vine
/vaɪn/A climbing plant that produces grapes, or any plant with long, thin stems that climbs or grows along the ground.
Tiếng Việt
cây nho, dây leo
VAI-n
Phát âm bắt đầu bằng âm /v/ ghép với vần /ai/, kết thúc bằng âm /n/ nhẹ ở mũi.
Một loại cây leo ra quả nho, hoặc bất kỳ loại cây nào có thân dài, mỏng mọc leo hoặc bò trên mặt đất.
Meanings
2 meanings
1A climbing plant that produces grapes.general
Cây leo ra quả nho (cây nho).
“The region is famous for its ancient vines and excellent wines.”
“Vùng này nổi tiếng với những cây nho cổ thụ và các loại rượu vang hảo hạng.”
- We picked fresh grapes straight from the vine.
- a grape vine
Khi dùng với nghĩa này, 'vine' thường ám chỉ 'grapevine' (cây nho). Cần đặc biệt lưu ý phân biệt cách viết và phát âm giữa 'vine' (cây nho) và 'wine' (rượu vang).
2Any climbing plant with long, thin stems, or one of these stems.general
Bất kỳ loại cây leo nào có thân dài, mỏng, hoặc một trong những nhánh thân của chúng (dây leo).
“The walls of the old stone house were covered in thick green vines.”
“Những bức tường của ngôi nhà đá cũ được bao phủ bởi những dây leo xanh dày đặc.”
- pea vines
- Tarzan swung through the jungle on a vine.
- Tomato vines need to be supported with stakes as they grow.
Trong ngữ cảnh chung, 'vine' dùng để chỉ bất kỳ loại cây thân leo nào (như trầu bà, thường xuân, hoặc các loại dây leo trong rừng nhiệt đới). Ở Việt Nam, các loại cây như bầu, bí, mướp cũng được gọi là 'vines'.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He drank a glass of vine.
He drank a glass of wine.
Vine is the plant; wine is the beverage.
The grapes are growing in the wine.
The grapes are growing on the vine.
Grapes grow on a vine, not in wine.
We planted a new wine in the garden.
We planted a new vine in the garden.
You plant a vine (the plant), not wine (the liquid).
The ivy is a beautiful wine.
The ivy is a beautiful vine.
Climbing plants are called vines, not wines.
Tomatoes grow on a tree.
Tomatoes grow on a vine.
Many fruits and vegetables like tomatoes and pumpkins grow on vines, not trees.
Don't confuse with
- wine
an alcoholic drink made from fermented grapes
“They drank a bottle of red wine with dinner.”
Vine is the plant; wine is the drink made from its fruit.
Academic collocations
Words that pair with "vine" in formal and academic writing
- verb
- growplantprunecultivate
- adjective
- wildgrapeclimbingwoody
- noun
- leafstemtomatovariety
- preposition
- onfrom
In context
Real-world examples
- daily life
The farmers in Ninh Thuan are harvesting grapes from the vine.
Những người nông dân ở Ninh Thuận đang thu hoạch nho từ trên cây.
Ninh Thuận là vùng trồng nho nổi tiếng nhất ở Việt Nam, nơi hình ảnh cây nho (grape vine) rất quen thuộc với người dân.
- daily life
We need to clear the invasive vines from the garden before planting vegetables.
Chúng ta cần dọn sạch những dây leo mọc lấn át trong vườn trước khi trồng rau.
Ở vùng khí hậu nhiệt đới như Việt Nam, các loại dây leo dại mọc rất nhanh và thường xuyên phải dọn dẹp để bảo vệ cây trồng chính.
- business
The startup withered on the vine due to a lack of funding.
Công ty khởi nghiệp đã chết yểu do thiếu vốn.
Thành ngữ 'wither on the vine' (chết yểu/thất bại từ trong trứng nước) thường được dùng trong môi trường kinh doanh để chỉ các dự án không thể phát triển.
- academic
Botanists are studying a rare tropical vine discovered in the rainforest.
Các nhà thực vật học đang nghiên cứu một loài dây leo nhiệt đới quý hiếm được phát hiện trong rừng mưa.
Rừng nhiệt đới Việt Nam có hệ sinh thái vô cùng đa dạng với nhiều loại dây leo (liana) và thực vật biểu sinh.
- business
I heard through the grapevine that the company is going to lay off staff.
Tôi nghe phong phanh rằng công ty sắp cắt giảm nhân sự.
Thành ngữ 'hear through the grapevine' rất phổ biến trong tiếng Anh, tương đương với 'nghe phong phanh' hoặc 'tin vỉa hè' trong văn hóa giao tiếp của người Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'vine' có thể được dịch linh hoạt là 'cây nho' (nếu nói về cây cho quả nho - grapevine) hoặc 'dây leo' (nói chung về các loài thực vật thân leo).
- Thành ngữ 'hear it through the grapevine' (nghe đồn đại) rất phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp, tương đương với 'tin vỉa hè' hay 'nghe phong phanh' ở Việt Nam.
- Ở Việt Nam, các loại cây dây leo (vines) như bầu, bí, mướp rất phổ biến trong nông nghiệp và thường được trồng trên các giàn (trellis) trong vườn nhà.
Etymology
From Middle English 'vine', from Old French 'vigne', from Latin 'vinea' (vineyard, vine), from 'vinum' (wine). Ultimately of Mediterranean origin.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến uy tín, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ cho từ 'vine'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt với nhiều ngữ cảnh chuyên ngành thực vật học.