island
/ˈaɪlənd/A piece of land completely surrounded by water, or an isolated area or object within a larger space.
Tiếng Việt
hòn đảo
AI-lờnd
Âm 's' hoàn toàn câm, không phát âm là /iz-land/. Nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên 'AI'.
Một vùng đất được bao quanh hoàn toàn bởi nước, hoặc một khu vực/vật thể biệt lập trong một không gian lớn hơn.
Meanings
8 meanings
1A piece of land that is completely surrounded by water.nountravel
Một vùng đất được bao quanh hoàn toàn bởi nước.
“The best beaches are on the southern tip of the island.”
“Những bãi biển đẹp nhất nằm ở mũi phía nam của hòn đảo.”
- He owns a house on the island.
- Fiji is a small South Pacific island nation.
- A ferry service to the outlying islands.
- The island chain of the Bahamas.
Người học Việt Nam hay dùng giới từ 'in an island', nhưng đúng ngữ pháp phải là 'on an island'.
2An area in the middle of a road where you can stand and wait for cars to go past until it is safe for you to cross.nountravel
Dải phân cách hoặc khu vực an toàn giữa đường để người đi bộ đứng chờ khi sang đường.
“Wait on the traffic island until the light changes.”
“Hãy đợi trên dải an toàn cho đến khi đèn giao thông thay đổi.”
- The island in the middle of the roundabout was planted with flowers.
- Pedestrians should use the traffic island to cross this busy junction.
Trong ngữ cảnh giao thông, từ này thường được gọi là 'đảo giao thông' hoặc 'dải phân cách an toàn'.
3A kitchen unit with a worktop, placed in the middle of the room with access from all sides.noundaily life
Một hệ tủ bếp có mặt bàn, đặt ở giữa phòng bếp để có thể tiếp cận từ mọi phía.
“Their kitchen is huge, with an island and space for a small dining area.”
“Căn bếp của họ rất lớn, có một cái bàn đảo và không gian cho một khu vực ăn uống nhỏ.”
- We chose a granite worktop for the kitchen island.
- The stove is built into the center of the island.
Trong tiếng Việt hiện đại, thuật ngữ thiết kế nội thất gọi đây là 'bàn đảo' hoặc 'đảo bếp'.
4An entity or area surrounded by other entities that are very different from itself; an isolated thing.noungeneral
Một thực thể hoặc khu vực bị bao quanh bởi những thứ khác rất khác biệt với nó; một thứ biệt lập.
“The house was an island of tranquility in the middle of the city.”
“Ngôi nhà là một ốc đảo yên bình giữa lòng thành phố.”
- The research center remains an island of excellence in a struggling university.
- He felt like an island in the midst of the crowded party.
Nghĩa bóng này thường được dịch là 'ốc đảo' trong tiếng Việt để chỉ sự biệt lập dễ chịu.
5The superstructure on an aircraft carrier's deck, containing the bridge and flight control.nountechnical
Phần thượng tầng trên boong tàu sân bay, nơi đặt đài chỉ huy và điều hành bay.
“The ship's island rose high above the flight deck.”
“Đài chỉ huy của con tàu vươn cao lên trên boong bay.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành hàng hải và quân sự, ít gặp trong giao tiếp thông thường.
6A phrase from which a wh-word cannot be extracted without yielding invalid grammar.nounacademic
Một cụm từ mà từ nghi vấn (wh-word) không thể được trích xuất ra mà không gây ra lỗi ngữ pháp.
“Linguists study complex island constraints in syntax.”
“Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các ràng buộc đảo phức tạp trong cú pháp học.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học (đảo ngữ pháp), dành cho trình độ cao cấp.
7To surround something with water or make it into an island.verbliterary
Bao quanh thứ gì đó bằng nước hoặc biến nó thành một hòn đảo.
“The rising tide islanded the rocky outcrop.”
“Thủy triều dâng cao đã biến mỏm đá lộ thiên thành một hòn đảo biệt lập.”
Dạng động từ này thường chỉ dùng trong văn chương hoặc mô tả địa chất.
8To isolate or set something apart from its surroundings.verbgeneral
Cô lập hoặc tách biệt thứ gì đó khỏi môi trường xung quanh.
“The small village was islanded by the heavy snowstorm.”
“Ngôi làng nhỏ bị cô lập bởi trận bão tuyết dữ dội.”
Nghĩa này tương đương với 'isolate', thường dùng để tả cảnh vật bị chia cắt do thiên tai.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- islands
- third_person_singular
- islands
- past_simple
- islanded
- past_participle
- islanded
- present_participle
- islanding
Word family
- islandedadjective
- island, islandernoun
Usage patterns
- on an island
- island of something
Avoid mistakes
Common mistakes
He lives in an island.
He lives on an island.
Use 'on' for islands unless you are referring to the political state rather than the land.
The island's population is /iz-land/.
The pronunciation is /ˈaɪlənd/.
The 's' is silent.
A group of islands are called a mountain.
A group of islands is called an archipelago.
Vocabulary precision: use 'archipelago' or 'chain'.
Australia is an island.
Australia is a continent.
Geographical distinction: very large landmasses are continents, not islands.
I cooked on the kitchen table.
I cooked on the kitchen island.
Contextual accuracy: a fixed central unit is an 'island'.
Academic collocations
Words that pair with "island" in formal and academic writing
- verb
- inhabitcolonizeexplore
- adjective
- volcanicuninhabitedremoteisolated
- noun
- chainecologysanctuary
- preposition
- onaroundoff
In context
Real-world examples
- daily life
Phu Quoc is the largest island in Vietnam and a popular tourist destination.
Phú Quốc là hòn đảo lớn nhất Việt Nam và là một điểm đến du lịch nổi tiếng.
Phú Quốc là một địa danh cực kỳ quen thuộc với người Việt khi nói về khái niệm 'đảo'.
- business
The resort is located on a private island, offering complete seclusion for guests.
Khu nghỉ dưỡng nằm trên một hòn đảo tư nhân, mang lại sự riêng tư tuyệt đối cho du khách.
Ngành du lịch nghỉ dưỡng cao cấp tại các đảo đang phát triển mạnh tại Việt Nam.
- academic
In academic geography, an island is defined by its isolation from the mainland.
Trong địa lý học thuật, một hòn đảo được định nghĩa bởi sự biệt lập của nó với đất liền.
Sử dụng thuật ngữ chính xác trong bối cảnh nghiên cứu khoa học.
Notes for Vietnamese speakers
- Việt Nam có đường bờ biển dài và hàng nghìn hòn đảo lớn nhỏ (như quần đảo Trường Sa, Hoàng Sa), do đó từ 'đảo' có ý nghĩa quan trọng về cả địa lý lẫn chủ quyền quốc gia.
- Trong tiếng Việt, từ 'đảo' thường đi kèm với các loại danh từ chỉ đơn vị như 'hòn' (hòn đảo) hoặc 'quần' (quần đảo).
- Khái niệm 'kitchen island' (bàn đảo bếp) đang trở nên phổ biến trong thiết kế nội thất hiện đại tại các căn hộ chung cư cao cấp ở Việt Nam.
Etymology
Old English īgland, from īg 'island' + land. The 's' was added in the 16th century due to an erroneous association with the word 'isle' (which comes from Old French isle, from Latin insula). Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất tại Việt Nam, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Công cụ tra cứu từ vựng với các nghĩa chuyên ngành và ngữ cảnh sử dụng.