high-tech
/ˌhaɪ ˈtek/Using or involving advanced modern technology, methods, or materials.
Tiếng Việt
công nghệ cao
HAI-tếch
Nhấn mạnh âm đầu 'HAI', âm 'tếch' đọc giống chữ 'tech' trong tiếng Việt nhưng bật hơi nhẹ âm cuối /k/.
Sử dụng hoặc liên quan đến công nghệ, phương pháp hoặc vật liệu hiện đại tiên tiến.
Meanings
3 meanings
1Using the most modern methods and machines, especially electronic ones.adjectivetechnology
Sử dụng các phương pháp và máy móc hiện đại nhất, đặc biệt là thiết bị điện tử.
“The emphasis is on high-tech industries such as space, defence, and bio-medical research.”
“Trọng tâm được đặt vào các ngành công nghiệp công nghệ cao như không gian, quốc phòng và nghiên cứu y sinh.”
- Authorities say almost all cases of high-tech fraud can be prevented.
- The Internet and all sorts of high-tech gadgets are changing the way children learn.
Thường dùng làm tính từ ghép đứng trước danh từ (ví dụ: high-tech industry - ngành công nghiệp công nghệ cao). Ở Việt Nam, cụm từ này rất phổ biến trên báo đài khi nói về định hướng phát triển kinh tế.
2Very modern in appearance; using modern materials.adjectivedaily life
Có vẻ ngoài rất hiện đại; sử dụng các vật liệu hiện đại.
“They bought a high-tech table made of glass and steel.”
“Họ đã mua một chiếc bàn mang phong cách công nghệ cao làm bằng kính và thép.”
- The center console for the compact wagon is made of high-tech plastic.
Nghĩa này thường dùng trong thiết kế nội thất hoặc kiến trúc để chỉ phong cách hiện đại, tối giản với vật liệu kim loại, kính.
3Advanced technological development or equipment; short for high technology.nountechnology
Sự phát triển công nghệ hoặc thiết bị tiên tiến; viết tắt của 'high technology' (công nghệ cao).
“The region has become a global center for high-tech.”
“Khu vực này đã trở thành một trung tâm toàn cầu về công nghệ cao.”
- He works in high-tech.
Khi dùng như danh từ, 'high-tech' thường chỉ chung về lĩnh vực hoặc ngành công nghệ cao. Từ này là danh từ không đếm được (uncountable).
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- high-tech industry
- high-tech equipment
- high-tech gadget
- high-tech company
- high-tech device
- invest in high-tech
- the world of high-tech
- high-tech sector
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
Word family
- high technologynoun
Avoid mistakes
Common mistakes
He bought a high-technology phone.
He bought a high-tech phone.
When used as an adjective before a noun, 'high-tech' is much more natural and common than 'high-technology'.
hightech
high-tech
The word is usually hyphenated.
high tech
high-tech
When used as an adjective before a noun, it must be hyphenated.
highly-tech
high-tech
The prefix is 'high', not the adverb 'highly'.
high-teck
high-tech
The second part is spelled 'tech', short for technology.
Don't confuse with
- hi-tech
Alternative spelling of high-tech
“He works for a hi-tech company.”
Both spellings are acceptable and mean the exact same thing.
Academic collocations
Words that pair with "high-tech" in formal and academic writing
- adjective
- advancedmodern
- noun
- industryequipmentgadgetcompanysectordevice
In context
Real-world examples
- daily life
My parents sometimes struggle to use high-tech appliances.
Bố mẹ tôi đôi khi gặp khó khăn khi sử dụng các thiết bị gia dụng công nghệ cao.
Phản ánh thực tế tại Việt Nam khi các thế hệ lớn tuổi đang dần làm quen với các thiết bị nhà thông minh (smart home) ngày càng phổ biến.
- business
Vietnam is attracting significant foreign investment in high-tech industries.
Việt Nam đang thu hút lượng lớn vốn đầu tư nước ngoài vào các ngành công nghiệp công nghệ cao.
Việt Nam đang là điểm đến hấp dẫn của dòng vốn FDI trong lĩnh vực công nghệ cao, với sự hiện diện của các tập đoàn lớn như Samsung, Intel, và Apple.
- academic
The university has invested heavily in high-tech research facilities.
Trường đại học đã đầu tư mạnh vào các cơ sở nghiên cứu công nghệ cao.
Các trường đại học lớn tại Việt Nam đang nỗ lực hiện đại hóa cơ sở vật chất để đáp ứng tiêu chuẩn nghiên cứu quốc tế.
- technology
High-tech agriculture is considered the future of farming in the Mekong Delta.
Nông nghiệp công nghệ cao được coi là tương lai của ngành trồng trọt ở Đồng bằng sông Cửu Long.
Nông nghiệp công nghệ cao là một chiến lược quan trọng của Việt Nam nhằm tăng năng suất và đối phó với tình trạng biến đổi khí hậu, xâm nhập mặn.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, thuật ngữ 'công nghệ cao' (high-tech) thường được gắn liền với các khu công nghiệp chuyên biệt (như Khu công nghệ cao Hòa Lạc ở Hà Nội, Khu công nghệ cao TP.HCM) và các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
- Trong lĩnh vực nông nghiệp, 'nông nghiệp công nghệ cao' đang là một xu hướng lớn tại Việt Nam, đặc biệt ở các vùng như Đà Lạt hay Đồng bằng sông Cửu Long, nhằm ứng dụng công nghệ vào nuôi trồng để tăng năng suất và chất lượng.
Etymology
A clipping and compound of 'high technology', first recorded in the early 1970s to describe advanced technological industries and later applied to modern architectural and design styles.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ điển Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng.