homelessness
/ˈhoʊmləsnəs/The state of having no home or place to live.
Tiếng Việt
tình trạng vô gia cư
HÔM-lợt-x-nợt-x
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'HÔM', các âm sau đọc nhẹ và lướt. Chú ý phát âm rõ âm 's' ở giữa và cuối từ.
Tình trạng không có nhà ở hoặc nơi sinh sống.
Meanings
1 meaning
1The state of having no home.social
Tình trạng không có nhà ở.
“Homelessness amongst young people has risen to record levels.”
“Tình trạng vô gia cư ở những người trẻ tuổi đã tăng lên mức kỷ lục.”
- One common cause of homelessness is separation or divorce.
- Homelessness and hunger are on the rise.
- The charity works to prevent youth homelessness in the city.
Trong tiếng Việt, 'homelessness' là danh từ trừu tượng chỉ 'tình trạng vô gia cư'. Khi muốn nói về 'người vô gia cư', hãy dùng cụm từ 'homeless people' hoặc 'the homeless', không dùng 'homelessness'.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- chronic homelessness
- youth homelessness
- tackle homelessness
- prevent homelessness
- experience homelessness
- rise in homelessness
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
Word family
- homelessadjective
Avoid mistakes
Common mistakes
He is suffering from a homelessness.
He is experiencing homelessness.
Homelessness is an uncountable noun and does not take the indefinite article 'a'.
The city has many homelessnesses.
The city has a high rate of homelessness.
As an uncountable noun, homelessness cannot be made plural.
We need to help the homelessness people.
We need to help homeless people.
Use the adjective 'homeless' to describe people, not the noun 'homelessness'.
She is in homelessness.
She is experiencing homelessness.
The standard collocation is 'to experience homelessness' rather than being 'in' it.
They are doing homelessness.
They are homeless.
Homelessness is a state of being, not an action or activity that one 'does'.
Don't confuse with
- poverty
the state of being extremely poor
“They live in extreme poverty.”
Poverty refers to a lack of money and resources, while homelessness specifically refers to a lack of housing.
Academic collocations
Words that pair with "homelessness" in formal and academic writing
- verb
- addresstacklepreventexperiencecombatreduce
- adjective
- chronicyouthwidespreadrisinghidden
- noun
- issuecrisisratecharityshelter
- preposition
- amongininto
In context
Real-world examples
- politics
The city council is implementing new policies to tackle chronic homelessness.
Hội đồng thành phố đang thực hiện các chính sách mới để giải quyết tình trạng vô gia cư kinh niên.
Phản ánh vấn đề quản lý đô thị và an sinh xã hội tại các thành phố lớn ở Việt Nam.
- daily life
Many charities provide free meals to those experiencing homelessness.
Nhiều tổ chức từ thiện cung cấp bữa ăn miễn phí cho những người đang trong tình trạng vô gia cư.
Hoạt động phát cơm từ thiện, cháo đêm cho người vô gia cư rất phổ biến ở TP.HCM và Hà Nội.
- academic
The research paper examines the root causes of youth homelessness.
Bài nghiên cứu xem xét các nguyên nhân gốc rễ của tình trạng vô gia cư ở giới trẻ.
Liên quan đến các nghiên cứu xã hội học về sự dịch chuyển dân cư và áp lực nhà ở tại Việt Nam.
- business
Corporate social responsibility programs often donate to shelters for homelessness.
Các chương trình trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp thường quyên góp cho các mái ấm dành cho người vô gia cư.
Các doanh nghiệp Việt Nam thường xuyên tổ chức các hoạt động thiện nguyện, đặc biệt vào dịp lễ Tết.
- social
Rising rent prices have contributed to a spike in homelessness.
Giá thuê nhà tăng cao đã góp phần làm tăng vọt tình trạng vô gia cư.
Phản ánh áp lực chi phí sinh hoạt và giá thuê trọ đối với người lao động nghèo tại các đô thị.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, 'người vô gia cư' thường được gọi bằng các từ ngữ mang tính cảm thông như 'người lang thang cơ nhỡ'. Họ thường tập trung ở các vỉa hè, gầm cầu, hoặc bến xe tại các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM.
- Vào các dịp lễ Tết, rằm tháng Bảy, hoặc các đêm mùa đông giá rét, có rất nhiều nhóm thiện nguyện tự phát đi phát quà, thức ăn, và áo ấm cho những người vô gia cư trên đường phố.
- Chính quyền các địa phương thường có các trung tâm bảo trợ xã hội để đưa người vô gia cư vào chăm sóc, đặc biệt là trong những đợt rét đậm ở miền Bắc để đảm bảo an toàn tính mạng cho họ.
Etymology
Formed from the adjective 'homeless' + the suffix '-ness', denoting a state or condition. 'Homeless' originates from Old English 'hāmlēas' (without a home).
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt uy tín, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết cho từ 'homelessness'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu từ vựng Anh-Việt trực tuyến với các từ đồng nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.