Skip to content
Dictionary

clinic

/ˈklɪnɪk/
B2noun

A place where people receive medical treatment or advice, or a meeting for specialized instruction in a sport or subject.

Concreteness 4.2/5 · Concrete

Tiếng Việt

phòng khám

KLI-ních

Nhấn mạnh âm đầu 'KLI', âm cuối '-ních' đọc nhanh và dứt khoát.

Một cơ sở y tế nơi mọi người đến để điều trị hoặc nhận lời khuyên y khoa, hoặc một buổi hướng dẫn chuyên sâu về một môn thể thao hay chủ đề cụ thể.

Meanings

8 meanings

  1. 1A building or a part of a hospital where people can go for special medical treatment or advice.health

    Một tòa nhà hoặc một phần của bệnh viện nơi mọi người có thể đến để điều trị hoặc nhận lời khuyên y tế chuyên khoa.

    “He was treated at the hospital's eye clinic.”

    “Anh ấy đã được điều trị tại phòng khám mắt của bệnh viện.”

    • She is being treated at a diabetic clinic.
    • I work in a family planning clinic.
    • The crash victims were all treated in a local clinic.

    Trong ngữ cảnh này, 'clinic' thường là một khoa khám bệnh chuyên sâu trong bệnh viện (như khoa mắt, khoa sản).

  2. 2A period of time during which doctors give special medical treatment or advice.health

    Một khoảng thời gian cụ thể mà các bác sĩ thực hiện việc điều trị hoặc tư vấn y tế chuyên biệt.

    “The antenatal clinic is on Wednesdays.”

    “Buổi khám tiền sản diễn ra vào các ngày Thứ Tư hàng tuần.”

    • The surgery holds a baby clinic every Wednesday afternoon.
    • a clinic for people with asthma
    • We operate free rural health clinics.

    Lưu ý rằng 'clinic' ở đây không chỉ địa điểm mà chỉ 'ca trực' hoặc 'buổi khám' cụ thể.

  3. 3A private hospital or a medical facility that treats health problems of a particular kind.health

    Một bệnh viện tư nhân hoặc cơ sở y tế điều trị các vấn đề sức khỏe thuộc một loại hình cụ thể.

    “He is being treated at a clinic in Harley Street.”

    “Anh ấy đang được điều trị tại một phòng khám ở phố Harley.”

    • He is being treated at the London clinic.
    • She was ordered to attend a drug rehabilitation clinic.

    Ở nước ngoài, 'clinic' có thể là một cơ sở y tế tư nhân rất sang trọng và chuyên sâu, tương đương với 'bệnh viện chuyên khoa tư nhân'.

  4. 4A building shared by a group of doctors who work together.health

    Một tòa nhà được chia sẻ bởi một nhóm bác sĩ làm việc cùng nhau.

    “The local health clinic is staffed by four physicians.”

    “Phòng khám y tế địa phương có bốn bác sĩ làm việc.”

    • She visited the walk-in clinic for her flu shot.

    Đây là mô hình phòng khám đa khoa (poly-clinic) phổ biến ở Việt Nam.

  5. 5An occasion in a hospital when medical students learn by watching a specialist examine and treat patients.education

    Một buổi học tại bệnh viện nơi sinh viên y khoa học bằng cách quan sát chuyên gia khám và điều trị cho bệnh nhân.

    “The professor led a clinical teaching clinic for third-year students.”

    “Vị giáo sư đã dẫn đầu một buổi hướng dẫn lâm sàng cho các sinh viên năm thứ ba.”

    • Medical students are required to attend three clinics a week.

    Trong giáo dục y khoa, thuật ngữ này tương đương với 'đi lâm sàng' hoặc 'buổi giảng lâm sàng'.

  6. 6An occasion at which a professional person, especially a sportsman or sportswoman, gives advice and training.sports

    Một dịp mà một chuyên gia, đặc biệt là vận động viên, đưa ra lời khuyên và đào tạo kỹ năng.

    “The former champion held a coaching clinic for young tennis players.”

    “Cựu nhà vô địch đã tổ chức một buổi huấn luyện kỹ năng cho các tay vợt trẻ.”

    • a summer baseball clinic for boys
    • The guitar clinic featured a demonstration by a world-class musician.

    Đừng nhầm lẫn với y tế; trong thể thao, 'clinic' là một buổi hội thảo huấn luyện ngắn hạn.

  7. 7A meeting for the diagnosis of problems or training on a particular subject.education

    Một buổi họp để chẩn đoán các vấn đề hoặc đào tạo về một chủ đề cụ thể.

    “The university is running a legal clinic to help local residents.”

    “Trường đại học đang vận hành một văn phòng tư vấn pháp lý để giúp đỡ cư dân địa phương.”

    • The IT department is holding a software clinic this afternoon.

    'Legal clinic' thường là mô hình tư vấn pháp luật miễn phí của các trường luật.

  8. 8A temporary office arranged on a regular basis to allow politicians to meet their constituents.communication

    Một văn phòng tạm thời được sắp xếp định kỳ để các chính trị gia gặp gỡ cử tri của họ.

    “The MP holds a regular clinic in the town hall every Friday.”

    “Nghị sĩ tổ chức buổi tiếp dân định kỳ tại tòa thị chính vào mỗi Thứ Sáu.”

    • Constituents raised their concerns about the new housing development at the local clinic.

    Đây là một nét văn hóa chính trị phương Tây (đặc biệt là Anh), tương đương với 'buổi tiếp xúc cử tri' tại Việt Nam.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • medical clinic
  • health clinic
  • antenatal clinic
  • dental clinic
  • attend a clinic
  • visit a clinic
  • run a clinic
  • hold a clinic

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Inflections

plural
clinics

Word family

Usage patterns

  • at a clinic
  • in a clinic
  • clinic for something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I went to clinic yesterday.

    I went to the clinic yesterday.

    The noun 'clinic' usually requires a determiner like 'the' or 'a' in this context.

  • She works in a clinics.

    She works in a clinic.

    Do not use plural form after the indefinite article 'a'.

  • The sports clinical was very helpful.

    The sports clinic was very helpful.

    Use the noun 'clinic' for the event, not the adjective 'clinical'.

  • I'm going to the doctor's clinic.

    I'm going to the doctor's surgery.

    In British English, a local doctor's office is more commonly called a 'surgery'.

  • He is in clinic for two days.

    He has been at the clinic for two days.

    Use 'at' for location and ensure correct verb tense for duration.

Don't confuse with

  • clinical

    relating to the observation and treatment of actual patients rather than theoretical studies

    “The drug is now undergoing clinical trials.”

    Clinic is the place (noun), clinical is the description (adjective).

Academic collocations

Words that pair with "clinic" in formal and academic writing

verb
establishoperateattendorganize
adjective
specialistlocalcommunityprivate
noun
clinic staffclinic settingclinic services
preposition
atinto

In context

Real-world examples

  • daily life

    I need to make an appointment at the dental clinic for a check-up.

    Tôi cần đặt lịch hẹn tại phòng khám nha khoa để kiểm tra răng.

    Tại Việt Nam, các phòng khám nha khoa tư nhân (dental clinics) rất phổ biến và thường là lựa chọn đầu tiên thay vì vào bệnh viện lớn.

  • health

    The community health clinic provides free vaccinations for children.

    Trạm y tế cộng đồng cung cấp tiêm chủng miễn phí cho trẻ em.

    Khái niệm 'community health clinic' tương đương với 'Trạm y tế phường/xã' trong hệ thống y tế Việt Nam.

  • business

    The company organized a legal clinic to help employees understand their contracts.

    Công ty đã tổ chức một buổi tư vấn pháp lý để giúp nhân viên hiểu rõ hợp đồng của họ.

    Dùng 'clinic' trong ngữ cảnh tư vấn chuyên môn (không phải y tế) đang dần trở nên phổ biến trong môi trường doanh nghiệp tại Việt Nam.

  • sports

    The professional coach is holding a free football clinic this weekend.

    Huấn luyện viên chuyên nghiệp sẽ tổ chức một buổi hướng dẫn kỹ năng bóng đá miễn phí vào cuối tuần này.

    Các khóa học ngắn hạn hoặc buổi hướng dẫn kỹ năng thể thao thường được gọi là 'clinic' trong tiếng Anh, tương đương với 'buổi tập huấn kỹ năng' tại Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'clinic' thường được dịch là 'phòng khám' (tư nhân hoặc chuyên khoa) hoặc 'trạm y tế' (công cộng).
  • Cần phân biệt 'clinic' (phòng khám - quy mô nhỏ) với 'hospital' (bệnh viện - quy mô lớn, có điều trị nội trú).
  • Ở Việt Nam, người dân thường đến 'phòng khám' cho các bệnh nhẹ để tiết kiệm thời gian chờ đợi so với bệnh viện công.

Etymology

Middle English: from French clinique, via Latin from Greek klinikē (tekhnē) ‘bedside (art)’, from klinē ‘bed’. Originally referring to a physician who visits patients in their beds, the sense evolved to medical instruction at the bedside and eventually to a specialized medical facility. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)

Exam levels

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “clinic” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove