salon
/səˈlɑːn/A shop providing hair or beauty treatments, or a room or gathering for entertaining guests.
Tiếng Việt
tiệm làm đẹp / sa-lông
xơ-LON
Âm đầu đọc nhẹ như 'xơ', âm sau đọc giống 'lon' nhưng kéo dài âm 'o' một chút. Người Việt thường mượn từ này và đọc là 'sa-lông'.
Một cửa tiệm cung cấp các dịch vụ chăm sóc tóc hoặc sắc đẹp, hoặc một căn phòng/buổi tụ họp để tiếp đãi khách.
Meanings
4 meanings
1A shop that gives customers hair or beauty treatment or that sells expensive clothes.daily life
Một cửa tiệm cung cấp dịch vụ chăm sóc tóc, sắc đẹp cho khách hàng hoặc bán quần áo đắt tiền.
“She made an appointment at the beauty salon.”
“Cô ấy đã đặt lịch hẹn tại tiệm làm đẹp.”
- He now runs his own hairdressing salon in Melbourne.
- The hotel has just opened a sauna, solarium and beauty salon.
Trong giao tiếp hàng ngày ở Việt Nam, từ này thường đi kèm với danh từ chỉ dịch vụ như 'salon tóc' (hair salon) hoặc 'salon làm đẹp' (beauty salon).
2A room in a large house used for entertaining guests.social
Một căn phòng trong một ngôi nhà lớn dùng để tiếp đãi khách (phòng khách).
“The guests gathered in the grand salon for drinks before dinner.”
“Các vị khách tập trung tại phòng khách lớn để uống rượu trước bữa tối.”
Nghĩa này ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại nhưng là nguồn gốc của từ mượn 'sa-lông' (chỉ phòng khách hoặc bộ bàn ghế phòng khách) trong tiếng Việt.
3A regular meeting of writers, artists and other guests at the house of a famous or important person, especially in the past.literary
Một buổi họp mặt thường xuyên của các nhà văn, nghệ sĩ và những vị khách khác tại nhà của một người nổi tiếng hoặc quan trọng, đặc biệt là trong quá khứ (phòng khách văn chương/nghệ thuật).
“She hosted a literary salon that attracted the city's most prominent intellectuals.”
“Cô ấy đã tổ chức một buổi tọa đàm văn chương thu hút những trí thức lỗi lạc nhất của thành phố.”
- the Paris salon of Gertrude Stein
Nghĩa này mang tính học thuật và lịch sử, thường xuất hiện trong các văn bản văn học hoặc nghệ thuật phương Tây.
4An art gallery or exhibition, especially the Paris Salon or autumn salon.general
Một phòng trưng bày hoặc triển lãm nghệ thuật, đặc biệt là Triển lãm Paris (Paris Salon) hoặc triển lãm mùa thu.
“His controversial painting was finally accepted for the autumn salon.”
“Bức tranh gây tranh cãi của anh ấy cuối cùng đã được chấp nhận cho triển lãm mùa thu.”
Khi dùng với nghĩa này, 'salon' thường được viết hoa nếu chỉ một sự kiện triển lãm cụ thể trong lịch sử nghệ thuật.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- salons
Usage patterns
- go to a salon
- visit a salon
- run a salon
- host a salon
Avoid mistakes
Common mistakes
She went to salon to get her hair cut.
She went to the salon to get her hair cut.
The noun 'salon' requires an article (like 'the' or 'a') when referring to a specific or general establishment.
He bought a new car at the saloon.
He bought a new car at the salon.
Be careful with spelling; a 'saloon' is a bar or a type of car, whereas a 'salon' is a shop for beauty treatments or a showroom.
I have an appointment in the hair's salon.
I have an appointment at the hair salon.
Use the compound noun 'hair salon' without a possessive 's'.
They are making a new beauty salon downtown.
They are opening a new beauty salon downtown.
Use verbs like 'open', 'run', or 'start' when talking about establishing a business like a salon, rather than 'make'.
We discussed politics at the saloon.
We discussed politics at the salon.
When referring to an intellectual or social gathering, the correct word is 'salon', not 'saloon'.
Don't confuse with
- saloon
a public bar, especially in the past in the western US, or a type of car
“The cowboy walked into the saloon and ordered a drink.”
A 'salon' is for beauty, art, or intellectual gatherings; a 'saloon' is a bar or a car.
Academic collocations
Words that pair with "salon" in formal and academic writing
- verb
- hostvisitopenrun
- adjective
- literaryartisticbeautyhairexclusive
- noun
- salonexhibitiongallerygathering
- preposition
- atinof
In context
Real-world examples
- daily life
I'm going to the hair salon to get a trim.
Tôi sẽ đến tiệm làm tóc để tỉa lại tóc.
Ở Việt Nam, 'salon tóc' thường được dùng để chỉ các tiệm làm tóc lớn, chuyên nghiệp, phân biệt với 'tiệm cắt tóc' bình dân.
- business
The car salon is showcasing the latest luxury models.
Showroom ô tô đang trưng bày các mẫu xe sang trọng mới nhất.
Người Việt thường dùng từ 'salon ô tô' để chỉ các đại lý hoặc cửa hàng trưng bày và bán xe hơi.
- daily life
They bought a new salon set for their living room.
Họ đã mua một bộ bàn ghế sa-lông mới cho phòng khách.
Từ 'salon' (đọc là sa-lông) được Việt hóa để chỉ bộ bàn ghế phòng khách (thường bọc da hoặc nỉ) hoặc chính phòng khách.
- academic
The 19th-century literary salon was a hub for intellectuals.
Phòng khách văn chương thế kỷ 19 là nơi tụ hội của giới trí thức.
Khái niệm 'salon văn học' ít phổ biến trong văn hóa đại chúng Việt Nam hiện đại nhưng thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, văn học phương Tây.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'salon' được vay mượn từ tiếng Pháp (đọc là 'sa-lông') và có nhiều nghĩa phái sinh. Nó có thể chỉ một bộ bàn ghế phòng khách (bộ sa-lông), một tiệm làm tóc/làm đẹp cao cấp (salon tóc), hoặc một cửa hàng bán ô tô (salon ô tô).
- Khi nói về dịch vụ làm đẹp, 'salon' mang sắc thái sang trọng và chuyên nghiệp hơn so với từ 'tiệm' thông thường.
Etymology
Late 17th century: from French, from Italian salone 'large hall', from sala 'hall', of Germanic origin.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ điển đa ngôn ngữ với nhiều ví dụ ngữ cảnh.