Skip to content
Dictionary

modestly

/ˈmɑːdɪstli/
C1adverb

In a way that is not extreme, does not boast about abilities, or does not show much of the body.

Concreteness 1.9/5 · Abstract

Tiếng Việt

một cách khiêm tốn, vừa phải, kín đáo

MÓ-đợt-s-lì

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'MÓ', âm 'đợt' đọc nhẹ, có âm 's' nhẹ trước khi kết thúc bằng 'lì'.

Theo một cách không thái quá, không khoe khoang về khả năng, hoặc không hở hang.

Meanings

3 meanings

  1. 1In a way that is not very extreme, expensive, important, etc.general

    Theo một cách không quá mức, không đắt đỏ, không quá quan trọng, v.v. (vừa phải, khiêm tốn).

    “The store sells modestly priced goods.”

    “Cửa hàng bán những món đồ có giá cả phải chăng.”

    • He lives in a modestly furnished apartment.
    • These new shuttlelike craft might modestly reduce the cost of getting to low earth orbit.

    Dùng để chỉ mức độ vừa phải, không thái quá. Cụm từ 'modestly priced' rất phổ biến, tương đương với 'giá cả phải chăng' hoặc 'giá bình dân' trong tiếng Việt.

  2. 2In a way that does not praise your own abilities or possessions.communication

    Theo một cách không tự cao tự đại về khả năng hoặc tài sản của bản thân (khiêm tốn).

    “‘I'm not a very good painter,’ he said modestly.”

    “‘Tôi không phải là một họa sĩ giỏi lắm,’ anh ấy nói một cách khiêm tốn.”

    • She spoke modestly about her work.

    Nghĩa này phản ánh đức tính khiêm tốn, không khoe khoang. Thường đi kèm với các động từ chỉ giao tiếp như 'speak', 'say', 'smile'.

  3. 3In a way that does not show much of the body; in a way that is not intended to attract attention, especially in a sexual way.daily life

    Theo một cách không để lộ nhiều da thịt; kín đáo, không nhằm thu hút sự chú ý, đặc biệt là về mặt giới tính.

    “She is always modestly dressed.”

    “Cô ấy luôn ăn mặc kín đáo.”

    • She was modestly dressed in a full-length skirt.

    Trong ngữ cảnh trang phục, 'modestly' được dịch là 'kín đáo'. Cụm từ 'modestly dressed' thường được dùng khi nói về quy định trang phục lịch sự, đặc biệt tại các nơi tôn nghiêm.

Word bank

Common phrases

  • modestly priced
  • modestly dressed
  • modestly furnished
  • spoke modestly
  • smile modestly
  • grow modestly

Grammar & forms

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He spoke modest about his achievements.

    He spoke modestly about his achievements.

    Use the adverb form 'modestly' to modify the verb 'spoke'.

  • The house was modest priced.

    The house was modestly priced.

    Use the adverb 'modestly' to modify the adjective 'priced'.

  • She dressed modest.

    She dressed modestly.

    Adverbs are needed to describe how someone dresses.

  • The company grew modest last year.

    The company grew modestly last year.

    Use the adverb form to describe the manner or degree of growth.

  • He accepted the award modest.

    He accepted the award modestly.

    Use the adverb 'modestly' to describe the manner of accepting.

Don't confuse with

  • moderately

    to an average extent

    “The movie was moderately successful.”

    Use 'modestly' when referring to humility or lack of extravagance, and 'moderately' for medium amounts.

Academic collocations

Words that pair with "modestly" in formal and academic writing

verb
increasegrowrisecontribute
adjective
pricedsizedfurnished

In context

Real-world examples

  • daily life

    The restaurant offers modestly priced meals.

    Nhà hàng phục vụ các bữa ăn có giá cả phải chăng.

    Người Việt thường tìm kiếm các quán ăn 'bình dân' hoặc 'giá cả phải chăng' (modestly priced) cho bữa ăn hàng ngày.

  • business

    She smiled modestly when praised for her excellent presentation.

    Cô ấy mỉm cười khiêm tốn khi được khen ngợi về bài thuyết trình xuất sắc.

    Sự khiêm tốn được đánh giá rất cao trong văn hóa công sở Việt Nam, nơi việc tự đề cao bản thân thường không được khuyến khích.

  • academic

    The economy is expected to grow modestly this year.

    Nền kinh tế được dự đoán sẽ tăng trưởng nhẹ trong năm nay.

    Trong các báo cáo kinh tế tại Việt Nam, 'tăng trưởng nhẹ' thường được dùng để chỉ mức tăng trưởng khiêm tốn, không đột phá nhưng ổn định.

  • daily life

    When visiting temples in Vietnam, tourists are advised to dress modestly.

    Khi thăm viếng đền chùa ở Việt Nam, du khách được khuyên nên ăn mặc kín đáo.

    Ăn mặc kín đáo là quy định bắt buộc và thể hiện sự tôn trọng tại các cơ sở tôn giáo, đền chùa ở Việt Nam.

  • business

    He modestly declined to take full credit for the team's success.

    Anh ấy khiêm tốn từ chối nhận toàn bộ công lao cho thành công của nhóm.

    Đề cao tinh thần tập thể hơn cá nhân là một nét văn hóa phổ biến trong các tổ chức và doanh nghiệp ở Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, sự khiêm tốn (modesty) là một đức tính cốt lõi. Người Việt thường có xu hướng hạ thấp thành tích cá nhân hoặc từ chối những lời khen ngợi một cách lịch sự để thể hiện sự tôn trọng với người đối diện và tập thể.
  • Khi đến các nơi tôn nghiêm như đền, chùa, nhà thờ, việc 'dress modestly' (ăn mặc kín đáo, quần áo dài qua đầu gối, không hở vai) là quy tắc bắt buộc.
  • Trong thương mại, cụm từ 'modestly priced' thường được dịch là 'giá cả phải chăng' hoặc 'giá bình dân', rất phổ biến trong các chiến dịch quảng cáo hướng tới đại chúng.

Etymology

From the adjective 'modest' + '-ly'. 'Modest' originates from Middle French 'modeste' or directly from Latin 'modestus' (keeping due measure, moderate, gentle, sober), from 'modus' (measure).

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “modestly” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove