humility
/hjuːˈmɪləti/The quality of not thinking that you are better than other people; the state of being humble.
Tiếng Việt
sự khiêm tốn
hiu-MÍ-lờ-tì
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'MÍ'. Âm 'h' đọc nhẹ, 'u' đọc như 'iu'.
Phẩm chất không tự cho mình giỏi hơn người khác; sự khiêm nhường.
Meanings
1 meaning
1The quality of not thinking that you are better than other people; the quality of being humble.general
Phẩm chất không tự cho mình giỏi hơn người khác; phẩm chất khiêm nhường.
“Her first defeat was an early lesson in humility.”
“Thất bại đầu tiên của cô ấy là một bài học sớm về sự khiêm tốn.”
- Grandma was a religious woman of deep humility.
- He accepted the prestigious award with genuine humility.
- An attitude of intellectual humility is essential for scientific research.
Lưu ý phân biệt 'humility' (sự khiêm tốn - đức tính tốt) với 'humiliation' (sự bẽ mặt, nhục nhã - cảm giác tiêu cực). 'Humility' là danh từ không đếm được (uncountable noun), do đó không dùng với mạo từ 'a/an' hay dạng số nhiều.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- deep humility
- genuine humility
- great humility
- lesson in humility
- show humility
- accept with humility
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He showed a lot of humilities.
He showed a lot of humility.
Humility is an uncountable noun and does not take a plural form.
She accepted the award with humiliation.
She accepted the award with humility.
Do not confuse 'humility' (modesty) with 'humiliation' (shame/embarrassment).
He has a humility.
He has humility.
As an uncountable noun, 'humility' is not preceded by the indefinite article 'a'.
The humility of him was inspiring.
His humility was inspiring.
Use possessive adjectives (his, her, their) rather than 'the humility of [pronoun]' for more natural phrasing.
She is full of humbleness.
She is full of humility.
While 'humbleness' is a valid word, 'humility' is much more common and natural in standard English.
Don't confuse with
- humiliation
The feeling of being ashamed or losing respect for yourself, often caused by someone else.
“He suffered the humiliation of being criticized in public.”
Humility is a positive character trait (being humble), while humiliation is a negative feeling of extreme embarrassment or shame.
Academic collocations
Words that pair with "humility" in formal and academic writing
- verb
- demonstrateshowexpressaccept
- adjective
- intellectualgenuineprofounddeep
- noun
- lessonsenseact
- preposition
- within
In context
Real-world examples
- daily life
He accepted the prestigious award with genuine humility.
Anh ấy nhận giải thưởng danh giá với sự khiêm tốn chân thành.
Thể hiện cách ứng xử chuẩn mực và được đánh giá cao trong xã hội Việt Nam khi đạt được thành tựu.
- business
A good leader needs both confidence and humility.
Một nhà lãnh đạo giỏi cần cả sự tự tin và lòng khiêm tốn.
Phản ánh phong cách lãnh đạo 'đắc nhân tâm' được tôn trọng tại môi trường công sở Việt Nam.
- academic
Intellectual humility is essential for scientific research.
Sự khiêm tốn về mặt trí tuệ là điều cần thiết cho nghiên cứu khoa học.
Đề cao tinh thần 'tôn sư trọng đạo' và thái độ học hỏi không ngừng trong môi trường giáo dục.
- sports
Her first defeat was an early lesson in humility.
Thất bại đầu tiên của cô ấy là một bài học sớm về sự khiêm tốn.
Nhấn mạnh giá trị của việc rút kinh nghiệm từ thất bại, tránh thái độ tự cao tự đại (ngủ quên trên chiến thắng).
- family
Grandma was a religious woman of deep humility.
Bà tôi là một người phụ nữ sùng đạo với lòng khiêm tốn sâu sắc.
Gắn liền với hình ảnh truyền thống của người phụ nữ Việt Nam và sự kính trọng đối với người lớn tuổi.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'khiêm tốn' là một trong những đức tính quan trọng nhất, thường được dạy từ khi còn nhỏ qua câu tục ngữ 'Khiêm tốn bao nhiêu cũng chưa đủ, tự kiêu một chút cũng là thừa'.
- Người Việt thường thể hiện sự khiêm tốn bằng cách từ chối khéo hoặc hạ thấp thành tích của bản thân khi được khen ngợi (ví dụ: 'Dạ, không có gì đâu ạ', 'Chỉ là may mắn thôi'), thay vì chỉ nói 'Cảm ơn' một cách trực tiếp như trong văn hóa phương Tây.
Etymology
Middle English: from Old French humilite, from Latin humilitas, from humilis 'low, lowly', from humus 'ground'.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ điển trực tuyến uy tín với nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế.