guts
ɡʌtsThe internal organs of a body, or informally, bravery and determination.
Tiếng Việt
lòng can đảm / ruột gan
GẮT-s
Đọc âm đầu giống chữ 'gắt' trong tiếng Việt, sau đó xì nhẹ âm 's' ở cuối.
Các cơ quan nội tạng của cơ thể, hoặc theo cách nói thân mật là sự can đảm và lòng quyết tâm.
Meanings
5 meanings
1Bravery and determination.nouninformal
Sự can đảm và lòng quyết tâm (bản lĩnh).
“I don’t think I’d have the guts to say that to his face.”
“Tôi không nghĩ mình có đủ can đảm để nói thẳng điều đó vào mặt anh ta.”
- It takes a lot of guts to start your own business.
- She had the guts to stand up to the bullies.
Thường dùng trong cụm 'have the guts to do something' (có gan làm gì). Đây là cách nói thân mật, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, tương đương với 'có gan' trong tiếng Việt.
2The organs inside a person's or animal's body, especially the stomach and intestines.noungeneral
Các cơ quan bên trong cơ thể người hoặc động vật, đặc biệt là dạ dày và ruột (nội tạng, ruột gan).
“The fish's guts were removed before cooking.”
“Ruột cá đã được làm sạch trước khi nấu.”
- He complained of a terrible pain in his guts.
- The butcher cleaned the pig's guts.
Khi mang nghĩa nội tạng, từ này luôn ở dạng số nhiều 'guts'. Trong tiếng Việt tương đương với 'ruột gan' hay 'lòng'.
3The essential or core parts of something, such as a machine or organization.nounbusiness
Những phần thiết yếu hoặc cốt lõi của một thứ gì đó, chẳng hạn như máy móc hoặc tổ chức.
“We need to look at the guts of the business to see why it's failing.”
“Chúng ta cần xem xét phần cốt lõi của doanh nghiệp để hiểu tại sao nó lại thất bại.”
- The mechanic had to replace the guts of the engine.
- They tore out the guts of the old building during the renovation.
Nghĩa bóng này dùng để chỉ 'bộ máy bên trong' hoặc 'cốt lõi'. Rất hữu ích khi nói về cấu trúc của một hệ thống, máy móc hay tổ chức.
4One's innermost feelings or deep emotional reactions.nounemotions
Cảm xúc sâu kín nhất hoặc phản ứng cảm xúc mãnh liệt từ đáy lòng.
“I knew in my guts that he was lying.”
“Từ trong thâm tâm, tôi biết rằng anh ta đang nói dối.”
- You have to trust your guts on this decision.
- The movie really hits you right in the guts.
Tương đương với cách nói 'linh tính mách bảo' hoặc 'từ trong thâm tâm' của người Việt. Thường đi với động từ 'trust' (trust your guts - tin vào trực giác của bạn).
5Third-person singular simple present indicative form of gut; removes the internal organs of an animal, or destroys the inside of a building or room.verbdaily life
Dạng ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ 'gut'; mổ bụng lấy nội tạng của động vật, hoặc phá hủy/rút ruột toàn bộ bên trong một tòa nhà hoặc căn phòng.
“He guts the fish with a sharp knife before cooking it.”
“Anh ấy mổ bụng cá bằng một con dao sắc trước khi nấu.”
- The fire guts the entire warehouse, leaving only the exterior walls.
- She guts the pumpkin to prepare it for carving.
Động từ 'gut' thường dùng trong ngữ cảnh làm bếp (mổ cá, làm lòng) hoặc trong xây dựng/hỏa hoạn (thiêu rụi/phá sạch bên trong, chỉ còn trơ khung).
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He has gut to do it.
He has the guts to do it.
When meaning courage, 'guts' is always plural and usually preceded by 'the'.
I hate his gut.
I hate his guts.
The idiom is 'hate someone's guts', which is always plural.
Spill your gut.
Spill your guts.
The idiom for confessing or telling everything is 'spill your guts'.
It takes a gut to stand up to him.
It takes guts to stand up to him.
Use the plural 'guts' without an article when it means courage in this phrase.
I have a feeling in my gut.
I have a gut feeling.
While 'in my gut' is sometimes used, 'gut feeling' is the standard collocation for intuition.
Don't confuse with
- nerve
courage or confidence in a specific situation
“He lost his nerve before the speech.”
Nerve is often used for confidence in a specific moment, while guts implies raw, inherent bravery.
Academic collocations
Words that pair with "guts" in formal and academic writing
- verb
- requiretakehave
- adjective
- sheerreal
- noun
- couragedetermination
- preposition
- inwith
In context
Real-world examples
- daily life
It takes a lot of guts to speak up against injustice.
Cần rất nhiều can đảm để lên tiếng chống lại sự bất công.
Người Việt Nam thường đề cao sự khiêm tốn và dĩ hòa vi quý, nên việc dám đứng lên bảo vệ lẽ phải (have the guts) rất được nể trọng trong xã hội hiện đại.
- business
The CEO had the guts to completely restructure the failing company.
Vị giám đốc điều hành đã có gan tái cấu trúc toàn bộ công ty đang trên đà phá sản.
Trong văn hóa doanh nghiệp, 'have the guts' thể hiện bản lĩnh của người lãnh đạo khi dám đưa ra những quyết định khó khăn mang tính bước ngoặt.
- academic
Students need the guts to question established scientific theories.
Sinh viên cần có sự can đảm để đặt câu hỏi về các học thuyết khoa học đã được công nhận.
Giáo dục Việt Nam đang chuyển từ học thụ động sang tư duy phản biện, khuyến khích sinh viên 'có gan' tranh luận và phản biện lại kiến thức.
- informal
I hate his guts for betraying our team.
Tôi căm thù tận xương tủy việc anh ta phản bội đội của chúng ta.
Thành ngữ 'hate someone's guts' tương đương với cách nói 'ghét cay ghét đắng' hay 'căm thù tận xương tủy' rất phổ biến trong tiếng Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'ruột gan' cũng thường được dùng để chỉ cảm xúc sâu kín hoặc lòng can đảm (ví dụ: 'có gan làm giàu', 'ruột gan cồn cào'), điều này cho thấy sự tương đồng thú vị về tư duy ẩn dụ giữa tiếng Anh và tiếng Việt.
- Khi dùng với nghĩa 'can đảm', 'guts' mang sắc thái thân mật, đời thường hơn so với các từ trang trọng như 'courage' hay 'bravery', giống như cách người Việt dùng từ 'có gan' thay vì 'dũng cảm'.
Etymology
From Old English 'guttas' (plural), meaning 'bowels, entrails', of Germanic origin. The figurative sense of 'courage' developed in the late 19th century.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp nhiều ví dụ thực tế cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến hỗ trợ tra cứu chi tiết các thành ngữ và cụm từ tiếng Anh thông dụng.