Skip to content
Dictionary

rusty

/ˈrʌsti/
B2adjective

Covered with rust, or referring to a skill that is not as good as it used to be due to lack of practice.

Concreteness 3.9/5 · Concrete

Tiếng Việt

han gỉ / lụt nghề

RẤT-x-tì

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'RẤT', âm 's' bật nhẹ ở giữa, và âm cuối 'tì' đọc nhẹ, xuống giọng.

Bị bao phủ bởi lớp gỉ sét, hoặc chỉ một kỹ năng không còn tốt như trước do thiếu thực hành.

Meanings

6 meanings

  1. 1Covered with rust; referring to iron or steel that has a red-brown substance on its surface as a result of decay caused by reacting with air and water.adjectivegeneral

    Bị bao phủ bởi gỉ sét; chỉ sắt hoặc thép có chất màu nâu đỏ trên bề mặt do kết quả của sự phân hủy khi phản ứng với không khí và nước.

    “People would toss their soda cans into rusty old barrels.”

    “Mọi người thường vứt vỏ lon nước ngọt của họ vào những chiếc thùng phuy cũ han gỉ.”

    • We found a pile of rusty metal in the garden.
    • Be careful not to cut yourself on that rusty nail.

    Sử dụng 'han gỉ' hoặc 'gỉ sét' cho đồ vật bằng kim loại. Lưu ý không dùng từ này để chỉ sự cũ kỹ của các chất liệu khác như gỗ hay nhựa.

  2. 2Not as good at knowing or doing something as you once were, because you have not practiced it in a long time.adjectivegeneral

    Không còn giỏi trong việc hiểu biết hoặc làm một việc gì đó như trước đây, vì bạn đã không thực hành nó trong một thời gian dài (lụt nghề, mai một).

    “My tennis is very rusty these days.”

    “Kỹ năng chơi quần vợt của tôi dạo này lụt nghề lắm rồi.”

    • We’re a little rusty after having the summer off.
    • My French is a bit rusty, but I can still order food.

    Trong tiếng Việt, nghĩa này thường được dịch là 'lụt nghề' hoặc 'mai một'. Rất hay dùng để nói về kỹ năng ngoại ngữ, thể thao hoặc chuyên môn sau một thời gian dài không sử dụng.

  3. 3Having a reddish or reddish-brown color, similar to the color of rust.adjectivegeneral

    Có màu đỏ hoặc nâu đỏ, giống như màu của gỉ sét.

    “The bird is easily identified by its rusty breast feathers.”

    “Loài chim này rất dễ nhận biết bởi lớp lông ngực màu nâu đỏ của nó.”

    • The leaves turn a rusty brown in the autumn.

    Khi dùng để chỉ màu sắc, nên dịch là 'màu nâu đỏ' hoặc 'màu gỉ sét' thay vì 'han gỉ' để câu văn tự nhiên hơn.

  4. 4Affected with the fungal plant disease called rust.adjectivetechnical

    Bị nhiễm bệnh nấm thực vật gọi là bệnh gỉ sắt.

    “The gardener had to remove the rusty leaves to prevent the disease from spreading.”

    “Người làm vườn đã phải loại bỏ những chiếc lá bị bệnh gỉ sắt để ngăn ngừa dịch bệnh lây lan.”

    • The wheat crop became rusty after the heavy rains.

    Trong nông nghiệp và thực vật học tại Việt Nam, bệnh này được gọi chính thức là 'bệnh gỉ sắt' (thường gặp ở cà phê, ngô, v.v.).

  5. 5Of clothing, especially dark clothing: worn and shabby.adjectiveliterary

    Chỉ quần áo, đặc biệt là quần áo tối màu: sờn cũ và tồi tàn.

    “He arrived wearing a rusty black suit that had seen better days.”

    “Anh ta đến, mặc một bộ đồ màu đen sờn cũ đã qua thời kỳ đẹp nhất.”

    • She pulled a rusty old coat from the back of the wardrobe.

    Nghĩa này mang tính văn chương và cổ điển, hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Có thể dịch là 'sờn cũ' hoặc 'bạc màu'.

  6. 6A gun, especially an old or worn one.nounslang

    Một khẩu súng, đặc biệt là súng cũ hoặc đã mòn (tiếng lóng).

    “The detective found a rusty hidden in the alleyway.”

    “Thám tử tìm thấy một khẩu súng cũ được giấu trong con hẻm.”

    • He was caught carrying a rusty in his waistband.

    Đây là tiếng lóng (slang) trong tiếng Anh, không có từ lóng tương đương hoàn toàn trong tiếng Việt, thường chỉ dịch đơn giản là 'khẩu súng cũ' hoặc 'hàng nóng' tùy ngữ cảnh.

Word bank

Common phrases

  • rusty metal
  • rusty nail
  • rusty pipe
  • get rusty
  • a bit rusty

Grammar & forms

Grammar

  • linking
  • countable

Inflections

plural
rusties

Word family

Usage patterns

  • be rusty
  • get rusty
  • look rusty

Avoid mistakes

Common mistakes

  • My French is rust.

    My French is rusty.

    Use the adjective 'rusty' to describe a skill that has declined, not the noun 'rust'.

  • I am rusty in French.

    My French is rusty.

    It is more natural to say that the skill itself is rusty, rather than the person.

  • The car has rusty on the door.

    The car has rust on the door.

    Use the noun 'rust' for the substance, not the adjective 'rusty'.

  • He is a rusty driver.

    His driving is rusty.

    Apply 'rusty' to the specific skill or ability, rather than the person as a whole.

  • I need to practice because I am rust.

    I need to practice because I am rusty.

    'Rust' is a noun; 'rusty' is the adjective used to describe being out of practice.

Don't confuse with

  • rustic

    relating to the countryside; rural or plain

    “They stayed in a rustic cabin in the woods.”

    Rusty means covered in rust or out of practice; rustic means rural or simple.

Academic collocations

Words that pair with "rusty" in formal and academic writing

verb
becomegrowappearget
adjective
oldredbrown
noun
metalironnailpipeskill
preposition
with

In context

Real-world examples

  • daily life

    Be careful not to step on that rusty nail in the garden.

    Cẩn thận đừng giẫm lên cái đinh gỉ sét đó trong vườn.

    Ở Việt Nam, việc giẫm phải đinh gỉ thường liên quan đến nguy cơ mắc bệnh uốn ván (tetanus), một mối quan tâm phổ biến về y tế cộng đồng.

  • academic

    My English speaking skills are a bit rusty because I haven't practiced since university.

    Kỹ năng nói tiếng Anh của tôi hơi lụt nghề vì tôi đã không thực hành kể từ thời đại học.

    Nhiều sinh viên và người đi làm ở Việt Nam gặp tình trạng 'lụt nghề' ngoại ngữ do thiếu môi trường giao tiếp thực tế sau khi ra trường.

  • business

    The factory replaced all the rusty pipes to ensure clean water supply.

    Nhà máy đã thay thế toàn bộ đường ống han gỉ để đảm bảo nguồn cung cấp nước sạch.

    Vấn đề đường ống nước cũ, han gỉ ảnh hưởng đến chất lượng nước sinh hoạt là một chủ đề thường được quan tâm tại các khu đô thị ở Việt Nam.

  • entertainment

    After a long break, the team looked rusty in their first match of the season.

    Sau một kỳ nghỉ dài, đội bóng trông có vẻ chệch choạc trong trận đấu đầu tiên của mùa giải.

    Trong văn hóa xem bóng đá ở Việt Nam, người hâm mộ thường dùng từ 'chệch choạc' hoặc 'xuống phong độ' để chỉ tình trạng sa sút của cầu thủ sau thời gian nghỉ thi đấu.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, từ 'rusty' khi chỉ kim loại thường được dịch là 'han gỉ' hoặc 'gỉ sét'. Đối với kỹ năng, người Việt thường dùng thành ngữ 'lụt nghề' (dao cùn/lụt) hoặc 'xuống phong độ' để diễn đạt ý nghĩa tương đương.
  • Khái niệm 'rusty' về kỹ năng rất phổ biến trong bối cảnh học ngoại ngữ tại Việt Nam, nơi người học thường phàn nàn về việc quên từ vựng hoặc phản xạ chậm do không có môi trường giao tiếp thường xuyên.

Etymology

From Middle English rusty, from Old English rūstiġ ('rusty'), equivalent to rust + -y. Cognate with Dutch roestig, German rostig.

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “rusty” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove