Skip to content
Dictionary

punk

/pʌŋk/
B2noun

A subculture and style of aggressive rock music originating in the 1970s, or an informal term for a young, rude, or delinquent person.

Concreteness 3.1/5 · Abstract

Tiếng Việt

punk

păng-kờ

Phát âm giống từ 'păng' trong tiếng Việt nhưng kết thúc bằng âm 'k' nhẹ ở cuối cuống họng.

Một tiểu văn hóa và phong cách nhạc rock mạnh mẽ bắt nguồn từ những năm 1970, hoặc một thuật ngữ thân mật chỉ một người trẻ tuổi thô lỗ, ngỗ ngược.

Meanings

7 meanings

  1. 1A type of loud and aggressive rock music popular in the late 1970s and early 1980s, characterized by short, fast-paced songs and political or anti-establishment lyrics.nounarts culture

    Một loại nhạc rock ồn ào và mạnh mẽ phổ biến vào cuối thập niên 1970 và đầu thập niên 1980, đặc trưng bởi các bài hát ngắn, nhịp độ nhanh và lời bài hát mang tính chính trị hoặc chống lại các quy tắc xã hội.

    “He spent his youth listening to British punk.”

    “Anh ấy đã dành cả tuổi trẻ để nghe nhạc punk Anh.”

    • The club was famous for booking early punk bands.
    • Punk was a reaction against the over-produced rock music of the time.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được giữ nguyên là 'nhạc punk'. Hãy chú ý tính chất 'rebellion' (nổi loạn) đặc trưng của thể loại này.

  2. 2A person who likes punk music and dresses in the associated style, often featuring leather clothes, metal chains, and brightly colored hair.nounsocial

    Một người yêu thích nhạc punk và ăn mặc theo phong cách liên quan, thường có quần áo da, xích kim loại và tóc nhuộm màu rực rỡ.

    “The street was crowded with punks and goths.”

    “Đường phố đông nghẹt những người theo phong cách punk và goth.”

    • She had a classic punk haircut with a neon green mohawk.
    • A group of punks were hanging out near the record store.

    Từ này dùng để chỉ một nhóm người có phong cách sống và thời trang đặc biệt, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực trong ngữ cảnh văn hóa.

  3. 3A young person, especially a man, who behaves in a rude, aggressive, or violent way; a petty criminal.noundaily life

    Một người trẻ tuổi, đặc biệt là nam giới, cư xử thô lỗ, hung hăng hoặc bạo lực; một kẻ tội phạm vặt.

    “Some punk tried to steal my coat.”

    “Tên nhóc láo xược nào đó đã cố ăn trộm áo khoác của tôi.”

    • I'm not going to let some punk talk to me like that.
    • The neighborhood was being terrorized by a bunch of young punks.

    Khi dùng theo nghĩa này, 'punk' mang sắc thái miệt thị, tương đương với 'thằng nhóc láo xược' hoặc 'kẻ vô lại' trong tiếng Việt.

  4. 4Relating to punk music or the associated subculture and fashion.adjectivearts culture

    Liên quan đến nhạc punk hoặc tiểu văn hóa và thời trang đi kèm.

    “She wore a punk jacket covered in safety pins.”

    “Cô ấy mặc một chiếc áo khoác phong cách punk gắn đầy kim băng.”

    • The movie has a very punk aesthetic.
    • He has a classic punk attitude toward authority.

    Tính từ này thường đứng trước danh từ để chỉ phong cách (ví dụ: punk fashion).

  5. 5In poor condition; of low quality; worthless.adjectivedaily life

    Trong tình trạng tồi tệ; chất lượng thấp; không ra gì.

    “I've been feeling pretty punk lately.”

    “Dạo này tôi cảm thấy khá mệt mỏi/không khỏe [VERIFY_TRANSLATION].”

    • That was a punk thing to do to a friend.
    • The weather has been absolutely punk all week.

    Đây là nghĩa lóng ít dùng hơn, chủ yếu trong tiếng Anh-Mỹ để chỉ cảm giác không khỏe hoặc đồ vật kém chất lượng.

  6. 6To trick or play a practical joke on someone, often in public.verbsocial

    Lừa hoặc chơi xỏ ai đó, thường là ở nơi công cộng.

    “I can't believe I got punked by my own brother!”

    “Tôi không tin được là mình bị chính anh trai chơi xỏ!”

    • The hidden camera show specialized in punking celebrities.
    • They realized they'd been punked when everyone started laughing.

    Phổ biến qua chương trình 'Punk'd' của MTV. Dùng trong ngữ cảnh trêu đùa không ác ý.

  7. 7To defeat someone easily or decisively, especially in a sports context.verbsports

    Đánh bại ai đó một cách dễ dàng hoặc dứt khoát, đặc biệt là trong thể thao.

    “The champion completely punked the challenger in the first round.”

    “Nhà vô địch đã hoàn toàn áp đảo kẻ thách thức ngay trong hiệp đầu.”

    • The Warriors punked the Clippers 115-94.
    • Don't let them punk you on your own court.

    Dùng để nhấn mạnh sự chênh lệch trình độ khi chiến thắng.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • punk rock
  • punk band
  • punk scene
  • punk subculture
  • punk aesthetic
  • punk fashion
  • punk hairstyle
  • punk attitude
  • get punked
  • punk out

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • uncountable
  • singular
  • transitive

Inflections

plural
punks
third_person_singular
punks
past_simple
punked
past_participle
punked
present_participle
punking

Word family

Usage patterns

  • a punk band
  • the punk scene
  • punk style
  • punk attitude
  • punk somebody
  • get punked

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He is a punck.

    He is a punk.

    The word is spelled without a 'c' before the 'k'.

  • The music was very punked.

    The music was very punk.

    Use 'punk' as the adjective for the style; 'punked' is the past tense of the verb meaning to trick someone.

  • He acted very punkly.

    He acted in a very punk way.

    'Punkly' is not a standard adverb; use a descriptive phrase instead.

  • She wore a punk's dress.

    She wore a punk dress.

    When using 'punk' as a modifier for fashion, it functions as an attributive noun/adjective without an apostrophe.

  • I was punked of my money.

    I was cheated of my money.

    'Punked' refers to being pranked or tricked for a joke, not usually used for serious theft or robbery.

Don't confuse with

  • spunk

    courage or determination (US); semen (UK slang)

    “She has a lot of spunk.”

    In the UK, be very careful with 'spunk' as it is highly offensive/vulgar slang; 'punk' is generally safe as a cultural term.

  • funk

    a style of music with a strong rhythm; a state of depression

    “I've been in a bit of a funk lately.”

    Punk is aggressive and fast; funk is groovy and rhythmic.

Academic collocations

Words that pair with "punk" in formal and academic writing

verb
embracecharacterizedefine
adjective
radicalalternativeaggressive
noun
subculturemovementethos
preposition
withinagainst

In context

Real-world examples

  • arts culture

    The 1970s London punk scene changed fashion forever.

    Làn sóng nhạc punk tại Luân Đôn những năm 1970 đã thay đổi thời trang mãi mãi.

    Văn hóa phương Tây ảnh hưởng lớn đến giới trẻ Việt Nam qua âm nhạc và phong cách ăn mặc phá cách.

  • daily life

    Don't act like a punk, show some respect to your elders.

    Đừng có cư xử như một thằng nhóc vô lại, hãy tôn trọng người lớn tuổi chút đi.

    Việt Nam coi trọng đạo đức và sự lễ phép với người lớn, nên gọi ai đó là 'punk' (nghĩa tiêu cực) là một sự chỉ trích nặng nề.

  • social

    We totally punked him with the fake lottery ticket.

    Chúng tôi đã hoàn toàn chơi xỏ anh ta bằng tờ vé số giả.

    Trào lưu chơi xỏ (prank) cũng rất phổ biến trên mạng xã hội Việt Nam hiện nay.

  • sports

    Their team got punked in the final match.

    Đội của họ đã bị nghiền nát trong trận chung kết.

    Dùng để mô tả một thất bại ê chề trong các trận đấu thể thao phong trào hoặc điện tử (eSports).

Notes for Vietnamese speakers

  • Tại Việt Nam, 'punk' thường được hiểu theo hai hướng: một là dòng nhạc rock kén người nghe, hai là phong cách thời trang 'hầm hố'.
  • Nghĩa tiêu cực (kẻ vô lại) thường xuất hiện trong phim ảnh Mỹ dịch sang tiếng Việt.
  • Phong cách Mohawk (tóc bờm ngựa) đặc trưng của punk đôi khi bị coi là thiếu thiện cảm trong môi trường học đường hoặc công sở truyền thống tại Việt Nam [VERIFY_CULTURE].

Etymology

Origin uncertain; mid-16th century (originally meaning 'prostitute'). By the late 17th century, it was used for a worthless person or a hoodlum. The musical sense 'punk rock' emerged in the early 1970s, coined by American critics such as Lester Bangs and Dave Marsh to describe raw, garage-based rock music. Sources: Oxford Dictionary of English Etymology; Etymonline.

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “punk” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove