middle-aged
/ˌmɪdl ˈeɪdʒd/Neither young nor old, typically referring to people in the middle years of their life.
Tiếng Việt
trung niên
MÍ-đồ-ây-dđ
Nhấn trọng âm vào âm tiết đầu tiên 'MÍ'. Âm 'aged' đọc là /eɪdʒd/, nhớ phát âm nhẹ âm đuôi /dʒd/.
Không còn trẻ nhưng chưa già, thường chỉ những người ở độ tuổi giữa của cuộc đời (khoảng 45-65 tuổi).
Meanings
3 meanings
1Neither young nor old; in or relating to middle age.general
Không còn trẻ cũng chưa già; ở hoặc liên quan đến tuổi trung niên.
“They're a middle-aged couple, with grown-up children.”
“Họ là một cặp vợ chồng trung niên, với những đứa con đã trưởng thành.”
- He is a middle-aged man with a slight paunch.
- The disease primarily affects middle-aged women.
Dùng để miêu tả người ở độ tuổi khoảng 45-65. Chú ý luôn có dấu gạch nối '-' và đuôi '-ed' khi dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ (ví dụ: a middle-aged man).
2People who are middle-aged (used as a plural noun with 'the').social
Những người ở độ tuổi trung niên (dùng như danh từ số nhiều đi với mạo từ 'the').
“The magazine is aimed primarily at the middle-aged.”
“Tạp chí này chủ yếu nhắm đến những người trung niên.”
- It is a common condition among the middle-aged.
- The government introduced new tax benefits for the middle-aged.
Cấu trúc 'the + tính từ' (the middle-aged) dùng để chỉ một nhóm người. Động từ theo sau phải luôn được chia ở số nhiều.
3Rather boring, old-fashioned, and too careful, lacking the enthusiasm or style of young people.general
Khá tẻ nhạt, cổ hủ và quá cẩn thận, thiếu sự nhiệt huyết hoặc phong cách của giới trẻ.
“What a conventional, middle-aged attitude he has to life!”
“Anh ta mới có thái độ sống khuôn phép, già dặn làm sao!”
- He has a very middle-aged attitude to life.
- I don't want to settle into a comfortable, middle-aged routine just yet.
Nghĩa này mang sắc thái chê bai (disapproving), ám chỉ sự thiếu sức sống, bảo thủ, an phận hoặc không chịu đổi mới.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a middle age man.
He is a middle-aged man.
When describing a person, use the adjective form 'middle-aged' with the '-ed' suffix.
She is in her middle-aged.
She is in her middle age.
Use the noun phrase 'middle age' when referring to the period of life.
The middle-ageds need more support.
The middle-aged need more support.
When used as a plural noun, 'the middle-aged' does not take an 's'.
He looks very middle-age.
He looks very middle-aged.
Use the adjective form 'middle-aged' after linking verbs like 'look'.
A middle aged woman
A middle-aged woman
The compound adjective 'middle-aged' should be hyphenated when placed before a noun.
Don't confuse with
- middle age
the period of life between youth and old age (noun)
“He reached middle age.”
Use 'middle age' as a noun and 'middle-aged' as an adjective.
- elderly
old or aging (typically past middle age)
“The seats are reserved for the elderly.”
'Middle-aged' refers to roughly 45-65 years old, while 'elderly' refers to people older than this.
Academic collocations
Words that pair with "middle-aged" in formal and academic writing
- verb
- becomelookfeel
- noun
- manwomancouplepopulationpatient
In context
Real-world examples
- business
Many middle-aged professionals are looking for career changes.
Nhiều chuyên gia tuổi trung niên đang tìm kiếm sự thay đổi nghề nghiệp.
Ở Việt Nam, xu hướng chuyển đổi nghề nghiệp ở tuổi trung niên ngày càng phổ biến do áp lực kinh tế và mong muốn cân bằng cuộc sống.
- daily life
My parents are a typical middle-aged couple who enjoy gardening.
Bố mẹ tôi là một cặp vợ chồng trung niên điển hình thích làm vườn.
Làm vườn và chăm sóc cây cảnh là thú vui rất phổ biến của người trung niên ở Việt Nam để thư giãn.
- academic
The study focused on the health of middle-aged adults.
Nghiên cứu tập trung vào sức khỏe của người trưởng thành ở độ tuổi trung niên.
Các vấn đề sức khỏe tuổi trung niên như tim mạch và tiểu đường đang được quan tâm nhiều trong y tế cộng đồng tại Việt Nam.
- social
He has a rather middle-aged taste in music.
Anh ấy có gu âm nhạc khá già dặn.
Nhạc xưa, nhạc vàng (Bolero) thường được gắn liền với sở thích của người trung niên tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'trung niên' thường được hiểu là độ tuổi từ khoảng 40 đến 60 tuổi.
- Người trung niên ở Việt Nam thường đóng vai trò trụ cột gia đình (thế hệ bánh mì kẹp), vừa chăm sóc con cái (thường đang học đại học hoặc mới đi làm) vừa phụng dưỡng cha mẹ già.
- Cách xưng hô với người trung niên thường là 'cô', 'chú', 'bác' tùy thuộc vào tuổi tác so với bố mẹ của người nói để thể hiện sự tôn trọng.
Etymology
Formed from the noun phrase 'middle age' plus the suffix '-ed'. First recorded in English in the late 16th century to describe the period of life between youth and old age.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế.