rice
/raɪs/A small white or brown grain used as food, or the cereal plant that produces it.
Tiếng Việt
gạo, cơm
rai-sờ
Âm 'r' uốn lưỡi, nguyên âm 'ai' kéo dài và kết thúc bằng âm 's' nhẹ (xì hơi) ở cuối.
Một loại hạt nhỏ màu trắng hoặc nâu dùng làm thực phẩm, hoặc cây lương thực sản xuất ra loại hạt đó.
Meanings
8 meanings
1Short, narrow white or brown grains grown on wet land in hot countries as food; the plant that produces these grains.nounfood
Những hạt nhỏ, hẹp màu trắng hoặc nâu được trồng trên vùng đất ngập nước ở các nước nhiệt đới để làm thực phẩm; hoặc là cây sản sinh ra những hạt này (cây lúa).
“Do you prefer brown rice or white rice?”
“Bạn thích gạo lứt hay gạo trắng hơn?”
- A single grain of rice fell on the floor.
- The region's main crop is rice.
- Serve the curry with boiled rice.
Người Việt thường nhầm lẫn khi dùng 'rice' cho cả lúa, gạo và cơm. Hãy nhớ 'rice' trong tiếng Anh bao hàm tất cả nhưng thường đi kèm ngữ cảnh để phân biệt.
2A specific variety or type of the rice plant.nounacademic
Một giống hoặc loại cây lúa cụ thể.
“Scientists are developing new rices that can survive in saltier water.”
“Các nhà khoa học đang phát triển những giống lúa mới có thể tồn tại trong nước mặn hơn.”
- Various specialty rices are grown in the river delta.
Ở định nghĩa này, 'rice' được dùng ở dạng số nhiều (rices) để chỉ các chủng loại/giống khác nhau, dù thông thường nó là danh từ không đếm được.
3The customization of a computer's user interface to make it look unique or aesthetically pleasing.nountechnology
Việc tùy chỉnh giao diện người dùng của máy tính để làm cho nó trông độc đáo hoặc có tính thẩm mỹ cao.
“His Linux desktop rice was featured on the front page of the forum.”
“Giao diện Linux tùy chỉnh của anh ấy đã được giới thiệu trên trang đầu của diễn đàn.”
Đây là tiếng lóng trong cộng đồng công nghệ, đặc biệt là người dùng Linux. Đừng nhầm lẫn với nghĩa thực phẩm khi đọc các diễn đàn công nghệ.
4Modifications made to a car, especially aesthetic ones that do not improve performance.nouncasual
Những sửa đổi thực hiện trên một chiếc xe hơi, đặc biệt là những thay đổi về thẩm mỹ mà không cải thiện hiệu suất.
“That old sedan is covered in cheap rice.”
“Chiếc sedan cũ đó được bao phủ bởi những phụ kiện trang trí rẻ tiền.”
Từ này mang sắc thái chê bai (disapproving), ám chỉ việc độ xe 'màu mè' nhưng không có chất lượng.
5To force cooked food, especially potatoes, through small holes in a special tool so that it looks like grains of rice.verbcooking
Ép thực phẩm đã nấu chín, đặc biệt là khoai tây, qua các lỗ nhỏ của một dụng cụ chuyên dụng để nó trông giống như những hạt gạo.
“Peel, boil, and then rice the potatoes while they are still hot.”
“Gọt vỏ, luộc chín, sau đó ép khoai tây qua khuôn khi chúng còn nóng.”
- Ricing the cauliflower makes it a great low-carb substitute for grain.
- For a smooth mash, always rice the potatoes before adding butter.
Trong nấu ăn Âu Mỹ, 'ricing' là kỹ thuật giúp khoai tây nghiền mịn và tơi hơn. Dụng cụ dùng cho việc này gọi là 'ricer'.
6To customize the visual appearance of a computer operating system or software.verbtechnology
Tùy chỉnh giao diện trực quan của hệ điều hành hoặc phần mềm máy tính.
“I spent the whole weekend ricing my window manager.”
“Tôi đã dành cả cuối tuần để tùy chỉnh giao diện trình quản lý cửa sổ của mình.”
Đây là dạng động từ của tiếng lóng công nghệ đã đề cập ở phần danh từ.
7To harvest wild rice.verbdaily life
Thu hoạch lúa hoang.
“The local tribes traditionally go ricing in late summer.”
“Các bộ lạc địa phương theo truyền thống thường đi thu hoạch lúa hoang vào cuối mùa hè.”
Nghĩa này thường dùng để chỉ việc thu hoạch 'wild rice' ở Bắc Mỹ, không phải lúa gạo thông thường.
8To throw rice at a person, typically a newly married couple at a wedding.verbsocial interaction
Ném gạo vào một người, thường là một cặp vợ chồng mới cưới tại đám cưới.
“The guests gathered outside the church to rice the happy couple.”
“Các khách mời tập trung bên ngoài nhà thờ để tung gạo chúc phúc cho cặp đôi hạnh phúc.”
Đây là một phong tục truyền thống ở phương Tây tượng trưng cho sự sinh sôi và giàu có.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- rices
- third_person_singular
- rices
- past_simple
- riced
- past_participle
- riced
- present_participle
- ricing
Word family
- ricernoun
Usage patterns
- a grain of rice
- a bowl of rice
- rice something
Avoid mistakes
Common mistakes
I would like a rice.
I would like some rice.
Rice is typically uncountable; use 'some' or 'a grain of' instead of 'a'.
The rices are delicious.
The rice is delicious.
Do not pluralize rice when referring to a single dish of food.
He cooks rice very well.
He cooks rice very well.
Correction not needed, but often confused with 'rise'.
Rice is a vegetable.
Rice is a grain or cereal.
Categorization error; rice is a grass/cereal, not a vegetable.
I bought two bags of rices.
I bought two bags of rice.
The noun remains uncountable even in large quantities.
Academic collocations
Words that pair with "rice" in formal and academic writing
- verb
- cultivateconsumeproduceexport
- adjective
- staplearomatictransgenic
- noun
- cultivationproductionshortage
- preposition
- ofwith
In context
Real-world examples
- daily life
In Vietnam, rice is served at almost every meal as a staple food.
Ở Việt Nam, cơm được phục vụ trong hầu hết các bữa ăn như một loại lương thực chính.
Nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của cơm trong văn hóa ẩm thực Việt Nam.
- business
Vietnam is one of the world's leading exporters of high-quality jasmine rice.
Việt Nam là một trong những quốc gia xuất khẩu gạo jasmine chất lượng cao hàng đầu thế giới.
Phản ánh vị thế của Việt Nam trong nền kinh tế nông nghiệp toàn cầu.
- academic
The researcher studied the genetic diversity of traditional rice varieties in the Mekong Delta.
Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sự đa dạng di truyền của các giống lúa truyền thống ở Đồng bằng sông Cửu Long.
Đề cập đến khu vực 'vựa lúa' lớn nhất Việt Nam và tầm quan trọng của nghiên cứu nông nghiệp.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'rice' có nhiều tên gọi khác nhau tùy theo trạng thái: 'lúa' (cây đang trồng/hạt còn vỏ), 'gạo' (hạt đã xát vỏ nhưng chưa nấu), và 'cơm' (đã nấu chín).
- Cơm không chỉ là thức ăn mà còn là biểu tượng của sự no ấm và sum họp gia đình trong văn hóa Á Đông.
- Việt Nam có nền văn minh lúa nước lâu đời, gắn liền với các lễ hội như Tết Trung Thu hay lễ cúng cơm mới.
Etymology
From Middle English 'rys', via Old French 'ris' and Italian 'riso', from Greek 'oruza'. The word likely has its ultimate roots in an Indo-Iranian or Dravidian language. Reference: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan đến rice.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và giải thích ngữ pháp bổ trợ.