landlady
/ˈlændleɪdi/A woman who rents out a room, house, or property to tenants, or who manages a pub or guest house.
Tiếng Việt
bà chủ nhà
LÉN-lây-đi
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'LÉN', các âm sau đọc nhẹ hơn.
Người phụ nữ cho thuê phòng, nhà, hoặc bất động sản, hoặc người quản lý quán rượu hay nhà khách.
Meanings
2 meanings
1A woman that you rent a room, a house, or a piece of land from.daily life
Người phụ nữ mà bạn thuê phòng, nhà, hoặc một mảnh đất từ họ (bà chủ nhà, bà chủ trọ).
“My landlady is very strict about not having pets in the apartment.”
“Bà chủ nhà của tôi rất nghiêm ngặt về việc không nuôi thú cưng trong căn hộ.”
- The landlady came around to collect the rent.
- She was a kind landlady who always made sure the heating worked.
- We had to contact the landlady when the roof started leaking.
Dùng 'bà chủ nhà' hoặc 'bà chủ trọ' tùy thuộc vào việc bạn thuê nhà nguyên căn hay phòng trọ. Lưu ý từ này chỉ dùng cho nữ giới, đối lập với 'landlord' (ông chủ nhà).
2A woman who owns or manages a pub, bar, or guest house.social
Người phụ nữ sở hữu hoặc quản lý một quán rượu, quán bar, hoặc nhà khách.
“The landlady of the local pub knows all her regular customers by name.”
“Bà chủ quán rượu địa phương biết tên tất cả các khách quen của mình.”
- We chatted with the landlady while waiting for our drinks.
- The boarding-house landladies insisted that their clients must arrive on Saturday before lunch.
Nghĩa này chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh (British English). Ở Việt Nam, bạn có thể dịch đơn giản là 'bà chủ quán' hoặc 'bà chủ nhà nghỉ'.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
She is the landlady of the company.
She is the owner of the company.
Landlady is used for residential property or pubs, not general businesses.
I pay my landlady for the groceries.
I pay my landlady for the rent.
A landlady receives rent for accommodation, not payment for general goods.
The landlady of the restaurant was very nice.
The manager/owner of the restaurant was very nice.
Landlady is typically used for pubs or boarding houses, not restaurants.
He is my landlady.
He is my landlord.
Landlady is strictly for female property owners or managers.
We rented a car from the landlady.
We rented a car from the rental agency.
Landladies rent out real estate (rooms, houses, land), not vehicles.
Don't confuse with
- landlord
A person (traditionally male, but increasingly gender-neutral) who rents out property
“The landlord raised the rent.”
Landlady is specifically female, while landlord is traditionally male but often used for any gender today.
Academic collocations
Words that pair with "landlady" in formal and academic writing
- verb
- paycontactcomplain to
- adjective
- strictformerlocalresident
- noun
- pubhouserent
- preposition
- ofto
In context
Real-world examples
- daily life
My landlady is very strict about not having pets in the apartment.
Bà chủ nhà của tôi rất nghiêm ngặt về việc không nuôi thú cưng trong căn hộ.
Ở Việt Nam, việc chủ nhà trọ cấm nuôi chó mèo rất phổ biến để giữ gìn vệ sinh chung và tránh tiếng ồn.
- daily life
The landlady came around to collect the rent.
Bà chủ trọ đã ghé qua để thu tiền nhà.
Nhiều chủ trọ ở Việt Nam, đặc biệt là những người lớn tuổi, vẫn có thói quen đến tận nơi thu tiền mặt hàng tháng thay vì nhận chuyển khoản.
- social
The landlady of the local pub knows all her regular customers by name.
Bà chủ quán rượu địa phương biết tên tất cả các khách quen của mình.
Khái niệm 'pub landlady' phổ biến ở Anh. Ở Việt Nam, ngữ cảnh này tương đương với 'bà chủ quán' (quán nhậu, quán nước, quán cà phê).
- business
We had to negotiate the lease terms with the landlady.
Chúng tôi phải đàm phán các điều khoản thuê nhà với bà chủ.
Việc thương lượng giá thuê và điều khoản hợp đồng trực tiếp với chủ nhà là bước quan trọng khi thuê mặt bằng kinh doanh tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, từ 'bà chủ nhà' hoặc 'bà chủ trọ' thường được dùng để chỉ 'landlady'. Sinh viên và người lao động xa quê thường gọi thân mật là 'cô chủ trọ' hoặc 'bác chủ nhà'.
- Khái niệm 'landlady' quản lý quán rượu (pub) mang đậm văn hóa Anh (British culture). Ở Việt Nam, người ta thường dùng từ 'bà chủ quán' để chỉ những người phụ nữ quản lý các cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống tương tự.
Etymology
From Middle English landlady, equivalent to land + lady. First recorded in the 15th century as a female equivalent to landlord.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ điển Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng.