left-wing
/ˌleft ˈwɪŋ/Supporting political ideas of socialism and social equality, or referring to the attacking position on the left side in sports.
Tiếng Việt
cánh tả / cánh trái
LÉP-t uynh
Nhấn mạnh âm 'LÉP' với âm 't' bật nhẹ, từ 'uynh' đọc nhẹ hơn và kéo dài âm ng mũi ở cuối.
Ủng hộ các tư tưởng chính trị về chủ nghĩa xã hội và bình đẳng xã hội, hoặc chỉ vị trí tấn công bên cánh trái trong thể thao.
Meanings
3 meanings
1The part of a political party whose members are most in favour of social change and equality.noungeneral
Bộ phận của một đảng chính trị mà các thành viên của nó ủng hộ mạnh mẽ nhất sự thay đổi và bình đẳng xã hội (cánh tả).
“He's on the left wing of the party.”
“Ông ấy thuộc phe cánh tả của đảng.”
- The left wing of the party has been pushing for more radical reforms.
- She has always aligned herself with the left wing.
Trong tiếng Việt, 'cánh tả' thường dùng để chỉ các tổ chức hoặc cá nhân có khuynh hướng xã hội chủ nghĩa hoặc tiến bộ. Khi nói về một nhóm người, ta dùng 'the left wing'.
2An attacking player or position on the left side of the field in a team game such as football or ice hockey.noungeneral
Cầu thủ tấn công hoặc vị trí bên cánh trái của sân trong một trò chơi đồng đội như bóng đá hoặc khúc côn cầu trên băng (tiền đạo cánh trái, biên trái).
“He provides a strong offensive attack from the left wing.”
“Anh ấy tạo ra một mũi tấn công mạnh mẽ từ cánh trái.”
- She lined up on the left wing and received a pass from the centre.
- The team needs a faster player on the left wing.
Trong bóng đá, người Việt thường gọi vị trí này là 'tiền đạo cánh trái' hoặc 'tiền vệ cánh trái' tùy thuộc vào sơ đồ chiến thuật. Chú ý giới từ đi kèm thường là 'on' (on the left wing).
3Supporting the ideas of socialism, social equality, and the sharing of wealth.adjectivegeneral
Ủng hộ các tư tưởng của chủ nghĩa xã hội, bình đẳng xã hội và sự phân chia của cải (thuộc cánh tả).
“The government faced opposition from left-wing groups.”
“Chính phủ phải đối mặt với sự phản đối từ các nhóm cánh tả.”
- She writes for a left-wing newspaper.
- The country has elected a left-wing government.
- He holds strong left-wing views on the economy.
Khi dùng như tính từ, 'left-wing' luôn có dấu gạch nối và thường đứng trước danh từ (ví dụ: left-wing government - chính phủ cánh tả, left-wing views - quan điểm cánh tả).
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- on the left wing
- play left wing
- left-wing bias
- left-wing coalition
- left-wing commentator
- left-wing politics
- left-wing party
- left-wing government
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a left-wing.
He is left-wing. / He is a left-winger.
Left-wing is primarily an adjective or an uncountable/singular noun referring to a group. To refer to an individual person, use 'left-winger' or use 'left-wing' as an adjective.
The left-wings party won the election.
The left-wing party won the election.
Adjectives in English do not take a plural '-s', even if they modify a plural noun or represent a group.
She plays in the left-wing.
She plays on the left wing.
When referring to the sports position, the preposition 'on' is typically used.
They support the left wings.
They support the left wing.
When referring to the political faction as a whole, 'left wing' is used in the singular.
The newspaper has left-wing bias.
The newspaper has a left-wing bias.
The word 'bias' is typically countable in this context, so it requires the article 'a'.
Don't confuse with
- liberal
willing to respect or accept behaviour or opinions different from one's own; open to new ideas
“They have more liberal views on marriage.”
Liberal is broader and can refer to general open-mindedness, while left-wing specifically refers to socialist or egalitarian political ideologies.
Academic collocations
Words that pair with "left-wing" in formal and academic writing
- verb
- supportopposeformelect
- adjective
- radicalmoderateextremetraditional
- noun
- politicspartygovernmentgroupideology
- preposition
- ofinon
In context
Real-world examples
- politics
The left-wing candidate promised to increase funding for public healthcare.
Ứng cử viên cánh tả hứa sẽ tăng tài trợ cho y tế công cộng.
Chính trị cánh tả thường gắn liền với các chính sách phúc lợi xã hội và bảo vệ quyền lợi người lao động.
- sports
He plays left wing for the national football team.
Anh ấy chơi ở vị trí tiền đạo cánh trái cho đội tuyển bóng đá quốc gia.
Bóng đá là môn thể thao phổ biến nhất ở Việt Nam, thuật ngữ 'cánh trái' rất quen thuộc với người hâm mộ.
- academic
The professor's lecture focused on the rise of left-wing populism in Europe.
Bài giảng của giáo sư tập trung vào sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân túy cánh tả ở châu Âu.
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bài báo, tin tức quốc tế và nghiên cứu khoa học chính trị tại Việt Nam.
- media
Several left-wing newspapers criticized the new tax policy.
Một số tờ báo cánh tả đã chỉ trích chính sách thuế mới.
Báo chí quốc tế thường được phân loại theo khuynh hướng chính trị, điều này giúp người đọc hiểu rõ góc nhìn của bài viết.
- daily life
My uncle has very strong left-wing views on the economy.
Chú tôi có quan điểm cánh tả rất mạnh mẽ về nền kinh tế.
Dùng để mô tả quan điểm chính trị của một cá nhân trong các cuộc thảo luận hàng ngày về các vấn đề xã hội.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong bối cảnh chính trị, thuật ngữ 'cánh tả' (left-wing) tại Việt Nam thường được hiểu là các phong trào, đảng phái ủng hộ chủ nghĩa xã hội, chủ nghĩa cộng sản hoặc các chính sách vì người lao động và bình đẳng xã hội.
- Trong thể thao, đặc biệt là bóng đá (môn thể thao vua tại Việt Nam), 'left wing' được dịch là 'cánh trái' hoặc 'tiền đạo cánh trái', chỉ vị trí cầu thủ hoạt động dọc theo đường biên bên trái của sân.
Etymology
From the seating arrangement in the French National Assembly of 1789, where the nobles sat to the president's right and the commoners (who favored radical change) sat to the left.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.