Skip to content
Dictionary

oak

/əʊk/
B2noun

A large tree that produces acorns, or the hard wood from this tree.

Concreteness 4.8/5 · Concrete

Tiếng Việt

cây sồi / gỗ sồi

Ô-k(ờ)

Nhấn mạnh âm 'Ô' kéo dài, âm cuối 'k' bật hơi nhẹ ở cổ họng, không đọc thành 'ốc'.

Một loại cây lớn sinh ra quả đấu, hoặc phần gỗ cứng từ loại cây này.

Meanings

7 meanings

  1. 1A large tree that produces small nuts called acorns. Oaks are common in northern countries and can live to be hundreds of years old.noungeneral

    Một loại cây lớn sinh ra quả hạch nhỏ gọi là quả đấu. Cây sồi phổ biến ở các nước phương Bắc và có thể sống hàng trăm năm.

    “The forest is famous for its ancient oak trees.”

    “Khu rừng nổi tiếng với những cây sồi cổ thụ.”

    • We sat under the shade of a massive oak.
    • The old oak was struck by lightning during the storm.

    Khi chỉ cây, 'oak' là danh từ đếm được (countable). Người Việt thường biết đến cây này qua văn học nước ngoài.

  2. 2The hard wood of the oak tree, often used for making furniture and floors.noundaily life

    Gỗ cứng của cây sồi, thường được dùng để làm đồ nội thất và sàn nhà.

    “The floors in their home are made from solid oak.”

    “Sàn nhà của họ được làm từ gỗ sồi nguyên khối.”

    • The room featured heavy oak beams across the ceiling.
    • He bought a beautiful antique oak dining table.

    Khi chỉ chất liệu gỗ, 'oak' là danh từ không đếm được (uncountable). Không dùng 'an oak' hay 'oaks' trong trường hợp này.

  3. 3Used in sayings to mean that something large and successful often begins in a very small way (e.g., 'great oaks from little acorns grow').nounliterary

    Được dùng trong các câu tục ngữ với ý nghĩa một điều gì đó lớn lao và thành công thường bắt đầu từ những thứ rất nhỏ bé (ví dụ: 'cây sồi lớn mọc lên từ những quả đấu nhỏ').

    “Don't underestimate your small business; great oaks from little acorns grow.”

    “Đừng đánh giá thấp doanh nghiệp nhỏ của bạn; những cây sồi vĩ đại đều mọc lên từ những hạt sồi nhỏ bé.”

    Thành ngữ này tương đương với câu 'Tích tiểu thành đại' trong tiếng Việt.

  4. 4The outer lockable door of a set of rooms in a college or similar institution.nouneducation

    Cánh cửa ngoài có thể khóa được của một dãy phòng trong trường đại học hoặc học viện tương tự.

    “He sported his oak to indicate that he was studying and did not wish to be disturbed.”

    “Anh ấy đã đóng chặt cửa ngoài (sported his oak) để báo hiệu rằng mình đang học và không muốn bị làm phiền.”

    Đây là cách dùng từ cổ (old-fashioned) và đặc thù của một số trường đại học Anh (như Oxford, Cambridge). Người học hiếm khi gặp trong giao tiếp hàng ngày.

  5. 5Made of oak wood or timber.adjectivedaily life

    Được làm bằng gỗ sồi.

    “They sat around a large oak table in the dining room.”

    “Họ ngồi quanh một chiếc bàn gỗ sồi lớn trong phòng ăn.”

    Trong tiếng Anh, danh từ 'oak' thường được dùng như tính từ đứng trước danh từ khác để chỉ chất liệu (ví dụ: oak table, oak floor).

  6. 6Having a rich brown color, similar to that of oak wood.adjectivegeneral

    Có màu nâu đậm, giống như màu của gỗ sồi.

    “The walls were painted in a warm oak finish.”

    “Các bức tường được sơn màu gỗ sồi ấm áp.”

    Màu 'oak' thường gợi lên cảm giác ấm cúng, cổ điển trong thiết kế nội thất.

  7. 7To expose wine to oak wood (usually in barrels) in order to impart its specific flavors.verbtechnical

    Ủ rượu vang trong gỗ sồi (thường là trong thùng) để tạo ra hương vị đặc trưng.

    “The winemaker decided to oak the Chardonnay for six months to give it a vanilla flavor.”

    “Nhà sản xuất rượu quyết định ủ thùng sồi loại vang Chardonnay trong sáu tháng để tạo hương vị vani.”

    Thuật ngữ chuyên ngành trong sản xuất rượu vang. Ở Việt Nam, người ta thường dùng cụm từ 'ủ thùng sồi'.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • ancient oak
  • solid oak
  • oak tree
  • oak beams
  • oak furniture
  • oak table
  • oak floor
  • oak cabinets
  • oak finish
  • heavily oaked
  • lightly oaked
  • unoaked

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • uncountable
  • transitive

Inflections

plural
oaks
third_person_singular
oaks
past_simple
oaked
past_participle
oaked
present_participle
oaking

Word family

Usage patterns

  • oak something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • a oak tree

    an oak tree

    Use 'an' before words that start with a vowel sound.

  • made of oaks

    made of oak

    When referring to the material or wood, 'oak' is uncountable and does not take an 's'.

  • the oak are tall

    the oak is tall

    When referring to a single tree, 'oak' is singular and takes a singular verb.

  • he bought an oak furnitures

    he bought some oak furniture

    'Furniture' is an uncountable noun in English and cannot be pluralized.

  • tall oaks from little acorns grows

    tall oaks from little acorns grow

    In the proverb, 'oaks' is plural, so the verb 'grow' must also be plural.

Don't confuse with

  • pine

    a type of softwood tree with needles

    “Oak is a hardwood, whereas pine is a softwood.”

    Oak produces acorns and has broad leaves; pine has needles and cones.

Academic collocations

Words that pair with "oak" in formal and academic writing

verb
plantgrowfell
adjective
ancientsolidnativemature
noun
treewoodbarrelleafforest
preposition
ofunder

In context

Real-world examples

  • daily life

    The antique cabinet is made of solid oak.

    Chiếc tủ cổ được làm từ gỗ sồi nguyên khối.

    Gỗ sồi (đặc biệt là sồi Nga hoặc sồi Mỹ) rất được ưa chuộng trong thiết kế nội thất tại Việt Nam vì độ bền và vân gỗ đẹp.

  • business

    We import high-quality oak timber for our furniture manufacturing.

    Chúng tôi nhập khẩu gỗ sồi chất lượng cao cho việc sản xuất đồ nội thất.

    Việt Nam là một trong những quốc gia xuất khẩu đồ gỗ lớn, và gỗ sồi là nguyên liệu nhập khẩu quan trọng.

  • academic

    The oak tree is often used as a symbol of strength and endurance in literature.

    Cây sồi thường được sử dụng như một biểu tượng của sức mạnh và sự bền bỉ trong văn học.

    Dù không phổ biến ở Việt Nam, học sinh thường gặp hình ảnh cây sồi trong văn học phương Tây.

  • daily life

    The wine was aged in French oak barrels for 12 months.

    Rượu vang được ủ trong thùng gỗ sồi Pháp trong 12 tháng.

    Văn hóa thưởng thức rượu vang đang phát triển ở Việt Nam, thuật ngữ 'ủ thùng sồi' rất quen thuộc với người sành rượu.

Notes for Vietnamese speakers

  • Cây sồi không mọc tự nhiên ở Việt Nam do khí hậu nhiệt đới, nhưng 'gỗ sồi' (oak wood) lại cực kỳ phổ biến trong ngành nội thất.
  • Trong văn học và văn hóa phương Tây được dịch sang tiếng Việt, cây sồi thường tượng trưng cho sự vững chãi, trường tồn và sức mạnh.
  • Người Việt thường phân biệt 'sồi Nga' (thường là gỗ Tần bì - Ash bị gọi nhầm) và 'sồi Mỹ' (Oak chuẩn) trong thị trường nội thất.

Etymology

From Old English 'āc', of Germanic origin; related to Dutch 'eik' and German 'Eiche'.

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “oak” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove