missile
/ˈmɪsl/A weapon that is sent through the air to explode at a target, or any object thrown with the intention of causing harm.
Tiếng Việt
tên lửa
MÍ-xồ (US) hoặc MÍ-xai-ồ (UK)
Trong tiếng Anh Mỹ, âm đuôi '-ile' đọc rất nhẹ giống 'l', trong tiếng Anh Anh đọc rõ vần 'ai'.
Một loại vũ khí được phóng qua không trung để phát nổ tại mục tiêu, hoặc bất kỳ vật thể nào được ném đi với ý định gây hại.
Meanings
2 meanings
1A weapon that is sent through the air and that explodes when it hits the thing that it is aimed at, often self-propelled and guided.technology
Vũ khí được phóng đi trong không trung và phát nổ khi đánh trúng mục tiêu, thường có động cơ tự đẩy và hệ thống dẫn đường.
“The government has tested a new long-range ballistic missile.”
“Chính phủ đã thử nghiệm một loại tên lửa hành trình tầm xa mới.”
- Nuclear missiles were deployed along the border.
- The ship was hit by a surface-to-air missile.
- The defense system is designed to intercept incoming missiles.
Trong ngữ cảnh quân sự, 'missile' thường dùng cho các loại vũ khí hiện đại có hệ thống dẫn đường (guided), khác với 'rocket' đôi khi chỉ là pháo phản lực không điều khiển.
2Any object that is thrown at somebody with the intention of hurting them or causing damage.general
Bất kỳ vật thể nào bị ném vào ai đó với ý định làm bị thương hoặc gây hư hại.
“Rioters began hurling missiles such as stones and bottles at the police line.”
“Những kẻ bạo động bắt đầu ném các vật phẩm như đá và chai lọ vào hàng rào cảnh sát.”
- The speaker was pelted with eggs and other missiles.
- He ducked as a heavy missile flew past his head.
- The crowd was armed with various missiles, including petrol bombs.
Đây là nghĩa rộng và trang trọng hơn. Trong giao tiếp hàng ngày, người bản ngữ thường gọi thẳng tên vật bị ném (stone, brick) thay vì dùng từ 'missile'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- missiles
Word family
Usage patterns
- launch a missile
- fire a missile
- hurl a missile
Avoid mistakes
Common mistakes
The missle was launched.
The missile was launched.
Spelling error: Ensure double 'i' and 'le' at the end.
They fired a missile to the city.
They fired a missile at the city.
Use the preposition 'at' when indicating a target for a weapon.
The rocket exploded the building.
The missile hit the building and exploded.
While 'rocket' is sometimes used, 'missile' is the precise term for a guided explosive weapon.
He threw a stone missile.
He threw a missile, such as a stone.
In general English, 'missile' is a formal word for any thrown object; usually, we just name the object (stone, bottle) unless writing formally.
The missile is guided by a computer.
The missile is guided by a computer.
Correct, but note that 'missile' is a countable noun and requires an article.
Don't confuse with
- rocket
A vehicle or engine that uses thrust to move; not always a weapon.
“The rocket carried the satellite into orbit.”
A missile is usually a weapon; a rocket can be for space travel or fireworks.
- projectile
Any object thrown or fired forward.
“The bullet is a high-speed projectile.”
Projectile is a more general scientific/technical term.
Academic collocations
Words that pair with "missile" in formal and academic writing
- verb
- launchdeployintercepttrack
- adjective
- ballisticstrategictacticalguided
- noun
- systemdefensecapabilitytest
- preposition
- attowardsagainst
In context
Real-world examples
- academic
The satellite was launched using a multi-stage rocket, not a missile.
Vệ tinh được phóng bằng tên lửa đẩy nhiều tầng, không phải là tên lửa vũ khí.
Giúp học sinh phân biệt giữa 'rocket' (tên lửa đẩy/pháo) và 'missile' (tên lửa quân sự) trong các bài thi đọc hiểu khoa học.
- business
Modern defense systems can intercept a ballistic missile in mid-air.
Các hệ thống phòng thủ hiện đại có thể đánh chặn tên lửa đạn đạo ngay trên không.
Liên quan đến tin tức quốc tế thường xuyên xuất hiện trên báo chí Việt Nam (như Tuổi Trẻ, Thanh Niên).
- daily life
Protesters were warned not to throw any missiles at the embassy.
Những người biểu tình được cảnh báo không được ném bất cứ vật gì vào tòa đại sứ.
Minh họa cho nghĩa 'vật bị ném', thường dùng trong các báo cáo tin tức về trật tự công cộng.
- academic
The development of missile technology changed the nature of warfare.
Sự phát triển của công nghệ tên lửa đã thay đổi bản chất của chiến tranh.
Phù hợp với ngữ cảnh lịch sử quân sự, một chủ đề phổ biến trong giáo dục tại Việt Nam.
- academic
Anti-aircraft missiles are essential for national sovereignty.
Tên lửa phòng không là thiết yếu đối với chủ quyền quốc gia.
Khái niệm 'tên lửa phòng không' (SAM) rất quen thuộc với người Việt Nam qua lịch sử kháng chiến.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'tên lửa' được dùng cho cả 'rocket' và 'missile'. Tuy nhiên, trong tiếng Anh chuyên ngành, 'missile' nhấn mạnh vào tính chất vũ khí và có hệ thống dẫn đường.
- Lịch sử Việt Nam gắn liền với cụm từ 'tên lửa phòng không' (surface-to-air missile - SAM), đặc biệt là trong các chiến dịch bảo vệ bầu trời Hà Nội.
- Cần lưu ý 'missile' trong ngữ cảnh pháp lý hoặc báo chí phương Tây có thể chỉ là một hòn đá hoặc chai bia bị ném đi, không nhất thiết phải là vũ khí công nghệ cao.
Etymology
Mid 17th century: from Latin missilis, from miss- 'sent', from the verb mittere. Originally used to describe any weapon that could be thrown.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp định nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan đến kỹ thuật quân sự.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nhanh các ví dụ và từ đồng nghĩa trong tiếng Việt.