màu tóc, 'sandy' chỉ màu vàng pha chút đỏ nhạt, một đặc điểm ngoại hình không phổ biến ở người Việt Nam.
- Nghĩa lóng 'sandy' (bánh sandwich) hầu như không được người Việt sử dụng; thay vào đó, từ 'sandwich' hoặc 'bánh mì' được dùng phổ biến hơn.
Etymology
From Middle English 'sandy', 'sandi', from Old English 'sandig' (sandy), equivalent to sand + -y. The use as a name is a diminutive of Alexander or related names.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh.