grumpy
/ˈɡrʌmpi/Easily annoyed or in a bad mood.
Tiếng Việt
cáu kỉnh
G-RĂM-pi
Đọc âm 'g' nhẹ nối liền với 'răm', nhấn trọng âm vào 'RĂM', âm 'pi' đọc nhẹ và ngắn ở cuối.
Dễ bực mình hoặc đang trong tâm trạng tồi tệ.
Meanings
3 meanings
1Easily annoyed; in a bad mood.adjectiveemotions
Dễ bực mình; trong tâm trạng tồi tệ.
“Why are you so grumpy today?”
“Sao hôm nay bạn cáu kỉnh thế?”
- Dad is always grumpy on Monday mornings.
Thường dùng để hỏi thăm hoặc phàn nàn nhẹ nhàng về tâm trạng của ai đó. Trong văn nói hàng ngày của giới trẻ Việt Nam, từ này thường được dịch là 'quạu' hoặc 'cọc'.
2Being in a slightly angry mood because you are annoyed at something or are feeling tired.adjectivedaily life
Ở trong tâm trạng hơi tức giận vì bạn bực mình về điều gì đó hoặc đang cảm thấy mệt mỏi.
“I hadn't had enough sleep and was feeling kind of grumpy.”
“Tôi đã không ngủ đủ giấc và cảm thấy hơi gắt gỏng.”
Cấu trúc 'feel grumpy' rất phổ biến để diễn tả cảm giác bực dọc do nguyên nhân thể chất như thiếu ngủ (người Việt hay nói là 'thiếu ngủ sinh cáu bẳn').
3A dissatisfied and irritable person.nouninformal
Một người hay bất mãn và dễ cáu bẳn.
“Don't be such a grumpy, come and join the fun.”
“Đừng làm người khó tính như vậy, hãy đến và chung vui đi.”
Khi dùng như danh từ, 'a grumpy' chỉ một người đang có thái độ khó chịu, phá hỏng bầu không khí vui vẻ chung. Tiếng Việt hay gọi là 'kẻ phá đám' hoặc 'người hay quạu'.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- grumpy mood
- feel grumpy
- get grumpy
- grumpy old man
Grammar & forms
Grammar
- countable
Word family
- grumpilyadverb
- grumpinessnoun
- grumpverb
Avoid mistakes
Common mistakes
He is very grump today.
He is very grumpy today.
Use the adjective form 'grumpy' to describe someone's mood, not the noun 'grump' (unless using an article: 'a grump').
She was grumpy to me.
She was grumpy with me.
The correct preposition to use when someone is directing their bad mood at someone else is 'with'.
I have a grumpy.
I am grumpy.
'Grumpy' is an adjective describing a state of being, not a noun you possess.
He spoke grumpy.
He spoke grumpily.
Use the adverb 'grumpily' to modify a verb.
The weather is grumpy.
The weather is gloomy.
'Grumpy' is used for people or animals with moods, not for inanimate things like weather.
Don't confuse with
- angry
feeling or showing strong annoyance, displeasure, or hostility
“He was angry about the broken window.”
'Grumpy' is usually a milder, more general bad mood, often due to tiredness, whereas 'angry' is a stronger emotion usually directed at a specific cause.
Academic collocations
Words that pair with "grumpy" in formal and academic writing
- verb
- feelgetsoundseem
- adjective
- oldtiredhungry
- noun
- moodmanexpressionvoice
- preposition
- aboutwithin
In context
Real-world examples
- daily life
He gets grumpy when he's hungry.
Anh ấy trở nên cáu kỉnh khi đói.
Người Việt thường dùng từ lóng 'quạu' trong văn nói hàng ngày để diễn tả trạng thái này, đặc biệt là khi đói bụng (tương tự như từ 'hangry' trong tiếng Anh).
- business
The boss was in a grumpy mood during the meeting.
Sếp đã ở trong tâm trạng gắt gỏng suốt buổi họp.
Trong môi trường công sở Việt Nam, khi sếp 'cáu kỉnh' thường tạo ra không khí căng thẳng, nhân viên thường khuyên nhau 'né' sếp lúc này để tránh rắc rối.
- academic
Lack of sleep makes students grumpy in morning classes.
Việc thiếu ngủ khiến học sinh cáu kỉnh trong các tiết học buổi sáng.
Học sinh Việt Nam thường phải dậy rất sớm (từ 6h sáng) để đến trường, nên trạng thái mệt mỏi, gắt gỏng này rất phổ biến vào tiết học đầu tiên.
- family
My grandfather is a bit of a grumpy old man, but he has a good heart.
Ông tôi hơi giống một ông già khó tính, nhưng ông có một trái tim nhân hậu.
Hình ảnh 'ông già khó tính' (grumpy old man) khá quen thuộc trong văn hóa gia đình Việt Nam, thường là người lớn tuổi nghiêm khắc, hay cằn nhằn nhưng thực chất rất thương con cháu.
- social
Don't be grumpy just because you lost the game.
Đừng có quạu cọ chỉ vì bạn thua trò chơi chứ.
Giới trẻ Việt Nam thường dùng từ 'quạu' hoặc 'cọc' thay cho 'cáu kỉnh' khi trêu đùa bạn bè trong các hoạt động giải trí, chơi game.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là giới trẻ, từ 'quạu' hoặc 'cọc' thường được sử dụng phổ biến hơn từ 'cáu kỉnh' để dịch nghĩa 'grumpy'.
- Trạng thái 'grumpy' thường được xem là một cảm xúc nhất thời do mệt mỏi, đói bụng hoặc thiếu ngủ, không mang tính chất nghiêm trọng hay thù hằn như 'angry' (tức giận).
Etymology
Late 18th century: from the word 'grump' (meaning a bad temper or a person in a bad temper) + the suffix '-y'. 'Grump' is likely of imitative origin, reflecting the sound of a grunt or a complaint.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa và phát âm chuẩn.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh phong phú.