outweigh
/ˌaʊtˈweɪ/To be greater or more important than something else.
Tiếng Việt
vượt trội hơn, lớn hơn, có giá trị hơn
ao-UÊI
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'UÊI', âm 'ao' đọc nhẹ và lướt nhanh.
Lớn hơn hoặc quan trọng hơn một thứ khác.
Meanings
3 meanings
1To be greater or more important than something.general
Lớn hơn hoặc quan trọng hơn cái gì đó (thường dùng để so sánh lợi ích và tác hại).
“The advantages far outweigh the disadvantages.”
“Những lợi ích vượt trội hơn hẳn những bất lợi.”
- Medical experts maintain that the benefits of the new drug outweigh any risks.
- Small changes in the tax burden are likely to be outweighed by other factors.
- Annual weather variations still seem to be outweighing any global warming trends.
Cấu trúc 'A outweigh B' rất phổ biến trong văn viết học thuật (đặc biệt là IELTS Writing Task 2) để diễn đạt ưu điểm lấn át nhược điểm (ví dụ: benefits outweigh risks).
2To be larger in number or amount than something else.business
Lớn hơn về số lượng hoặc mức độ so với cái khác.
“Public finances showed a record cash surplus last month as surging income tax receipts outweighed a fall in corporation tax revenues.”
“Tài chính công cho thấy thặng dư tiền mặt kỷ lục vào tháng trước do doanh thu thuế thu nhập tăng vọt đã bù đắp và vượt qua sự sụt giảm trong doanh thu thuế thu nhập doanh nghiệp.”
Trong ngữ cảnh kinh tế hoặc tài chính, 'outweigh' thường được dịch là 'bù đắp và vượt qua' hoặc 'lớn hơn' khi so sánh các khoản thu chi, tăng giảm.
3To exceed in weight or mass.general
Nặng hơn về trọng lượng hoặc khối lượng.
“The heavyweight champion easily outweighed his opponent by twenty pounds.”
“Nhà vô địch hạng nặng dễ dàng nặng hơn đối thủ của mình hai mươi pound.”
Nghĩa đen của từ (nặng hơn về mặt vật lý) ít gặp hơn nghĩa bóng, nhưng vẫn được dùng phổ biến trong các môn thể thao đối kháng (như quyền anh, cử tạ).
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- far outweigh
- greatly outweigh
- easily outweigh
- significantly outweigh
- more than outweigh
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The benefits outweigh than the risks.
The benefits outweigh the risks.
Outweigh is a transitive verb and does not take the preposition 'than'.
The advantages are outweighing the disadvantages.
The advantages outweigh the disadvantages.
Outweigh is typically used in the simple present tense to state a general fact, rather than the continuous tense.
It outweighs to the other options.
It outweighs the other options.
Outweigh takes a direct object without 'to'.
His experience outweighs of his lack of education.
His experience outweighs his lack of education.
Do not use 'of' after outweigh.
The good outweighs over the bad.
The good outweighs the bad.
Do not use 'over' after outweigh.
Don't confuse with
- outnumber
to be larger in number than another group
“The women in the class outnumber the men.”
Use 'outweigh' for importance or value, and 'outnumber' for counting people or things.
Academic collocations
Words that pair with "outweigh" in formal and academic writing
- verb
- tend toseem toappear to
- adjective
- potentialpossiblesignificantoverall
- noun
- benefitadvantagecostriskdisadvantage
- preposition
- by
In context
Real-world examples
- academic
In this case, the potential benefits far outweigh the risks.
Trong trường hợp này, những lợi ích tiềm năng vượt trội hơn hẳn những rủi ro.
Đây là một câu mẫu kinh điển mà học sinh Việt Nam thường dùng trong các bài luận tiếng Anh (như IELTS) để thể hiện quan điểm đánh giá hai mặt của một vấn đề.
- business
The initial costs are high, but they are outweighed by the long-term savings.
Chi phí ban đầu cao, nhưng chúng được bù đắp bởi những khoản tiết kiệm dài hạn.
Rất hữu ích trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam khi thuyết trình về các dự án đầu tư hoặc mua sắm trang thiết bị mới.
- daily life
My love for spicy food outweighs the stomach ache I get afterwards.
Sở thích ăn cay của tôi lớn hơn cả cơn đau dạ dày sau đó.
Ẩm thực Việt Nam có nhiều món cay nóng, câu này thể hiện một tình huống đời thường rất gần gũi và hài hước.
- technology
The convenience of smartphones outweighs the privacy concerns for most users.
Sự tiện lợi của điện thoại thông minh lấn át những lo ngại về quyền riêng tư đối với hầu hết người dùng.
Việt Nam có tỷ lệ sử dụng điện thoại thông minh rất cao, khiến chủ đề về sự tiện lợi so với quyền riêng tư trở nên rất thực tế.
- academic
The need for economic development should not outweigh environmental protection.
Nhu cầu phát triển kinh tế không nên được đặt nặng hơn việc bảo vệ môi trường.
Một chủ đề nóng hổi tại Việt Nam trong bối cảnh công nghiệp hóa nhanh chóng đi kèm với các thách thức về môi trường.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, khi so sánh sự quan trọng của hai yếu tố trừu tượng (như lợi ích và rủi ro), người Việt thường dùng các thành ngữ như 'lợi bất cập hại' (nếu rủi ro lớn hơn) hoặc 'lợi nhiều hơn hại' (nếu lợi ích lớn hơn). Động từ 'outweigh' chính là cách diễn đạt hoàn hảo và tự nhiên nhất trong tiếng Anh cho ý 'lợi nhiều hơn hại' (benefits outweigh risks).
- Người học tiếng Việt thường có xu hướng dịch word-by-word và thêm giới từ 'than' hoặc 'over' sau 'outweigh' (do ảnh hưởng của từ 'hơn' trong tiếng Việt). Tuy nhiên, cần nhớ 'outweigh' là ngoại động từ và đi trực tiếp với tân ngữ.
Etymology
From out- + weigh. First recorded in the late 16th century, originally meaning to exceed in weight, later developing the figurative meaning of exceeding in importance or value.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến Soha hỗ trợ tra cứu nhanh nghĩa tiếng Việt và các từ đồng nghĩa.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.