rocket
/ˈrɑːkɪt/A cylindrical vehicle or missile driven by burning gases, a type of firework, a salad plant, or to increase very suddenly.
Tiếng Việt
tên lửa
RÓ-kịt
Nhấn mạnh âm đầu 'RÓ', âm sau 'kịt' đọc nhanh và nhẹ.
Một phương tiện hình trụ hoặc tên lửa đẩy bằng khí đốt, một loại pháo hoa, một loại rau diếp, hoặc việc tăng lên rất đột ngột.
Meanings
10 meanings
1A spacecraft in the shape of a tube that is driven by a stream of gases released behind it when fuel is burned inside.nountechnology
Tàu vũ trụ có hình dạng ống được đẩy đi bằng luồng khí thải ra phía sau khi nhiên liệu được đốt cháy bên trong.
“The space rocket was launched from Cape Canaveral.”
“Tên lửa vũ trụ đã được phóng từ mũi Canaveral.”
- A multi-stage rocket.
- The rocket blasted off into orbit.
Trong ngữ cảnh hàng không vũ trụ, 'rocket' thường đi kèm với các động từ như 'launch' (phóng) hoặc 'blast off' (rời bệ phóng).
2A missile (a weapon that travels through the air) that carries a bomb and is driven by a stream of burning gases.nounpolitics
Tên lửa (một loại vũ khí bay trong không trung) mang theo bom và được đẩy bằng luồng khí đốt.
“The city came under rocket attack during the night.”
“Thành phố đã hứng chịu một cuộc tấn công bằng tên lửa trong đêm.”
- Anti-tank rockets.
- Long-range rockets were used in the offensive.
Cần phân biệt 'rocket' (tên lửa không điều khiển) và 'missile' (tên lửa có điều khiển), dù trong giao tiếp thông thường đôi khi chúng được dùng thay thế cho nhau.
3A firework that goes high into the air and then explodes with colored lights.noundaily life
Một loại pháo hoa bay cao lên không trung rồi nổ tung thành những ánh sáng màu sắc.
“We let off several rockets on Bonfire Night.”
“Chúng tôi đã đốt vài quả pháo thăng thiên vào Đêm Đốt Lửa.”
- Skyrockets burst into showers of gold.
- A distress rocket was fired from the ship.
Trong tiếng Việt, loại pháo này thường được gọi dân dã là 'pháo thăng thiên' hoặc 'pháo bay'.
4A plant with long green leaves that have a strong taste and are eaten raw in salads.nounfood
Một loại cây có lá xanh dài, vị nồng, thường được ăn sống trong các món salad.
“I had a tomato and rocket salad for lunch.”
“Tôi đã ăn salad cà chua và rau chân vịt (rau rocket) cho bữa trưa.”
- Wild rocket has a more peppery flavour.
- Scatter some rocket leaves over the pizza.
Người Việt thường gọi tên tiếng Anh là 'rau rocket' hoặc 'rau xà lách tên lửa'. Lưu ý Mỹ gọi là 'arugula'.
5A severe reprimand or scolding given to someone because they have done something wrong.nounwork career
Một lời quở trách hoặc mắng mỏ nặng nề dành cho ai đó vì họ đã làm sai điều gì.
“The boss gave him a real rocket for being late again.”
“Sếp đã mắng anh ta một trận tơi bời vì lại đi muộn.”
- He got a rocket from the manager after the mistake.
- She'll get a rocket if she finds out.
Đây là tiếng lóng (informal) chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh. Tương đương với cách nói 'mắng một trận tơi bời' trong tiếng Việt.
6To increase very quickly and suddenly, especially in value, price, or amount.verbfinance
Tăng lên rất nhanh và đột ngột, đặc biệt là về giá trị, giá cả hoặc số lượng.
“Fuel prices have rocketed in recent months.”
“Giá nhiên liệu đã tăng vọt trong những tháng gần đây.”
- Interest rates are expected to rocket.
- Sales rocketed after the TV advertisement.
Thường dùng trong văn phong báo chí để chỉ sự tăng giá đột biến. Có thể dùng thay thế bằng 'skyrocket' hoặc 'soar'.
7To achieve a successful position or fame very quickly.verbarts culture
Đạt được vị trí thành công hoặc sự nổi tiếng một cách rất nhanh chóng.
“The band rocketed to stardom with their first single.”
“Ban nhạc đã vụt sáng thành sao với đĩa đơn đầu tay của họ.”
- She rocketed to the top of the charts.
- The novel rocketed him to international fame.
Cụm từ 'rocket to stardom/fame' rất phổ biến để chỉ những người thành công chỉ sau một đêm.
8To move very fast in a particular direction.verbtravel
Di chuyển rất nhanh theo một hướng cụ thể.
“The car rocketed out of a side street.”
“Chiếc xe lao vút ra từ một con phố nhỏ.”
- The ball rocketed into the back of the net.
- A cyclist rocketed past us.
Diễn tả tốc độ cực nhanh, thường mang lại cảm giác bất ngờ hoặc mạnh mẽ.
9To attack a place or thing with rockets.verbpolitics
Tấn công một địa điểm hoặc vật thể bằng tên lửa.
“The enemy positions were rocketed throughout the night.”
“Các vị trí của đối phương đã bị nã tên lửa suốt đêm.”
- They rocketed the coastal defenses.
- The base was heavily rocketed.
Đây là cách dùng ngoại động từ, thường gặp trong các báo cáo quân sự.
10The name of an early steam engine designed in the 1820s by Robert Stephenson, famous for its use on the Liverpool and Manchester Railway.proper_nountravel
Tên của một đầu máy hơi nước sơ khai được Robert Stephenson thiết kế vào những năm 1820, nổi tiếng vì được sử dụng trên Đường sắt Liverpool và Manchester.
“Stephenson's Rocket is now displayed in the Science Museum in London.”
“Đầu máy Rocket của Stephenson hiện đang được trưng bày tại Bảo tàng Khoa học ở London.”
- The Rocket was a pioneer of railway transport.
- It was the first engine to use a multi-tubular boiler.
Đây là một cột mốc quan trọng trong lịch sử ngành đường sắt thế giới.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- space rocket
- rocket launch
- rocket engine
- rocket attack
- rocket booster
- rocket launcher
- rocket to stardom
- rocket to fame
- prices rocketed
- rocket upwards
- Stephenson's Rocket
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- intransitive
- transitive
- singular
Inflections
- plural
- rockets
- third_person_singular
- rockets
- past_simple
- rocketed
- past_participle
- rocketed
- present_participle
- rocketing
Word family
- rocketrynoun
Usage patterns
- a rocket attack
- a space rocket
- to get a rocket
- rocket to something
- rocket up
- rocket somebody to something
Avoid mistakes
Common mistakes
The prices rocketed down this year.
The prices plummeted this year.
Rocket implies a sudden increase or upward movement, not a decrease.
I ate some arugulas.
I ate some rocket / arugula.
When referring to the plant as food, it is usually uncountable.
The rocket took off from the ground.
The rocket blasted off / lifted off.
While 'took off' is okay, 'blasted off' is the more specific and idiomatic collocation for rockets.
He rocketed to famous.
He rocketed to fame.
Rocket to [noun], such as stardom, fame, or the top.
A rocket attack for the city.
A rocket attack on the city.
Use 'on' for the target of an attack.
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "rocket" in formal and academic writing
- verb
- launchpropelignite
- adjective
- ballisticorbitalstratospheric
- noun
- technologypropulsiontrajectory
- preposition
- intotowardsby
In context
Real-world examples
- academic
NASA is preparing to launch a new rocket to Mars next month.
NASA đang chuẩn bị phóng một tên lửa mới lên sao Hỏa vào tháng tới.
Chủ đề khám phá vũ trụ thường xuyên xuất hiện trong các bài đọc IELTS/TOEFL tại Việt Nam.
- daily life
During the Lunar New Year, children used to play with small firework rockets.
Trong dịp Tết Nguyên Đán, trẻ em thường chơi với những quả pháo thăng thiên nhỏ.
Mặc dù pháo hiện nay bị hạn chế, hình ảnh pháo thăng thiên vẫn rất quen thuộc trong ký ức ngày Tết của người Việt.
- business
Housing prices in big cities like Hanoi and Ho Chi Minh City have rocketed lately.
Giá nhà đất tại các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM đã tăng vọt dạo gần đây.
Đây là vấn đề kinh tế - xã hội nóng hổi tại Việt Nam, sử dụng 'rocketed' rất phù hợp để nhấn mạnh tốc độ tăng giá.
- daily life
Would you like some rocket in your sandwich?
Bạn có muốn thêm một ít rau rocket vào bánh mì kẹp không?
Rau rocket (arugula) ngày càng phổ biến trong các nhà hàng món Âu tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'tên lửa' không chỉ dùng trong quân sự mà còn dùng để chỉ những gì có tốc độ cực nhanh (ví dụ: chuyển phát nhanh tên lửa).
- Trong ẩm thực cao cấp tại các thành phố lớn, 'rau rocket' là tên gọi phổ biến hơn là dịch sang tên tiếng Việt khác.
Etymology
Etymology: Early 17th century (in the sense 'firework'): from Italian 'rocchetto', meaning 'bobbin' or 'spool', because of its cylindrical shape. The plant name comes from French 'roquette', via Italian 'ruchetta' from Latin 'eruca'. Citing Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'rocket' trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ và các cách dùng khác nhau của từ rocket.