Skip to content
Dictionary

right-wing

/ˌraɪt ˈwɪŋ/
C2adjective

Supporting conservative political views, capitalism, and traditional values, and generally opposed to major social change.

Tiếng Việt

cánh hữu

RAI-t uynh

Đọc âm 'RAI' rõ và nhấn mạnh, bật nhẹ âm 't' ở cuối, sau đó đọc từ 'wing' gần giống vần 'uynh' trong tiếng Việt.

Ủng hộ các quan điểm chính trị bảo thủ, chủ nghĩa tư bản và các giá trị truyền thống, và thường phản đối những thay đổi lớn về mặt xã hội.

Meanings

3 meanings

  1. 1Supporting capitalism and the private ownership of businesses and services and generally opposed to social change.adjectivegeneral

    Ủng hộ chủ nghĩa tư bản và quyền sở hữu tư nhân đối với các doanh nghiệp và dịch vụ, và nhìn chung phản đối sự thay đổi xã hội.

    “The government has introduced several new right-wing policies.”

    “Chính phủ đã đưa ra một vài chính sách cánh hữu mới.”

    • The newspaper has a strong right-wing bias.
    • They formed a right-wing coalition government.
    • He is known for his right-wing views on the economy.

    Lưu ý 'right-wing' ở đây đóng vai trò là tính từ ghép (compound adjective) bổ nghĩa cho danh từ 'policies'. Luôn có dấu gạch nối khi đứng trước danh từ.

  2. 2Emphasizing conservatism, traditional values, free-market capitalism, and limited government intervention.adjectiveacademic

    Nhấn mạnh chủ nghĩa bảo thủ, các giá trị truyền thống, chủ nghĩa tư bản thị trường tự do và sự can thiệp hạn chế của chính phủ.

    “The candidate appealed to right-wing voters with promises of tax cuts.”

    “Ứng cử viên đã thu hút các cử tri cánh hữu bằng những lời hứa cắt giảm thuế.”

    • Right-wing politicians argued against the new welfare regulations.
    • The country has seen a shift toward more right-wing ideologies in recent years.

    Trong các bài thi học thuật (IELTS/TOEFL), 'right-wing' thường đi kèm với các từ như 'voters', 'politicians', hoặc 'ideologies'.

  3. 3The political right; the conservative faction of a political party or system.noungeneral

    Cánh hữu trong chính trị; phe bảo thủ của một đảng phái hoặc hệ thống chính trị.

    “He's on the right wing of the party.”

    “Ông ấy thuộc phe cánh hữu của đảng.”

    • The right wing has gained significant influence in recent elections.
    • There is a growing divide between the left and the right wing.

    Khi dùng như một cụm danh từ (noun phrase) để chỉ một phe phái, 'right wing' thường được viết rời, không có dấu gạch nối.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • right-wing bias
  • right-wing coalition
  • right-wing group
  • right-wing politician
  • right-wing media
  • on the right wing
  • right wing of the party

Grammar & forms

Grammar

  • singular

Word family

Usage patterns

  • right-wing policies
  • right-wing views
  • on the right wing

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He is a right-wing.

    He is right-wing. OR He is a right-winger.

    Right-wing is primarily an adjective. To refer to a person, use the noun 'right-winger' or use 'right-wing' as an adjective describing them.

  • The right-wings policies are controversial.

    The right-wing policies are controversial.

    Adjectives in English do not take a plural 's'.

  • She has right-winged views.

    She has right-wing views.

    The correct adjective form is 'right-wing', not 'right-winged'.

  • He belongs to the right-wing.

    He belongs to the right wing.

    When used as a noun phrase referring to a faction, it is often written as two separate words without a hyphen.

  • They are right wing politicians.

    They are right-wing politicians.

    Use a hyphen when 'right-wing' is used as a compound adjective before a noun.

Don't confuse with

  • right

    morally good, correct, or a direction

    “It is the right thing to do.”

    Right-wing specifically refers to political ideology, not moral correctness or physical direction.

Academic collocations

Words that pair with "right-wing" in formal and academic writing

verb
supportopposeadoptpromote
adjective
extremefarradicalmoderatemainstream
noun
policygovernmentpartygroupideologypopulism

In context

Real-world examples

  • academic

    The new government is expected to implement right-wing economic policies.

    Chính phủ mới dự kiến sẽ thực thi các chính sách kinh tế cánh hữu.

    Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bài báo quốc tế hoặc bản tin thời sự tại Việt Nam khi nói về chính trị phương Tây.

  • business

    He has always been a staunch supporter of right-wing ideologies.

    Ông ấy luôn là một người ủng hộ kiên định cho các hệ tư tưởng cánh hữu.

    Trong kinh doanh quốc tế, hiểu về 'cánh hữu' giúp nắm bắt xu hướng ủng hộ thị trường tự do và giảm thuế.

  • daily life

    Right-wing media outlets often emphasize national security and traditional values.

    Các phương tiện truyền thông cánh hữu thường nhấn mạnh vào an ninh quốc gia và các giá trị truyền thống.

    Người học tiếng Anh ở Việt Nam thường gặp từ này khi đọc tin tức quốc tế trên mạng xã hội hoặc báo chí nước ngoài.

  • academic

    The rise of right-wing populism has changed the political landscape in Europe.

    Sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân túy cánh hữu đã làm thay đổi cục diện chính trị ở châu Âu.

    Chủ đề phổ biến trong các bài thi IELTS Reading hoặc Writing Task 2 về chính trị và xã hội toàn cầu.

  • daily life

    My uncle often shares right-wing views during family dinners.

    Chú tôi thường chia sẻ những quan điểm cánh hữu trong các bữa tối gia đình.

    Ví dụ về cách dùng từ này trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày khi nói về quan điểm cá nhân của một người.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong bối cảnh chính trị Việt Nam, các khái niệm 'cánh tả' (left-wing) và 'cánh hữu' (right-wing) chủ yếu được dùng để mô tả và phân tích nền chính trị của các quốc gia khác (đặc biệt là phương Tây), thay vì áp dụng trực tiếp vào hệ thống chính trị trong nước.
  • Người Việt thường liên tưởng 'cánh hữu' với Đảng Cộng hòa ở Mỹ hoặc Đảng Bảo thủ ở Anh, những người ủng hộ thị trường tự do, tư hữu và các giá trị truyền thống.

Etymology

Originates from the seating arrangement of the French National Assembly in 1789, where the conservative supporters of the monarchy and traditional order sat to the president's right.

Exam levels

IELTS

7.5

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

Plant “right-wing” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove