poison
/ˈpɔɪzn/A substance that causes death or harm if swallowed or absorbed, or the act of harming someone with such a substance.
Tiếng Việt
chất độc
PÔI-zần
Nhấn mạnh vào âm PÔI, âm 'zần' đọc nhẹ và nhanh ở cuối.
Một chất gây tử vong hoặc gây hại nếu nuốt phải hoặc hấp thụ, hoặc hành động làm hại ai đó bằng chất như vậy.
Meanings
10 meanings
1A substance that causes death or harm if it gets into the body.nounhealth
Một chất gây ra cái chết hoặc gây hại nếu nó đi vào cơ thể.
“Some mushrooms contain a deadly poison.”
“Một số loại nấm chứa chất độc chết người.”
- He sprayed the weeds with poison.
- The document revealed that the victim had traces of poison in his blood.
- Some cleaning products are poisons if swallowed.
Trong tiếng Việt, 'poison' thường được dịch là 'chất độc' hoặc 'thuốc độc'. 'Chất độc' mang tính khái quát hơn, trong khi 'thuốc độc' thường ám chỉ thứ gì đó được chế biến sẵn để gây hại.
2An idea, a feeling, or a situation that is extremely harmful or destructive.nounemotions
Một ý tưởng, cảm xúc hoặc tình huống cực kỳ có hại hoặc mang tính hủy hoại.
“The poison of racial hatred began to spread through the community.”
“Sự độc hại của lòng thù hận sắc tộc bắt đầu lan rộng trong cộng đồng.”
- These words were pure poison to me.
- She felt the poison of jealousy affecting her judgment.
- The political atmosphere was filled with the poison of distrust.
Nghĩa bóng này thường được dùng để mô tả những suy nghĩ tiêu cực hoặc ác ý ảnh hưởng đến tinh thần xã hội.
3An alcoholic drink.nounsocial
Một loại đồ uống có cồn (rượu, bia).
“'What's your poison?' he asked, standing at the bar.”
“'Cậu dùng món gì?' anh ta hỏi khi đang đứng ở quầy bar.”
- I'll have a gin and tonic—that's my usual poison.
- He decided to stick to his favorite poison for the rest of the night.
Đây là tiếng lóng hài hước trong tiếng Anh. Trong tiếng Việt không có từ tương đương chính xác về mặt nghĩa đen là 'độc dược' cho rượu, nên thường dịch thoát ý là 'món đồ uống yêu thích' hoặc 'loại rượu hay dùng'.
4A substance that inhibits or stops a chemical reaction, especially a catalytic one.nountechnical
Chất ức chế hoặc làm ngừng một phản ứng hóa học, đặc biệt là phản ứng xúc tác.
“Sulfur is a common poison for many industrial catalysts.”
“Lưu huỳnh là một chất gây ngộ độc phổ biến cho nhiều chất xúc tác công nghiệp.”
Trong ngữ cảnh kỹ thuật/hóa học, 'poison' được gọi là 'chất gây ngộ độc' (chất làm mất hoạt tính của xúc tác).
5To harm or kill a person or an animal by giving them poison.verbgeneral
Làm hại hoặc giết một người hoặc một con vật bằng cách cho họ uống/ăn chất độc.
“He was believed to have poisoned his enemies.”
“Người ta tin rằng ông ta đã hạ độc kẻ thù của mình.”
- The dog was accidentally poisoned by eating slug pellets.
- They tried to poison the king by putting arsenic in his wine.
Sử dụng 'hạ độc' hoặc 'đánh bả' (đối với động vật) để diễn đạt hành động này một cách tự nhiên hơn trong tiếng Việt.
6To add poison to food, drink, or an object.verbgeneral
Bỏ thuốc độc vào thức ăn, đồ uống hoặc một vật dụng nào đó.
“The assassin used a poisoned arrow.”
“Tên sát thủ đã sử dụng một mũi tên có tẩm độc.”
- Her tea had been poisoned.
- The rebels poisoned the village wells.
Khi nói về vũ khí, người Việt dùng từ 'tẩm độc' (tẩm chất độc vào vũ khí).
7To have a very bad effect on something; to make something unpleasant or unsuccessful.verbrelationships
Gây ảnh hưởng rất xấu đến điều gì đó; làm cho điều gì đó trở nên khó chịu hoặc không thành công.
“His comments served only to poison the atmosphere still further.”
“Những lời nhận xét của anh ta chỉ khiến bầu không khí thêm phần căng thẳng/độc hại.”
- Jealousy poisoned their relationship.
- The scandal poisoned the political debate for months.
Cụm từ 'poison the atmosphere' thường được dịch là 'làm vẩn đục bầu không khí' hoặc 'làm bầu không khí trở nên nặng nề'.
8To make a person or animal have unfair or negative opinions about someone or something.verbcommunication
Làm cho một người hoặc con vật có ý kiến không công bằng hoặc tiêu cực về ai đó hoặc điều gì đó.
“I don’t see why you think TV poisons people’s minds.”
“Tôi không hiểu tại sao bạn lại nghĩ TV làm đầu độc tâm trí con người.”
- She tried to poison his mind against his former friends.
- Lies were used to poison public opinion.
Cụm từ 'poison someone's mind' rất phổ biến, tương đương với 'đầu độc tư tưởng' hoặc 'nhồi nhét những điều xấu' trong tiếng Việt.
9To pollute the environment or a substance with harmful chemicals.verbenvironment
Làm ô nhiễm môi trường hoặc một chất bằng các hóa chất có hại.
“Toxic waste is poisoning our rivers.”
“Rác thải độc hại đang đầu độc những dòng sông của chúng ta.”
- The land was poisoned by years of industrial activity.
- Fumes from the factory are poisoning the air.
Ở đây 'poisoning' mạnh hơn 'polluting'. Nó ám chỉ việc gây hại nghiêm trọng và có hệ thống.
10To place false or malicious data into a computer cache to redirect traffic.verbtechnology
Đưa dữ liệu giả hoặc độc hại vào bộ nhớ đệm máy tính để điều hướng lưu lượng truy cập.
“The hackers were able to poison the DNS cache.”
“Các hacker đã có thể tấn công đầu độc bộ nhớ đệm DNS.”
Trong an ninh mạng, thuật ngữ này được gọi là 'đầu độc' (ví dụ: DNS poisoning).
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable_uncountable
- transitive
Inflections
- plural
- poisons
- third_person_singular
- poisons
- past_simple
- poisoned
- past_participle
- poisoned
- present_participle
- poisoning
Word family
- poisonousadjective
- poisonouslyadverb
- poisoningnoun
Usage patterns
- poison somebody/something
- poison something with something
Avoid mistakes
Common mistakes
The snake is poison.
The snake is poisonous (or venomous).
Use the adjective 'poisonous' or 'venomous' to describe the animal, not the noun 'poison'.
He was poisoned by a cobra.
He was bitten by a cobra.
While 'poisoned' is technically true, 'bitten' or 'envenomated' is more precise for animal attacks.
This news is a poison to me.
This news is poison to me.
When used figuratively, 'poison' is often treated as uncountable; no article is needed.
She poisoned her mind with lies.
She poisoned his mind with lies.
Ensure the object of 'poison someone's mind' matches the intended victim.
The factory poisons to the river.
The factory poisons the river.
'Poison' is a transitive verb and does not take the preposition 'to' before its object.
Don't confuse with
- venom
A toxin injected by an animal (like a snake) through a bite or sting.
“Snake venom can be used to create life-saving medicine.”
Poison is usually inhaled, swallowed, or absorbed; venom is injected.
- poisonous
The adjective form describing something that contains poison.
“That berry is poisonous; do not eat it.”
Use 'poison' as a noun/verb and 'poisonous' to describe things.
Academic collocations
Words that pair with "poison" in formal and academic writing
- verb
- containadministeringest
- adjective
- lethaldeadlytoxic
- noun
- substancewastegas
- preposition
- towith
In context
Real-world examples
- daily life
Always check the labels on household cleaners to prevent accidental poison ingestion.
Luôn kiểm tra nhãn mác trên các chất tẩy rửa gia dụng để ngăn ngừa việc vô tình nuốt phải chất độc.
Ở Việt Nam, nhiều sản phẩm tẩy rửa chiết rót không nhãn mác rõ ràng thường gây ra các vụ ngộ độc đáng tiếc cho trẻ nhỏ.
- business
The toxic relationship between the partners eventually poisoned the whole startup culture.
Mối quan hệ độc hại giữa những người cộng sự cuối cùng đã làm vẩn đục toàn bộ văn hóa của công ty khởi nghiệp.
Khái niệm 'văn hóa công ty độc hại' (toxic workplace) đang ngày càng được quan tâm trong giới trẻ văn phòng Việt Nam.
- academic
Historical records indicate the emperor may have died from lead poison in his medicine.
Các ghi chép lịch sử chỉ ra rằng hoàng đế có thể đã chết vì ngộ độc chì trong thuốc của mình.
Các vụ ám sát bằng chất độc trong cung đình là đề tài quen thuộc trong lịch sử và phim ảnh cổ trang Á Đông.
- environment
Pesticides used in farming can poison the groundwater if not managed properly.
Thuốc trừ sâu sử dụng trong canh tác có thể làm nhiễm độc nguồn nước ngầm nếu không được quản lý đúng cách.
Vấn đề ô nhiễm nguồn nước do thuốc bảo vệ thực vật là mối quan tâm lớn tại các vùng nông thôn Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa dân gian Việt Nam, 'thuốc độc' thường xuất hiện trong các câu chuyện về sự phản bội hoặc mưu đồ chính trị.
- Từ 'độc' không chỉ dùng cho hóa chất mà còn dùng để chỉ tính cách (người độc ác) hoặc lời nói (miệng lưỡi độc địa).
- Bạn hãy lưu ý phân biệt rõ 'poison' (chất độc nói chung) và 'venom' (nọc độc của động vật) để tránh lỗi nhầm lẫn phổ biến này.
Etymology
Middle English: from Old French poison 'potion', from Latin potio(n-) 'potion, drink'. Originally used to refer to a medicinal drink, the sense developed into a 'harmful or lethal drink' in the 14th century (source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và cách phát âm chuẩn cho người Việt.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.