politically
/pəˈlɪtɪkli/In a way that is connected with or relates to politics, government, or public affairs.
Tiếng Việt
về mặt chính trị
pờ-LÍT-tích-cờ-li
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'LÍT'. Âm 't' trong tiếng Anh Mỹ thường được phát âm nhẹ như âm 'd' (flap T).
Có liên quan đến chính trị, chính phủ hoặc các vấn đề công cộng.
Meanings
1 meaning
1In a way that is connected with politics or government.general
Theo một cách có liên quan đến chính trị hoặc chính phủ.
“The situation is a politically sensitive issue that requires careful handling.”
“Tình huống này là một vấn đề nhạy cảm về mặt chính trị đòi hỏi sự xử lý cẩn thận.”
- His mother was very politically active.
- It is a politically and religiously diverse country.
- The decision to lower taxes was politically motivated.
Lưu ý rằng 'politically' là trạng từ, thường đứng trước tính từ (ví dụ: politically sensitive) hoặc động từ phân từ (ví dụ: politically motivated) để bổ nghĩa cho chúng. Người học tiếng Việt thường mắc lỗi dùng tính từ 'political' thay vì trạng từ 'politically' trong các trường hợp này.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- politically acceptable
- politically accountable
- politically active
- politically correct
- politically motivated
- politically sensitive
Grammar & forms
Word family
- politicaladjective
- politicsnoun
- politicizeverb
Avoid mistakes
Common mistakes
He is very politic active.
He is very politically active.
Use the adverb 'politically' to modify the adjective 'active', not the noun or adjective form 'politic'.
It was a politically decision.
It was a political decision.
Use the adjective 'political' to modify a noun like 'decision'. Adverbs cannot modify nouns directly.
The issue is politic sensitive.
The issue is politically sensitive.
Use the adverb form 'politically' to modify the adjective 'sensitive'.
They discussed the matter political.
They discussed the matter politically.
Use the adverb 'politically' to describe how an action (the verb 'discussed') was performed.
She spoke politicly about the new laws.
She spoke politically about the new laws.
Check your spelling; the correct adverb form is 'politically' with a double 'l'.
Don't confuse with
- politely
in a respectful and considerate manner
“He politely declined the invitation.”
Do not confuse 'politically' (related to government/politics) with 'politely' (having good manners).
Academic collocations
Words that pair with "politically" in formal and academic writing
- verb
- actmotivateorganizemaneuver
- adjective
- sensitiveactivecorrectastutemotivated
- noun
- climatesystemprocesslandscape
- preposition
- inby
In context
Real-world examples
- politics
The decision was politically motivated.
Quyết định này mang động cơ chính trị.
Cụm từ 'động cơ chính trị' rất thường xuyên xuất hiện trong các bản tin thời sự và báo chí tại Việt Nam khi phân tích các chính sách hoặc sự kiện quốc tế.
- daily life
She is very politically active in her community.
Cô ấy hoạt động chính trị rất tích cực trong cộng đồng của mình.
Việc tham gia tích cực vào các tổ chức đoàn thể, tổ dân phố ở địa phương là một hình thức hoạt động chính trị - xã hội phổ biến tại Việt Nam.
- business
The topic is politically sensitive and should be discussed with care.
Chủ đề này nhạy cảm về mặt chính trị và nên được thảo luận cẩn thận.
Trong môi trường kinh doanh và truyền thông tại Việt Nam, việc nhận biết và xử lý khéo léo các vấn đề 'nhạy cảm về mặt chính trị' là kỹ năng vô cùng quan trọng.
- academic
The country is politically stable, making it attractive to foreign investors.
Đất nước này ổn định về mặt chính trị, khiến nơi đây trở nên hấp dẫn đối với các nhà đầu tư nước ngoài.
Sự 'ổn định chính trị' (political stability) là một trong những lợi thế cạnh tranh lớn nhất của Việt Nam thường được nhắc đến để thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
- business
They are trying to find a politically acceptable solution.
Họ đang cố gắng tìm một giải pháp có thể chấp nhận được về mặt chính trị.
Bạn sẽ thấy cách nói này phản ánh văn hóa đề cao sự đồng thuận và hài hòa lợi ích giữa các bên trong công tác quản lý và điều hành.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'về mặt chính trị' thường được dùng trong các văn bản hành chính, bản tin thời sự, báo chí chính thống để nói về các quyết sách của nhà nước hoặc tình hình quốc tế.
- Cụm từ 'nhạy cảm về mặt chính trị' (politically sensitive) rất phổ biến trong môi trường kinh doanh và báo chí tại Việt Nam, ám chỉ những chủ đề cần sự khéo léo, cẩn trọng khi đề cập.
- Khái niệm 'politically correct' (đúng đắn về mặt chính trị) ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày ở Việt Nam hơn so với các nước phương Tây, nhưng đang dần trở nên quen thuộc hơn trên mạng xã hội và trong giới trẻ.
Etymology
Formed from the adjective 'political' and the adverb suffix '-ly'. 'Political' originates from the Latin 'politicus', which comes from the Greek 'politikos' meaning 'of or for the citizens', derived from 'polis' (city).
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.