grape
/ɡreɪp/A small green or purple fruit that grows in bunches on a vine, often used to make wine.
Tiếng Việt
nho
G-rây-p
Đọc liền âm 'g' và 'r', nối với vần 'ây' và bật hơi nhẹ âm 'p' ở cuối.
Một loại quả nhỏ màu xanh hoặc tím mọc thành chùm trên cây thân leo, thường được dùng để làm rượu vang.
Meanings
8 meanings
1A small green or purple fruit that grows in bunches on a climbing plant (called a vine). Wine is made from grapes.noundaily life
Một loại quả nhỏ màu xanh hoặc tím mọc thành chùm trên cây thân leo (gọi là cây nho). Rượu vang được làm từ nho.
“I bought a large bunch of seedless green grapes.”
“Tôi đã mua một chùm nho xanh không hạt lớn.”
- Wine is made from grapes.
- Would you like a glass of grape juice?
Lưu ý 'grape' là danh từ đếm được. Khi nói về quả nho nói chung, người bản xứ thường dùng số nhiều 'grapes'.
2Used to show that you think somebody is jealous and is pretending that something is not important (usually in the phrase 'sour grapes').nounemotions
Dùng để chỉ việc ai đó ghen tị và giả vờ rằng một thứ gì đó không quan trọng (thường dùng trong cụm từ 'sour grapes' - tương đương 'con cáo và chùm nho').
“He said he didn't want the job anyway, but that's just sour grapes.”
“Anh ấy nói dù sao thì anh ấy cũng không muốn công việc đó, nhưng đó chỉ là sự ghen tị (chê bai vì không có được) mà thôi.”
- Her criticisms of my new car are nothing but sour grapes.
Thành ngữ 'sour grapes' luôn dùng ở dạng số nhiều. Nó bắt nguồn từ truyện ngụ ngôn Aesop, rất giống với cách người Việt nói 'nho còn xanh lắm'.
3Any woody vine of genus Vitis that bears clusters of grapes; a grapevine.noungeneral
Bất kỳ loài cây thân leo hóa gỗ nào thuộc chi Vitis mang những chùm nho; cây nho.
“The grapes are growing exceptionally well this season due to the warm weather.”
“Những cây nho đang phát triển đặc biệt tốt trong mùa này nhờ thời tiết ấm áp.”
Trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc thực vật học, 'grape' có thể dùng để chỉ chính cây nho (thường gọi rõ hơn là grapevine).
4A dark purplish-red colour, the colour of many grapes.noungeneral
Màu đỏ tím sẫm, màu của nhiều loại nho.
“She painted the accent wall a deep grape.”
“Cô ấy đã sơn bức tường tạo điểm nhấn bằng màu tím nho đậm.”
Khi dùng để chỉ màu sắc, 'grape' thường là danh từ không đếm được và mang nghĩa là màu tím nho.
5Containing grapes or having an artificial grape flavor.adjectivedaily life
Chứa nho hoặc có hương vị nho nhân tạo.
“The children asked for grape soda at the party.”
“Bọn trẻ đòi uống nước ngọt vị nho tại bữa tiệc.”
Thường đứng trước danh từ để chỉ hương vị, ví dụ: 'grape soda' (nước ngọt vị nho), 'grape candy' (kẹo vị nho).
6Of a dark purplish red colour.adjectivegeneral
Có màu đỏ tím sẫm.
“He wore a grape colored shirt to the event.”
“Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi màu tím nho đến sự kiện.”
Dùng như một tính từ chỉ màu sắc, tương tự như 'purple' nhưng thiên về sắc đỏ tím đặc trưng của quả nho.
7To pick or harvest grapes.verbrare
Hái hoặc thu hoạch nho.
“I used to go graping and blackberrying in the summer.”
“Tôi từng đi hái nho và hái quả mâm xôi vào mùa hè.”
Cấu trúc 'go graping' (đi hái nho) tương tự như 'go fishing' hay 'go shopping', nhưng hiện nay khá hiếm gặp và mang tính cổ điển.
8To envy someone, derived from the idiom 'sour grapes'.verbslang
Ghen tị với ai đó, bắt nguồn từ thành ngữ 'sour grapes'.
“Don't grape him just because he got a promotion.”
“Đừng ghen tị với anh ấy chỉ vì anh ấy được thăng chức.”
Đây là tiếng lóng (slang) rất hiếm gặp. Người học nên biết để hiểu ngữ cảnh nhưng không nên lạm dụng trong giao tiếp thông thường.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- countable_uncountable
- intransitive
Inflections
- plural
- grapes
- third_person_singular
- grapes
- past_simple
- graped
- past_participle
- graped
- present_participle
- graping
Word family
- grapeyadjective
Usage patterns
- a bunch of grapes
- sour grapes
- grape flavor
- grape soda
- go graping
Avoid mistakes
Common mistakes
I ate a grapes.
I ate a grape.
Grape is a countable noun. Use 'a' with the singular form 'grape', or remove 'a' when using the plural 'grapes'.
Wine is made of grape.
Wine is made from grapes.
Use the plural 'grapes' when referring to the fruit in general, and 'made from' for the transformation process.
He has sour grape.
He has sour grapes.
The idiom expressing jealousy is always plural: 'sour grapes'.
A bunch of grape.
A bunch of grapes.
The collective noun 'bunch' takes the plural form 'grapes' because a bunch contains multiple individual fruits.
She bought a grape juice.
She bought some grape juice.
When referring to the drink in general, 'grape juice' is uncountable, so you should use 'some' instead of 'a'.
Don't confuse with
- grapefruit
A large, round, yellow citrus fruit with a slightly bitter taste.
“I had half a grapefruit for breakfast.”
A grapefruit is a large citrus fruit, while a grape is a small berry that grows on vines. They are completely different fruits despite the similar name.
Academic collocations
Words that pair with "grape" in formal and academic writing
- verb
- growharvestcrushferment
- adjective
- seedlessripesoursweet
- noun
- varietyharvestjuicevine
- preposition
- fromon
In context
Real-world examples
- daily life
I bought a bunch of Ninh Thuan grapes at the local market.
Tôi đã mua một chùm nho Ninh Thuận ở chợ địa phương.
Ninh Thuan is the most famous and traditional grape-growing province in Vietnam, known for its hot and dry climate.
- business
The company imports premium seedless grapes to sell as Tet holiday gifts.
Công ty nhập khẩu nho không hạt cao cấp để bán làm quà biếu dịp Tết.
Imported fruits, especially premium grapes from the US, Australia, or Korea, are highly valued as luxurious corporate and personal gifts during Vietnamese holidays.
- academic
Botanists are studying the adaptation of Vitis vinifera in tropical climates.
Các nhà thực vật học đang nghiên cứu sự thích nghi của loài Vitis vinifera ở vùng khí hậu nhiệt đới.
Grape cultivation in Vietnam requires specific agricultural techniques and research due to the challenges posed by the tropical monsoon climate.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, Ninh Thuận là vùng trồng nho nổi tiếng nhất nhờ khí hậu khô nóng đặc trưng, với các sản phẩm phổ biến như nho đỏ, nho xanh và mật nho.
- Nho nhập khẩu (như nho Mỹ, Úc, Hàn Quốc, Nhật Bản) thường có giá thành cao và được coi là thức quà biếu sang trọng trong các dịp lễ Tết hoặc thăm hỏi người ốm.
- Thành ngữ 'sour grapes' trong tiếng Anh có sự tương đồng hoàn hảo với câu chuyện ngụ ngôn 'Con cáo và chùm nho' rất quen thuộc trong văn hóa và giáo dục Việt Nam.
Etymology
From Old French 'grape' (bunch of grapes), probably from a Germanic word meaning 'hook' (used for harvesting vines). It entered the English language in the 13th century.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.