fulfilling
/fʊlˈfɪlɪŋ/Causing someone to feel satisfied, happy, and useful.
Tiếng Việt
đem lại sự thỏa mãn
phun-FÍU-lình
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'FÍU'. Âm 'phun' đọc nhẹ, chú ý âm 'l' uốn lưỡi nhẹ ở cuối.
Làm cho ai đó cảm thấy thỏa mãn, hạnh phúc và thấy bản thân có ích.
Meanings
4 meanings
1Causing somebody to feel satisfied and useful.adjectivegeneral
Làm cho ai đó cảm thấy thỏa mãn và có ích.
“All in all, it's been an extremely fulfilling career.”
“Nhìn chung, đó là một sự nghiệp vô cùng ý nghĩa và thỏa mãn.”
- The job I'm doing at the moment is not very fulfilling.
- He finds working for the government more fulfilling than working in the private sector.
Dùng để miêu tả một công việc, sự nghiệp hoặc trải nghiệm mang lại giá trị tinh thần lớn. Thường đi kèm với các danh từ như 'career', 'job', 'experience'.
2Emotionally or artistically satisfying.adjectiveemotions
Thỏa mãn về mặt cảm xúc hoặc nghệ thuật.
“Painting has always been a deeply fulfilling hobby for her.”
“Vẽ tranh luôn là một sở thích mang lại sự thỏa mãn sâu sắc cho cô ấy.”
Trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc sở thích cá nhân, 'fulfilling' thể hiện sự trọn vẹn về mặt tâm hồn và cảm xúc.
3Present participle of fulfill; achieving or realizing something desired, promised, or predicted.verbgeneral
Hiện tại phân từ của fulfill; đạt được hoặc hiện thực hóa một điều gì đó được mong muốn, hứa hẹn hoặc dự đoán.
“She is finally fulfilling her lifelong dream of traveling the world.”
“Cô ấy cuối cùng cũng đang thực hiện được ước mơ cả đời là đi du lịch vòng quanh thế giới.”
- They are fulfilling their obligations under the new contract.
Khi đóng vai trò là động từ (V-ing), từ này mang nghĩa 'đang thực hiện' hoặc 'đang hoàn thành' (ví dụ: fulfilling a dream - thực hiện ước mơ, fulfilling a promise - thực hiện lời hứa).
4The act of bringing something to completion or reality; fulfilment.nounliterary
Hành động hoàn thành hoặc hiện thực hóa một điều gì đó; sự hoàn thành.
“The fulfillings of these absolute promises are guaranteed.”
“Việc thực hiện những lời hứa chắc chắn này được đảm bảo.”
Dạng danh từ số nhiều 'fulfillings' rất hiếm gặp và mang tính cổ điển (old-fashioned). Người học tiếng Anh hiện đại nên ưu tiên dùng 'fulfillment'.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- fulfilling life
- fulfilling career
- fulfilling relationship
- fulfilling experience
- fulfilling job
- fulfilling a promise
- fulfilling a dream
- fulfilling an obligation
- fulfilling a role
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- countable_uncountable
Inflections
- present_participle
- fulfilling
- plural
- fulfillings
Word family
- fulfillinglyadverb
- fulfillmentnoun
- fulfillverb
Usage patterns
- fulfill something
Avoid mistakes
Common mistakes
He has a very filling job.
He has a very fulfilling job.
'Filling' is used for food that makes you full; 'fulfilling' is used for experiences that make you satisfied.
She is fulfilling with her life.
She is fulfilled with her life.
Use the past participle 'fulfilled' to describe how a person feels, and 'fulfilling' to describe the thing that causes the feeling.
It was a fullfilling experience.
It was a fulfilling experience.
Spelling error: 'fulfilling' has one 'l' in the first syllable.
I want a job that is fulfill.
I want a job that is fulfilling.
Use the adjective form 'fulfilling' to describe the job.
The work is very fulfilling me.
The work is very fulfilling for me.
As an adjective, 'fulfilling' does not take a direct object; use 'for' to indicate who experiences it.
Don't confuse with
- filling
making your stomach feel full (for food)
“This pasta is very filling.”
Use 'filling' for food, 'fulfilling' for emotions and life experiences.
Academic collocations
Words that pair with "fulfilling" in formal and academic writing
- verb
- findmakedescribe as
- adjective
- deeplypersonallyprofessionallyhighly
- noun
- careerlifeexperiencerolerelationship
- preposition
- forin
In context
Real-world examples
- academic
Teaching children in rural areas is a deeply fulfilling experience.
Dạy học cho trẻ em ở vùng nông thôn là một trải nghiệm mang lại sự thỏa mãn sâu sắc.
Giáo dục và các hoạt động thiện nguyện vì cộng đồng rất được coi trọng trong xã hội Việt Nam, mang lại giá trị tinh thần to lớn.
- business
Many young Vietnamese are looking for fulfilling careers rather than just high salaries.
Nhiều thanh niên Việt Nam đang tìm kiếm những công việc mang lại ý nghĩa thay vì chỉ có mức lương cao.
Phản ánh xu hướng chuyển dịch nghề nghiệp của giới trẻ Việt Nam hiện nay, chú trọng giá trị tinh thần và sự phát triển bản thân hơn.
- daily life
Raising a family is challenging but ultimately fulfilling.
Nuôi dưỡng gia đình tuy nhiều thử thách nhưng cuối cùng lại rất viên mãn.
Gia đình là nền tảng cốt lõi trong văn hóa Việt Nam, việc chăm lo cho gia đình luôn được xem là một thành tựu viên mãn.
- social
She finds her volunteer work at the local pagoda very fulfilling.
Cô ấy thấy công việc thiện nguyện tại ngôi chùa địa phương rất có ý nghĩa.
Đi chùa và làm công quả là một hoạt động tâm linh và xã hội phổ biến ở Việt Nam, giúp con người tìm thấy sự bình yên và ý nghĩa.
- relationships
A fulfilling relationship requires open communication and mutual respect.
Một mối quan hệ viên mãn đòi hỏi sự giao tiếp cởi mở và tôn trọng lẫn nhau.
Sự hòa hợp và tôn trọng là yếu tố quan trọng để duy trì các mối quan hệ xã hội và gia đình bền vững tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam truyền thống, sự 'thỏa mãn' (fulfillment) thường gắn liền với thành công của gia đình, con cái và sự ổn định. Tuy nhiên, thế hệ trẻ ngày nay đang dần định nghĩa lại khái niệm này, hướng tới sự thỏa mãn cá nhân trong sự nghiệp và đam mê.
- Từ 'fulfilling' khi dịch sang tiếng Việt có thể linh hoạt tùy theo ngữ cảnh: 'có ý nghĩa' (cho công việc), 'viên mãn' (cho cuộc sống/hôn nhân), hoặc 'thỏa mãn' (cho cảm xúc cá nhân).
Etymology
From Middle English fulfillen, from Old English fullfyllan ('to fill up, make full, fulfill'), equivalent to full + fill. The adjective sense developed from the idea of something that completes or satisfies one's needs or desires.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa chi tiết và phát âm.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh, từ đồng nghĩa và cách sử dụng từ trong thực tế.