cereal
/ˈsɪriəl/A type of grass producing edible grain, or a breakfast food made from this grain.
Tiếng Việt
ngũ cốc
XIA-ri-ồ
Nhấn âm đầu 'XIA', các âm sau đọc nhẹ. Chú ý âm cuối 'l' uốn lưỡi nhẹ tạo âm 'ồ'.
Cây lương thực cho hạt, hoặc món ăn sáng làm từ các loại hạt này.
Meanings
4 meanings
1One of various types of grass that produce grains that can be eaten or are used to make flour or bread.noungeneral
Một trong nhiều loại cỏ sản xuất ra hạt có thể ăn được hoặc dùng để làm bột mì hay bánh mì (cây lương thực).
“Wheat, barley and rye are all cereals.”
“Lúa mì, lúa mạch và lúa mạch đen đều là các loại cây ngũ cốc.”
- cereal crops
- Wheat, rice, and corn are cereals.
Trong ngữ cảnh nông nghiệp, 'cereal' thường dùng ở số nhiều (cereals) để chỉ các loại cây lương thực nói chung.
2The grain produced by cereal crops.nounbusiness
Hạt do các loại cây lương thực (cây ngũ cốc) tạo ra.
“The country relies heavily on the import of cereal to feed its population.”
“Quốc gia này phụ thuộc nhiều vào việc nhập khẩu ngũ cốc để nuôi sống người dân.”
Khi chỉ hạt ngũ cốc nói chung trong thương mại hoặc kinh tế, từ này có thể dùng như danh từ không đếm được hoặc đếm được tùy ngữ cảnh.
3Food made from the grain of cereals, often eaten for breakfast with milk.noundaily life
Thức ăn làm từ hạt ngũ cốc, thường được ăn vào bữa sáng với sữa (ngũ cốc ăn sáng).
“I have a bowl of cereal for breakfast every morning.”
“Tôi ăn một bát ngũ cốc vào bữa sáng mỗi ngày.”
- I have cereal for breakfast.
- a wholewheat cereal fortified with B-group vitamins
- fortified breakfast cereals
- Do you want cereal or eggs?
Đây là nghĩa phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày. Khi nói về món ăn sáng này, 'cereal' là danh từ không đếm được (ví dụ: 'eat cereal', không dùng 'eat a cereal').
4Of or relating to grain or the plants that produce it.adjectivetechnical
Thuộc về hoặc liên quan đến hạt ngũ cốc hoặc các loại cây sản xuất ra chúng.
“The region is known for its high cereal production.”
“Khu vực này nổi tiếng với sản lượng ngũ cốc cao.”
Thường dùng như một tính từ đứng trước danh từ (attributive adjective) trong các cụm từ chuyên ngành như 'cereal production' (sản xuất ngũ cốc) hay 'cereal farming' (canh tác ngũ cốc).
Word bank
Synonyms
Common phrases
- cereal crop
- breakfast cereal
- bowl of cereal
- box of cereal
- packet of cereal
- eat cereal
- have cereal
- high-fibre cereal
- cereal production
- cereal farming
- cereal yield
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
Inflections
- plural
- cereals
Avoid mistakes
Common mistakes
I ate a cereal for breakfast.
I ate cereal for breakfast.
When referring to the breakfast food in general, 'cereal' is uncountable and does not take the article 'a'.
I like watching cereal dramas on TV.
I like watching serial dramas on TV.
Do not confuse 'cereal' (food) with its homophone 'serial' (a story given in a series of parts).
He grows cereals crops on his farm.
He grows cereal crops on his farm.
When used as a noun adjunct (modifying another noun), 'cereal' should be singular.
I poured milk in the cereals.
I poured milk on the cereal.
The breakfast food is typically treated as an uncountable singular noun ('cereal'), not plural ('cereals').
Cereals are my favorite breakfast.
Cereal is my favorite breakfast.
Again, as a general breakfast food, it is uncountable and takes a singular verb.
Don't confuse with
- serial
happening in a series or sequence
“The police are looking for a serial killer.”
Cereal is a food you eat; serial refers to a sequence. They are pronounced exactly the same (homophones).
Academic collocations
Words that pair with "cereal" in formal and academic writing
- verb
- growharvestproduceconsume
- adjective
- globaldomesticwinterspring
- noun
- cropproductionyieldfarmergrain
In context
Real-world examples
- daily life
Many Vietnamese children now eat cereal with milk before going to school.
Nhiều trẻ em Việt Nam hiện nay ăn ngũ cốc với sữa trước khi đi học.
Phản ánh sự thay đổi trong thói quen ăn sáng của người Việt, đặc biệt ở thành thị, bên cạnh các món truyền thống như phở hay bánh mì.
- business
Vietnam imports a significant amount of cereal grains for animal feed.
Việt Nam nhập khẩu một lượng lớn hạt ngũ cốc để làm thức ăn chăn nuôi.
Mặc dù là nước nông nghiệp, Việt Nam vẫn cần nhập khẩu nhiều loại ngũ cốc (như ngô, lúa mì) để phục vụ ngành công nghiệp chăn nuôi.
- academic
Climate change poses a severe threat to global cereal production.
Biến đổi khí hậu đặt ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với sản lượng ngũ cốc toàn cầu.
Đây là một chủ đề thường gặp trong các bài thi IELTS hoặc bài báo khoa học tại Việt Nam về nông nghiệp và môi trường.
- cultural
Traditional Vietnamese five-bean powder is also referred to as a type of cereal.
Bột đậu năm loại truyền thống của Việt Nam cũng được gọi là một loại ngũ cốc.
Từ 'ngũ cốc' trong tiếng Việt theo nghĩa đen là '5 loại hạt', thường dùng để chỉ bột đậu rang dinh dưỡng truyền thống của người Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, từ 'ngũ cốc' (cereal) thường được hiểu theo hai nghĩa chính: món ăn sáng kiểu phương Tây (như cornflakes ăn cùng sữa tươi) và bột ngũ cốc dinh dưỡng truyền thống (làm từ các loại đậu rang xay).
- Bữa sáng bằng cereal (ngũ cốc ăn liền) ngày càng phổ biến ở các đô thị Việt Nam do tính tiện lợi và nhanh chóng, mặc dù các món ăn nóng truyền thống như phở, bún, bánh mì vẫn chiếm ưu thế lớn.
Etymology
Early 19th century: from Latin cerealis, from Ceres, the Roman goddess of agriculture.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.